PLE

Tư vấn Xây dựng Petrolimex ·UPCOM ·2020Q3

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −0,45 lần
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS
BVPS 16,618
ROE 9.1%
ROA 2.1%
Biên LN 2.9%
Vòng Quay TS 0.72x
Đòn bẩy VCSH 4.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, PLE có doanh thu suy giảm (−61,8%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+2,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
67 tỷ
−61,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,86%
+2,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
+39,7%YoY
Chỉ tiêu Q3'20
Doanh thu 9.9
Tăng trưởng
LNST 0.1
Biên LN ròng 1.23%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,86% +2,1 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 2,49 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,45 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 9,1 tỷ, chiếm khoảng 12,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2020Q3

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2020Q3

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện tổng nợ vay ở mức 0,0 tỷ.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,45x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay

TTM YoY · Prior -> 2020Q3

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,45 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,45x vốn chủ.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2020
Doanh thu thuần
67.0 175.1 27.9 41.9 9.9
Giá vốn hàng bán
56.8 166.3 24.0 34.3 0.0
Lợi nhuận gộp
10.2 8.8 3.9 7.6 2.7
Chi phí tài chính
0.1 0.1 0.0 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
4.2 3.5 1.6 1.4 -0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.6 4.8 3.2 6.0 -2.5
Lợi nhuận hoạt động
1.5 0.9 0.4 1.3 0.0
Lợi nhuận trước thuế
2.5 1.8 0.4 2.1 0.1
Lợi nhuận sau thuế
1.9 1.4 0.2 1.6 0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.9 1.4 0.2 1.6 0.1
EPS cơ bản
1,578.00 1,129.00 188.00 1,316.00 0.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

TV1, TV2, VNC, VGV, EIC, TV4, TVH, CNN, CCV, TV3, VQC, NAC, PGT, VBG, VWS, SDC, QNT, PPE, TVM, INC, USC, PVE, DCH, VCT, TVG, PID, EFI, HEJ, APC, HSA, NHV

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.