SDC
Tư vấn Sông Đà ·HNX ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SDC đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đà cải thiện này có lan rộng hơn trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 16.5 | 21.4 | 18.8 | 16.4 | 10.1 | 16.8 | 21.7 | 22.3 | 12.2 | 14.7 | 9.3 | 18.6 |
| Tăng trưởng | -23% | +14% | +15% | +62% | -40% | -22% | -3% | +82% | -17% | +59% | -50% | — |
| LNST | 0.5 | 0.8 | 0.6 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.7 | 0.7 | 0.2 | 0.6 | 0.2 | 0.8 |
| Biên LN ròng | 3.10% | 3.80% | 3.19% | 2.30% | 2.79% | 1.69% | 3.06% | 3.20% | 1.81% | 3.93% | 2.47% | 4.10% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SDC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 3,7% lên 4,3% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 3,15%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 8,8 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 4,48%, tăng 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,48 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,12 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 4,48% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,83 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 16,3 tỷ, chiếm khoảng 17,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 2,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,6 ngày, số ngày phải thu giảm 8,9 ngày và số ngày phải trả giảm 13,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 420,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +4,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 6,9 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,07x và khả năng trả lãi đạt 7,12x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 33,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 251,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,6 tỷ.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 6,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.42x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,5%.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,42x.
Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
66.0 | 73.0 | 52.5 | 47.1 | 48.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
52.0 | 59.6 | 41.0 | 35.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
14.0 | 13.4 | 11.6 | 11.2 | 10.6 |
|
Chi phí tài chính
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.3 | 0.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | -0.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.2 | 10.7 | 9.6 | 9.9 | -10.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
2.5 | 2.4 | 2.0 | 2.1 | 2.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
2.7 | 2.5 | 2.3 | 2.1 | 2.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
2.1 | 1.6 | 1.8 | 1.7 | 2.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
2.1 | 1.7 | 1.8 | 1.7 | 2.3 |
|
EPS cơ bản
|
820.00 | 639.00 | 698.00 | 654.00 | 898.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
TV1, TV2, VNC, VGV, EIC, TV4, TVH, CNN, CCV, TV3, VQC, NAC, PGT, VBG, VWS, QNT, PLE, PPE, TVM, INC, USC, PVE, DCH, VCT, TVG, PID, EFI, HEJ, APC, HSA, NHV
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.