← Tra cứu cổ phiếu
113,000 P/E6,15 lần P/B1,46 lần
Thống kê

SGC · CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang

113,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+18,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+41,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
8,3% → 17,3%
2021→2025
EPS 18,376
BVPS 77,415
ROA 19,6%
Biên LN 16,4%
Vòng Quay TS 1,20 lần
Đòn bẩy VCSH 1,40 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)221193212177188167187170
Tăng trưởng14,5%−9,0%19,9%−5,8%12,5%−10,6%10,0%−10,1%
YoY17,7%15,6%13,6%4,1%−0,6%3,1%24,4%60,2%
LNST (tỷ)3132343334271719
Tăng trưởng LN−3,1%−4,2%3,3%−4,5%25,8%56,6%−9,3%−45,5%
YoY LN−8,5%18,9%94,3%70,7%−2,5%−1,6%−17,7%82,4%
Biên LN ròng14,2%16,8%16,0%18,5%18,3%16,4%9,3%11,3%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)744708455444384
Tăng trưởng5,1%55,6%2,3%15,8%
LNST (tỷ)128100515932
Tăng trưởng LN28,2%94,8%−13,3%87,1%
Biên LN ròng17,3%14,2%11,3%13,4%8,3%
Định vị

Cùng ngành — Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
SGC 113,000 6,15 lần 1,46 lần 18,376 77,415 27,4% 19,6% 16,4% 1,20 lần 1,40 lần
VNM 57,200 12,10 lần 3,35 lần 4,727 17,066 30,7% 19,4% 15,9% 1,22 lần 1,58 lần
MCH 140,000 23,33 lần 9,39 lần 6,001 14,913 38,0% 21,4% 21,6% 0,99 lần 1,78 lần
MSN 71,300 15,37 lần 2,19 lần 4,638 32,599 15,5% 5,3% 7,3% 0,72 lần 2,92 lần
QNS 51,700 8,39 lần 1,79 lần 6,165 28,964 18,8% 12,7% 17,0% 0,75 lần 1,48 lần