Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 97,2 tỷ, tăng 30,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng, lợi nhuận khác cải thiện và lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 23,67x
- P/B
- 0,48x
- EPS
- 256
- BVPS
- 12.517
- ROE
- 2,1%
- ROA
- 1,4%
- Giá thị trường
- 6.060 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SAM đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận khác
- Lợi nhuận gộp
- Lãi/lỗ từ công ty liên kết
- Chi phí tài chính
- Thuế hoãn lại
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.775,4 | 2.018,5 | 1.540,1 | 1.403,8 | 1.163,7 | 861,0 | 918,8 | 1.635,0 |
| LNST | 15,3 | 47,3 | 15,5 | 33,9 | 5,7 | 12,3 | 8,1 | 46,8 |
| Biên LN ròng | 0,86% | 2,35% | 1,01% | 2,41% | 0,49% | 1,42% | 0,89% | 2,86% |
Doanh thu
1.775 tỷLNST
15 tỷBiên LN ròng
0,86%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 1,66%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 1,66% +0,1 điểm %
- Biên gộp
- 3,27% −1,0 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 2,24% −0,8 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 1,20% +1,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 57,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●ROIC gần như đi ngang ở mức 1,72%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,72 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,5 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,29 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 431 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
ROIC hiện 1,72% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Cân đối tài sản
●Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,50 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,37 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 13,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,1 ngày, số ngày phải thu giảm 5,8 ngày và số ngày phải trả giảm 1,3 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 1,6% lên 2,4% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 615,2 tỷ do capex 11,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,37 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,39 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 86,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.949,6 tỷ.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,39 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 86,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,37 lần +0,11 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,39 lần −0,06 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 10,7% −2,8 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 86,2% +6,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼▼Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −359,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −139,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −499,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 453,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −6,22 lần.
Sau khi chi 11,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 615,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,7%.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 52,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −6,22 lần.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +47,2% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 1,66% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −359,4 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.