TV2

Tư vấn Xây dựng Điện 2 ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 9,72%, +4,98 điểm % YoY
Giá
29,300
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 16.47x
P/B 1.49x
EPS 1,779
BVPS 19,677
ROE 9.1%
ROA 3.9%
Biên LN 9.6%
Vòng Quay TS 0.40x
Đòn bẩy VCSH 2.35x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TV2 ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

DOANH THU TTM
1.250 tỷ
−10,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,72%
+5,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
122 tỷ
+83,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 244.0 536.7 253.8 215.8 299.9 443.8 291.5 362.4 238.5 580.8 211.0 145.0
Tăng trưởng -55% +111% +18% -28% -32% +52% -20% +52% -59% +175% +46%
LNST 53.4 49.0 13.4 5.7 14.5 19.9 19.4 12.4 11.4 13.4 17.1 14.0
Biên LN ròng 21.87% 9.12% 5.29% 2.66% 4.84% 4.49% 6.66% 3.43% 4.76% 2.31% 8.09% 9.66%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TV2

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 21,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 18,7 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 12,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 18,3 tỷ
Thuế ↑ 18,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 8,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 18,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 6,3 tỷ
Thuế ↑ 6,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,0% = 4,7% × 0,66 × 1,60
2026Q1 9,2% = 9,7% × 0,40 × 2,35

ROE tăng từ 5,0% lên 9,2% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 9,7% +5,0pp Vòng quay TS: 0,40x -0,25x Đòn bẩy: 2,35x +0,75x

Lợi nhuận có bền không?

Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,72%, tăng 5,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,7 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,5 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,72% +5,0 điểm %
Biên gộp 15,45% +1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,86% +2,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 4,11% +3,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Có đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng

Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (36,2% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 34,8 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 8,89%, tăng 4,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,89 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,5 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 172 tỷ.

Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,89% +4,0 điểm %
Biên NOPAT 8,16% +3,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,09 lần +0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.147,4 tỷ −171,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,34 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,24 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.992,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −221,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +42,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +2.170,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 34,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,2 ngày, số ngày phải thu tăng 25,0 ngày và số ngày phải trả giảm 12,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 209,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +25,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 244,7 ngày +25,0 ngày
Tồn kho 29,8 ngày −2,2 ngày
Phải trả 64,9 ngày −12,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 209,6 ngày +34,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 933,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,24x và khả năng trả lãi đạt 15,86x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 265,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 190,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,24x −0,21x
Khả năng trả lãi 15,86x +4,43x
Tiền mặt/Nợ vay 265,8% +131,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 17,18x +15,70x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 933,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −80,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 852,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −125,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 17.18x.

Sau khi chi 18,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 2.045,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2.064,1 tỷ +1.965,9 tỷ
Capex tiền mặt 18,5 tỷ +6,4 tỷ
FCF TTM +2.045,6 tỷ +1.959,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 210 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,72% và mở rộng thêm 5,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 17,18 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 20,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 209,6 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,334.6 1,336.2 1,061.3 1,322.1 3,629.1
Giá vốn hàng bán
1,135.8 1,144.2 852.2 1,136.2 0.0
Lợi nhuận gộp
198.8 192.0 209.2 185.9 320.4
Chi phí tài chính
6.5 15.7 33.1 42.2 -10.1
Chi phí bán hàng
3.2 5.5 1.7 -20.0 85.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
144.1 112.4 136.6 149.2 -135.1
Lợi nhuận hoạt động
89.9 78.1 64.0 46.6 312.7
Lợi nhuận trước thuế
111.3 80.0 65.5 63.3 337.7
Lợi nhuận sau thuế
95.6 64.7 53.1 52.9 271.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
94.6 64.7 53.1 52.9 271.8
EPS cơ bản
1,401.00 958.00 787.00 783.00 2,223.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

TV1, VNC, VGV, EIC, TV4, TVH, CNN, CCV, TV3, VQC, NAC, PGT, VBG, VWS, SDC, QNT, PLE, PPE, TVM, INC, USC, PVE, DCH, VCT, TVG, PID, EFI, HEJ, APC, HSA, NHV

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.