← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
113,000
P/E6,15 lần
P/B1,46 lần
Báo cáo tài chính
SGC · CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
747.1 | 709.0 | 456.3 | 445.7 | 384.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3.3 | 1.5 | 1.6 | 1.4 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
743.8 | 707.5 | 454.7 | 444.4 | 383.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
519.6 | 520.1 | 354.8 | 329.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
224.1 | 187.4 | 99.9 | 115.1 | 84.5 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.8 | 9.7 | 3.9 | 3.6 | 1.8 |
|
Chi phí tài chính
|
1.8 | 1.9 | 1.1 | 3.5 | -2.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.2 | 0.3 | 0.4 | 0.7 | -1.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
40.4 | 36.3 | 24.5 | 29.3 | -25.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36.8 | 40.5 | 17.4 | 15.0 | -19.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
155.9 | 118.5 | 60.8 | 70.8 | 39.3 |
|
Thu nhập khác
|
1.8 | 1.1 | 1.5 | 0.6 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
2.3 | 0.4 | 0.5 | 0.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.5 | 0.7 | 1.0 | 0.4 | 0.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
155.5 | 119.3 | 61.8 | 71.2 | 39.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
27.6 | 21.5 | 10.5 | 11.5 | -8.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.5 | -2.5 | -0.1 | 0.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
128.4 | 100.2 | 51.4 | 59.4 | 31.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
128.6 | 100.2 | 51.4 | 59.4 | 31.7 |
|
EPS cơ bản
|
17,993.00 | 14,019.00 | 7,197.00 | 8,306.00 | 4,439.00 |
|
EPS suy giảm
|
17,993.00 | 14,019.00 | 7,197.00 | 8,306.00 | 4,438.86 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
253.8 | 285.9 | 139.2 | 152.0 | 125.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30.7 | 21.5 | 20.7 | 20.0 | 1.7 |
|
1. Tiền
|
30.7 | 21.5 | 20.7 | 20.0 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 85.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 85.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
115.6 | 82.5 | 47.5 | 49.3 | 52.6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
94.7 | 68.0 | 42.9 | 45.1 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
20.7 | 12.5 | 3.8 | 4.5 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.7 | 2.3 | 0.8 | 0.6 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.4 | -0.4 | 0.0 | -0.9 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
90.4 | 88.7 | 61.2 | 75.5 | 56.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
92.8 | 89.7 | 62.8 | 77.1 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.4 | -1.0 | -1.6 | -1.6 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
17.0 | 8.4 | 9.9 | 7.3 | 8.9 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.6 | 0.2 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
14.4 | 8.1 | 9.5 | 7.3 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
374.7 | 164.5 | 158.0 | 119.2 | 100.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
310.5 | 146.4 | 118.7 | 106.3 | 90.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
162.7 | 146.0 | 118.6 | 106.2 | 90.1 |
|
- Nguyên giá
|
332.3 | 295.9 | 249.7 | 221.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-169.5 | -149.9 | -131.0 | -115.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
147.8 | 0.4 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
149.7 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.9 | -0.1 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
43.7 | 4.0 | 30.2 | 0.3 | 1.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
43.7 | 4.0 | 30.2 | 0.3 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
20.6 | 14.1 | 9.1 | 12.7 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16.7 | 10.7 | 8.2 | 11.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
3.9 | 3.4 | 0.9 | 0.8 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 9.4 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
628.5 | 450.5 | 297.2 | 271.3 | 226.3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
135.3 | 104.3 | 44.1 | 60.5 | 74.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
110.4 | 79.0 | 40.4 | 56.5 | 70.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
25.9 | 18.2 | 15.6 | 9.9 | 12.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
6.2 | 6.3 | 2.0 | 6.2 | 5.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
27.7 | 3.6 | 2.0 | 6.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
29.5 | 25.3 | 14.1 | 14.5 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.7 | 1.5 | 1.9 | 0.8 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.1 | 2.0 | 1.5 | 1.8 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13.1 | 20.3 | 0.0 | 13.6 | 30.8 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.1 | 1.7 | 3.4 | 3.6 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
24.9 | 25.3 | 3.7 | 3.9 | 4.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
19.6 | 14.3 | 3.4 | 3.6 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
5.3 | 11.0 | 0.3 | 0.3 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
493.2 | 346.2 | 253.1 | 210.8 | 151.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
493.2 | 346.2 | 253.1 | 210.8 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
71.5 | 71.5 | 71.5 | 71.5 | 151.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
71,475,800,000.00 | 71,475,800,000.00 | 71,475,800,000.00 | 71,475,800,000.00 | 71,475,800,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
16.0 | 16.0 | 16.0 | 16.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
376.4 | 258.7 | 165.7 | 123.4 | 64.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
247.8 | 158.5 | 114.2 | 64.0 | 32.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
128.6 | 100.2 | 51.4 | 59.4 | 31.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
29.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
628.5 | 450.5 | 297.2 | 271.3 | 226.3 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
155.5 | 119.3 | 61.8 | 71.2 | 39.9 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
23.5 | 19.9 | 16.9 | 16.6 | 14.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
6.6 | 10.8 | -1.1 | 1.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.1 | -0.1 | 0.1 | 0.6 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.6 | -1.9 | -0.0 | -0.4 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.2 | 0.3 | 0.4 | 0.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
5.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
188.1 | 148.3 | 78.1 | 90.0 | 54.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-30.3 | -24.7 | 2.7 | -1.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-3.1 | -26.9 | 14.3 | -20.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
10.8 | 27.4 | -0.8 | -1.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-8.3 | -2.4 | 3.3 | -3.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-1.2 | -0.3 | -0.4 | -0.7 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-3.7 | -20.0 | -14.5 | -7.8 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-12.0 | -1.7 | -0.3 | -0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
140.2 | 99.9 | 82.4 | 54.2 | 16.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-56.0 | -28.5 | -61.0 | -25.1 | -27.6 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.3 | 0.5 | 0.1 | 0.4 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-65.0 | -125.0 | 0.0 | 0.0 | -6.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
150.0 | 40.0 | 0.0 | 6.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-118.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
5.1 | 0.6 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-83.8 | -112.4 | -60.9 | -18.4 | -33.6 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
153.9 | 80.9 | 21.2 | 121.1 | 132.8 |
|
Trả nợ gốc
|
-194.2 | -60.5 | -34.8 | -138.3 | -129.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-7.1 | -7.1 | -7.1 | 0.0 | -7.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-47.4 | 13.2 | -20.7 | -17.3 | -4.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9.0 | 0.7 | 0.8 | 18.5 | -7.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21.5 | 20.7 | 20.0 | 1.7 | 22.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | -0.2 | 0.6 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
30.7 | 21.5 | 20.7 | 20.0 | 1.7 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
221.4 | 193.2 | 214.7 | 177.5 | 187.9 | 167.1 | 188.0 | 169.9 | 189.0 | 162.1 | 150.3 | 106.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.5 | 0.1 | 2.6 | 0.6 | 0.1 | 0.1 | 1.2 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.1 |
|
Doanh thu thuần
|
221.0 | 193.0 | 212.1 | 176.8 | 187.8 | 167.0 | 186.8 | 169.8 | 188.9 | 162.0 | 150.1 | 106.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
160.7 | 134.0 | 143.8 | 122.8 | 135.2 | 119.6 | 134.8 | 131.6 | 136.0 | 118.7 | 114.7 | 84.8 |
|
Lợi nhuận gộp
|
60.3 | 59.0 | 68.3 | 54.0 | 52.6 | 47.4 | 52.0 | 38.2 | 52.9 | 43.4 | 35.5 | 21.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.6 | 1.1 | 2.8 | 2.7 | 3.8 | 1.7 | 4.5 | 0.6 | 2.7 | 1.9 | 1.1 | 1.6 |
|
Chi phí tài chính
|
0.9 | 0.6 | 0.5 | 0.4 | 0.6 | 0.5 | -0.0 | 1.3 | 0.4 | 0.2 | 0.3 | 0.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.9 | 0.2 | 0.1 | 0.4 | 0.5 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
12.6 | 10.7 | 12.1 | 9.6 | 10.3 | 8.5 | 12.3 | 9.0 | 8.1 | 7.0 | 6.8 | 5.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.1 | 8.7 | 18.3 | 6.6 | 5.3 | 6.0 | 24.4 | 5.4 | 4.1 | 4.6 | 4.8 | 4.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
38.2 | 40.2 | 40.1 | 40.2 | 40.2 | 34.2 | 19.7 | 23.1 | 43.0 | 33.5 | 24.7 | 12.6 |
|
Thu nhập khác
|
0.8 | 0.9 | 0.7 | 0.6 | 0.2 | 0.3 | 0.6 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.8 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
0.7 | 0.3 | 1.1 | 0.6 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.1 | 0.5 | -0.3 | -0.1 | -0.2 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | 0.0 | 0.3 | 0.5 | 0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
38.4 | 40.7 | 39.8 | 40.1 | 40.1 | 34.2 | 20.1 | 23.2 | 43.1 | 33.8 | 25.2 | 12.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.9 | 8.2 | 7.2 | 7.7 | 5.1 | 7.2 | 4.9 | 3.8 | 7.7 | 6.6 | 4.0 | 2.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.0 | — | -1.3 | -0.4 | 0.7 | -0.3 | -2.2 | 0.2 | 0.1 | -0.5 | -0.1 | 0.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
31.4 | 32.5 | 33.9 | 32.8 | 34.4 | 27.3 | 17.4 | 19.2 | 35.2 | 27.7 | 21.2 | 10.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-0.4 | -0.3 | -0.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
31.8 | 32.8 | 33.9 | 32.8 | 34.4 | 27.3 | 17.4 | 19.2 | 35.2 | 27.7 | 21.2 | 10.5 |
|
EPS cơ bản
|
4,454.00 | 4,587.00 | 4,746.00 | 4,589.00 | 4,806.00 | 3,820.00 | 2,439.00 | 2,687.00 | 4,928.00 | 3,882.00 | 2,964.00 | 1,473.00 |
|
EPS suy giảm
|
4,454.00 | 4,587.00 | 4,746.00 | 4,589.00 | 4,806.00 | 3,820.00 | 14,033.00 | 2,687.00 | 4,928.00 | 3,882.00 | 2,964.00 | 1,473.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
401.0 | 345.4 | 259.5 | 372.8 | 354.4 | 329.6 | 286.7 | 256.5 | 226.0 | 199.2 | 139.4 | 135.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
48.7 | 70.0 | 30.7 | 147.7 | 52.8 | 55.9 | 21.5 | 18.2 | 39.2 | 3.6 | 20.7 | 23.1 |
|
1. Tiền
|
27.6 | 49.0 | 30.7 | 42.4 | 52.8 | 55.9 | 21.5 | 18.2 | 39.2 | 3.6 | 20.7 | 23.1 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
21.0 | 21.0 | — | 105.3 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
99.7 | — | — | 40.0 | 95.0 | 70.0 | 85.0 | 70.0 | 10.0 | 10.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
99.7 | — | — | 40.0 | 95.0 | 70.0 | 85.0 | 70.0 | 10.0 | 10.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
183.8 | 128.1 | 121.6 | 90.8 | 92.0 | 76.5 | 82.5 | 64.6 | 58.0 | 55.4 | 47.6 | 36.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
61.6 | 58.3 | 95.9 | 72.3 | 74.9 | 63.3 | 68.0 | 52.2 | 50.4 | 49.4 | 43.0 | 35.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
121.2 | 69.3 | 25.5 | 17.9 | 16.6 | 12.4 | 12.5 | 11.4 | 6.6 | 5.2 | 3.8 | 1.7 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.3 | 1.0 | 0.7 | 1.1 | 1.1 | 1.3 | 2.3 | 1.0 | 0.9 | 0.8 | 0.8 | 0.9 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.9 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
145.4 | 124.6 | 90.2 | 84.0 | 103.7 | 112.9 | 89.4 | 92.3 | 108.3 | 115.0 | 61.2 | 65.8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
149.6 | 127.0 | 92.8 | 86.1 | 105.7 | 115.2 | 90.9 | 93.9 | 109.0 | 116.6 | 62.8 | 65.8 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.2 | -2.4 | -2.6 | -2.0 | -2.0 | -2.3 | -1.5 | -1.6 | -0.7 | -1.6 | -1.6 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23.2 | 22.8 | 17.0 | 10.3 | 10.8 | 14.2 | 8.4 | 11.5 | 10.5 | 15.2 | 9.9 | 9.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.5 | 6.4 | 2.6 | 1.6 | 1.9 | 2.6 | 0.2 | 0.9 | 1.9 | 2.8 | 0.4 | 1.2 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
18.7 | 16.4 | 14.4 | 8.7 | 8.9 | 11.6 | 8.1 | 10.6 | 8.6 | 12.4 | 9.5 | 8.2 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
415.7 | 393.9 | 375.7 | 187.4 | 170.1 | 169.0 | 164.5 | 153.2 | 154.7 | 158.4 | 157.6 | 156.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
314.3 | 319.9 | 308.8 | 158.4 | 152.4 | 147.7 | 146.4 | 141.6 | 144.6 | 116.4 | 118.7 | 95.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
168.7 | 173.2 | 162.7 | 158.1 | 152.0 | 147.3 | 146.0 | 141.1 | 144.1 | 116.2 | 118.6 | 95.7 |
|
- Nguyên giá
|
348.6 | 348.8 | — | — | — | — | 295.9 | 285.8 | 284.4 | 251.7 | 249.7 | 222.6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-179.9 | -175.5 | — | — | — | — | -149.9 | -144.7 | -140.3 | -135.5 | -131.0 | -126.9 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
145.7 | 146.7 | 146.1 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.2 | 0.1 | 0.1 |
|
- Nguyên giá
|
149.7 | 149.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.0 | -3.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
82.3 | 54.4 | 43.7 | 10.2 | 1.3 | 3.7 | 4.0 | 1.0 | 1.0 | 33.1 | 29.8 | 51.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
82.3 | 54.4 | 43.7 | 10.2 | 1.3 | 3.7 | 4.0 | 1.0 | 1.0 | 33.1 | 29.8 | 51.1 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
118.4 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
118.4 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
19.0 | 19.5 | 23.2 | 18.8 | 16.4 | 17.6 | 14.0 | 10.7 | 9.2 | 8.9 | 9.1 | 10.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15.1 | 15.6 | 16.7 | 15.3 | 13.4 | 14.0 | 10.7 | 9.6 | 7.9 | 7.5 | 8.2 | 9.2 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
3.9 | 3.9 | 4.7 | 3.4 | 3.0 | 3.7 | 3.3 | 1.1 | 1.3 | 1.4 | 0.9 | 0.8 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | 1.8 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
816.7 | 739.3 | 635.2 | 560.2 | 524.4 | 498.5 | 451.2 | 409.8 | 380.7 | 357.6 | 297.0 | 291.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
263.4 | 213.6 | 142.6 | 123.4 | 120.4 | 125.1 | 104.9 | 80.9 | 64.6 | 76.7 | 48.0 | 64.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
238.5 | 188.7 | 117.6 | 107.0 | 101.2 | 104.1 | 81.9 | 77.4 | 61.1 | 73.1 | 44.3 | 60.3 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
21.3 | 24.8 | 30.7 | 11.7 | 13.7 | 21.8 | 18.2 | 21.6 | 13.3 | 28.8 | 15.6 | 32.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
7.6 | 9.1 | 7.4 | 6.6 | 5.9 | 7.4 | 6.3 | 5.6 | 12.5 | 10.8 | 1.8 | 2.6 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
15.5 | 8.3 | 27.3 | 19.9 | 12.3 | 7.3 | 3.5 | 16.5 | 14.3 | 6.6 | 1.1 | 5.7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
26.8 | 20.7 | 31.2 | 27.3 | 27.5 | 18.9 | 28.3 | 28.3 | 15.1 | 12.4 | 19.1 | 12.7 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.9 | 1.8 | 1.7 | 0.9 | 1.6 | 1.8 | 1.5 | 1.5 | 1.3 | 1.7 | 1.7 | 0.9 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.6 | 2.6 | 2.1 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.5 | 2.6 | 1.5 | 2.6 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
157.2 | 120.0 | 13.1 | 34.2 | 33.6 | 43.8 | 20.3 | 0.0 | 0.0 | 7.8 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.7 | 1.2 | 4.1 | 4.4 | 4.7 | 1.1 | 1.7 | 1.9 | 2.1 | 2.4 | 3.4 | 3.6 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
24.9 | 24.9 | 24.9 | 16.4 | 19.2 | 21.0 | 23.1 | 3.5 | 3.6 | 3.7 | 3.7 | 3.7 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
19.5 | 19.6 | 19.6 | 14.2 | 14.2 | 14.3 | 14.3 | 3.3 | 3.3 | 3.4 | 3.4 | 3.4 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
5.3 | 5.3 | 5.3 | 2.2 | 5.0 | 6.7 | 8.8 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
553.3 | 525.7 | 492.7 | 436.8 | 404.0 | 373.5 | 346.3 | 328.8 | 316.1 | 280.9 | 249.0 | 227.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
553.3 | 525.7 | 492.7 | 436.8 | 404.0 | 373.5 | 346.3 | 328.8 | 316.1 | 280.9 | 249.0 | 227.8 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
71.5 | 71.5 | 71.5 | 71.5 | 71.5 | 71.5 | 71.5 | 71.5 | 71.5 | 71.5 | 71.5 | 71.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
71,475,800,000.00 | 71,475,800,000.00 | 71,475,800,000.00 | 71,475,800,000.00 | 71,475,800,000.00 | 71,475,800,000.00 | 71,475,800,000.00 | 71,475,800,000.00 | 71,475,800,000.00 | 71,475,800,000.00 | 71,475,800,000.00 | 71,475,800,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
16.0 | 16.0 | 16.0 | 16.0 | 16.0 | 16.0 | 16.0 | 16.0 | 16.0 | 16.0 | 16.0 | 16.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
437.2 | 409.2 | 376.2 | 349.4 | 316.6 | 286.0 | 258.8 | 241.4 | 228.6 | 193.4 | 161.6 | 140.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
372.6 | 376.4 | 247.8 | 254.9 | 254.9 | 258.7 | 158.5 | 158.5 | 165.7 | 165.7 | 114.2 | 114.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
64.6 | 32.8 | 128.4 | 94.5 | 61.7 | 27.3 | 100.3 | 82.9 | 63.0 | 27.7 | 47.3 | 26.2 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
28.7 | 29.1 | 29.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
816.7 | 739.3 | 635.2 | 560.2 | 524.4 | 498.5 | 451.2 | 409.8 | 380.7 | 357.6 | 297.0 | 291.9 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
38.4 | 40.7 | 41.0 | 40.1 | 40.1 | 34.2 | 20.1 | 23.2 | 42.1 | 33.8 | 30.1 | 12.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
7.1 | 7.1 | 6.8 | 5.6 | 5.5 | 5.5 | 5.3 | 5.2 | 4.9 | 4.5 | 4.1 | 4.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
1.8 | — | 5.8 | 0.0 | -0.4 | 1.3 | 11.3 | -0.0 | -0.1 | -0.0 | 0.7 | -0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.4 | -0.6 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | -0.2 | -0.4 | 0.3 | 0.2 | -0.1 | 0.2 | -0.1 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | -0.0 | -1.7 | -0.9 | 0.6 | -1.6 | -1.5 | -0.3 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.9 | 0.2 | 0.1 | 0.4 | 0.4 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
-3.8 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
44.7 | 47.3 | 57.1 | 45.3 | 46.2 | 39.4 | 34.8 | 28.4 | 47.2 | 38.3 | 35.1 | 16.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-6.3 | 34.0 | -21.8 | 1.4 | -11.2 | 1.4 | -13.5 | -5.8 | 3.6 | -10.0 | -9.8 | -6.9 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-22.6 | -34.2 | -6.7 | 19.7 | 9.4 | -25.5 | 3.0 | 15.1 | 7.6 | -53.8 | 3.0 | -2.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
1.6 | -3.8 | 14.7 | -3.0 | -13.7 | 12.7 | -4.7 | 14.3 | -10.4 | 20.5 | -0.8 | 6.7 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
2.3 | -2.7 | -2.3 | -1.7 | 1.3 | -5.6 | -0.5 | -0.7 | 0.5 | -1.7 | 1.8 | 0.8 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.9 | -0.2 | -0.1 | -0.4 | -0.4 | -0.3 | -0.0 | 0.0 | -0.1 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -27.4 | 0.0 | 0.0 | 16.3 | -20.0 | -18.0 | 0.0 | 0.0 | -2.0 | -8.5 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.3 | -3.0 | -2.1 | -3.1 | -6.2 | -0.6 | 8.3 | -0.2 | -0.3 | -1.0 | -0.2 | -0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
18.5 | 10.1 | 38.6 | 58.3 | 41.7 | 1.5 | 9.5 | 51.0 | 48.1 | -9.9 | 20.7 | 15.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-76.8 | -78.1 | -18.0 | -20.5 | -8.8 | -8.6 | -13.2 | -5.4 | -4.7 | -5.1 | -23.0 | -17.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | — | 0.0 | 0.0 | — | 0.2 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-69.8 | — | 0.0 | 0.0 | -40.0 | -25.0 | -45.0 | -70.0 | 0.0 | -10.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
14.5 | — | 40.0 | 25.0 | 45.0 | 40.0 | 30.0 | 10.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 1.7 | 1.1 | -0.3 | 2.6 | 1.5 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-76.7 | -78.1 | -94.6 | 5.9 | -4.4 | 9.2 | -26.6 | -64.9 | -4.6 | -15.1 | -23.0 | -17.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
226.8 | 120.0 | 13.1 | 16.0 | 40.3 | 84.5 | 20.3 | 0.0 | 26.5 | 34.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-189.6 | -13.1 | 4.9 | 0.1 | -50.5 | -61.0 | 0.0 | 0.0 | -34.3 | -26.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | -7.1 | — | — | — | 0.0 | -7.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -7.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
37.2 | 106.9 | -61.3 | 0.6 | -10.2 | 23.5 | 20.3 | -7.1 | -7.8 | 7.8 | 0.0 | -7.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-21.1 | 38.9 | -117.2 | 64.8 | 27.1 | 34.3 | 3.2 | -21.0 | 35.6 | -17.1 | -2.3 | -8.8 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
70.0 | 30.7 | 147.7 | 82.8 | 55.9 | 21.5 | 20.7 | 20.7 | 20.7 | 20.7 | 20.0 | 20.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.3 | 0.4 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.1 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.1 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
48.7 | 70.0 | 30.7 | 147.7 | 82.8 | 55.9 | 21.5 | 18.2 | 39.2 | 3.6 | 20.7 | 23.1 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang (SGC) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SGC có doanh thu tăng (+12,9%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,4 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích SGC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.