iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Electrical Components & Equipment

SAM

CTCP SAM Holdings

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
6,060
P/E
21,41 lần
P/B
0,51 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về SAM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
283
BVPS
11,896
ROE
2,3%
ROA
1,5%
Biên LN
1,4%
Vòng Quay TS
1,04 lần
Đòn bẩy VCSH
1,54 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng2.2561.7752.0181.5401.4041.164861919
Tăng trưởng27,1%−12,0%31,1%9,7%20,6%35,1%−6,3%−43,8%
YoY60,7%52,6%134,4%67,6%−14,1%86,7%15,1%76,6%
LNSTtỷ đồng42154716346128
Tăng trưởng LN177,0%−67,8%204,9%−54,1%498,7%−53,9%50,5%−82,6%
YoY LN24,8%169,7%286,2%90,6%−27,6%−79,6%31,8%7,3%
Biên LN ròng1,9%0,9%2,3%1,0%2,4%0,5%1,4%0,9%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng6.1264.0382.2002.1091.889
Tăng trưởng51,7%83,5%4,3%11,7%
LNSTtỷ đồng10595337160
Tăng trưởng LN10,3%186,7%365,1%−95,5%
Biên LN ròng1,7%2,4%1,5%0,3%8,5%

Electrical Components & Equipment

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
SAM6,06021,41 lần0,51 lần28311,8962,3%1,5%1,4%1,04 lần1,54 lần
GEE66,4007,54 lần8,81244,9%20,9%11,7%1,79 lần2,15 lần
GEX22,75016,36 lần0,86 lần1,39126,3844,8%2,0%3,0%0,64 lần2,42 lần
RAL72,8004,04 lần0,49 lần18,011147,92312,6%4,9%6,0%0,82 lần2,55 lần
TBD94,60015,71 lần4,38 lần6,02321,61428,1%8,5%6,7%1,28 lần3,29 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với SAM