← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HNX · Quý 2/2026

SDC

Tư vấn Sông Đà

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,5 tỷ, tăng 0,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
6,05x
P/B
0,29x
EPS
959
BVPS
19.799
ROE
4,9%
ROA
2,7%
Giá thị trường
5.800
15-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SDC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+15,8%) và biên lợi nhuận (+0,8 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí quản lý
  3. Thuế
  4. Lợi nhuận khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu18,516,521,418,816,410,116,821,7
LNST0,50,50,80,60,40,30,30,7
Biên LN ròng2,90%3,10%3,80%3,19%2,30%2,79%1,69%3,06%

Doanh thu

19 tỷ

LNST

1 tỷ

Biên LN ròng

2,90%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▲▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 15,8% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −13% lên +13%.

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
75 tỷ
+15,8%
Quý gần nhất YoY
+13%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 3,28%, tăng 0,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
3,28%
+0,8đ%
Biên gộp
20,75%
+1,0đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
16,35%
−0,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 6,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,4 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,06 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 98% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −7,2%, lợi nhuận khác +1,6% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
1,6%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−7,2%
LN khác / LNTT
1,6%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 422,9 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲▲

ROIC cải thiện rõ lên 4,90%, tăng 2,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,90 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,0 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,27 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,90% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

▲▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 52,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,5 ngày, số ngày phải thu giảm 67,3 ngày và số ngày phải trả giảm 19,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 422,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 3,3% +0,8 điểm %
Vòng quay tài sản 0,81 lần +0,10 lần
Đòn bẩy tài chính 1,81 lần +0,04 lần
ROE 4,8% +1,7 điểm %

ROE tăng từ 3,1% lên 4,8% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 6,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,07 lần và khả năng trả lãi đạt 8,79 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 35,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 241,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,7 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,07 lần
−0,07 lần
Khả năng trả lãi
8,79 lần
+3,86 lần
Tiền mặt/Nợ vay
241,3%
+138,5đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
35,4%
−30,5đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,83 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 16,3 tỷ, chiếm khoảng 17,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 4,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Luận điểm đầu tư vẫn đang nghiêng về hướng tích cực, nhưng phần cải thiện lúc này chủ yếu đến từ hiệu quả vốn, dù biên lợi nhuận gần như đi ngang. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện ở hiệu quả vốn đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ. Dù vậy, khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,9%.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 3,06 lần.
  • Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +15,8% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 3,28% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 6,9 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi