← Tra cứu cổ phiếu
41,500 P/B1,99 lần
Thống kê

PEQ · CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex

41,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2025Q1
Doanh thu
+2,2%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
+5,5%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
1,5% → 1,6%
2022→2025
BVPS 20,879
ROA 7,4%
Vòng Quay TS 4,63 lần
Đòn bẩy VCSH 2,60 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2025Q1 → 2025Q1 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025Q1
Doanh thu (tỷ)217
LNST (tỷ)2
Biên LN ròng1,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)1.2391.3201.0941.162
Tăng trưởng−6,2%20,7%−5,9%
LNST (tỷ)20201517
Tăng trưởng LN0,2%31,4%−10,8%
Biên LN ròng1,6%1,5%1,4%1,5%
Định vị

Cùng ngành — Oil & Gas Equipment & Services

Kỳ 2025Q1
Mã P/B BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
PEQ 41,500 1,99 lần 20,879 19,3% 7,4% 1,6% 4,63 lần 2,60 lần
PVS 33,100 1,02 lần 32,592 13,1% 5,3% 5,7% 0,93 lần 2,48 lần
POS 14,800 0,73 lần 20,149 14,8% 5,3% 3,3% 1,59 lần 2,80 lần
PVB 20,600 0,98 lần 21,086 20,2% 7,8% 7,1% 1,10 lần 2,61 lần
PVC 11,800 0,89 lần 13,256 2,4% 1,0% 0,4% 2,40 lần 2,44 lần