SDC

Tư vấn Sông Đà ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 2,42 lần
Giá
7,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.29x
P/B 0.37x
EPS 905
BVPS 20,366
ROE 4.5%
ROA 2.6%
Biên LN 3.2%
Vòng Quay TS 0.81x
Đòn bẩy VCSH 1.71x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SDC đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đà cải thiện này có lan rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
73 tỷ
+3,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,15%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
+18,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 16.5 21.4 18.8 16.4 10.1 16.8 21.7 22.3 12.2 14.7 9.3 18.6
Tăng trưởng -23% +14% +15% +62% -40% -22% -3% +82% -17% +59% -50%
LNST 0.5 0.8 0.6 0.4 0.3 0.3 0.7 0.7 0.2 0.6 0.2 0.8
Biên LN ròng 3.10% 3.80% 3.19% 2.30% 2.79% 1.69% 3.06% 3.20% 1.81% 3.93% 2.47% 4.10%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SDC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,1 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,7% = 2,7% × 0,79 × 1,69
2026Q1 4,3% = 3,2% × 0,81 × 1,71

ROE tăng từ 3,7% lên 4,3% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 3,2% +0,4pp Vòng quay TS: 0,81x +0,01x Đòn bẩy: 1,71x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 3,15%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,15% +0,4 điểm %
Biên gộp 21,12% +2,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 16,83% +1,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 8,8 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 4,48%, tăng 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,48 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,12 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,48% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,48% +1,2 điểm %
Biên NOPAT 3,12% +0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,44 lần +0,12 lần
Vốn đầu tư bình quân 50,9 tỷ −2,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,83 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 16,3 tỷ, chiếm khoảng 17,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 2,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −2,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −9,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +14,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,6 ngày, số ngày phải thu giảm 8,9 ngày và số ngày phải trả giảm 13,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 420,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +4,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 319,1 ngày −8,9 ngày
Tồn kho 130,6 ngày +4,6 ngày
Phải trả 28,9 ngày −13,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 420,7 ngày +8,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 6,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,07x và khả năng trả lãi đạt 7,12x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 33,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 251,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,6 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,07x −0,07x
Khả năng trả lãi 7,12x +0,65x
Tiền mặt/Nợ vay 251,0% +144,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 33,0% −32,7 điểm %
CFO/LNST 2,42x +1,28x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 6,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.42x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 5,7 tỷ +3,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,5%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,42x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
66.0 73.0 52.5 47.1 48.5
Giá vốn hàng bán
52.0 59.6 41.0 35.9 0.0
Lợi nhuận gộp
14.0 13.4 11.6 11.2 10.6
Chi phí tài chính
0.4 0.4 0.4 0.3 0.3
Chi phí bán hàng
0.1 0.1 0.1 0.1 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
11.2 10.7 9.6 9.9 -10.1
Lợi nhuận hoạt động
2.5 2.4 2.0 2.1 2.7
Lợi nhuận trước thuế
2.7 2.5 2.3 2.1 2.7
Lợi nhuận sau thuế
2.1 1.6 1.8 1.7 2.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.1 1.7 1.8 1.7 2.3
EPS cơ bản
820.00 639.00 698.00 654.00 898.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

TV1, TV2, VNC, VGV, EIC, TV4, TVH, CNN, CCV, TV3, VQC, NAC, PGT, VBG, VWS, QNT, PLE, PPE, TVM, INC, USC, PVE, DCH, VCT, TVG, PID, EFI, HEJ, APC, HSA, NHV

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.