← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Trao đổi với Ngọc Khôi về mã này
41,500
P/B1,99 lần
Báo cáo tài chính
PEQ · CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,238.6 | 1,320.3 | 1,093.5 | 1,161.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,238.6 | 1,320.3 | 1,093.5 | 1,161.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,071.6 | 1,158.4 | 968.2 | 1,050.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
167.1 | 162.0 | 125.4 | 111.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.8 | 4.0 | 1.8 | 4.2 |
|
Chi phí tài chính
|
5.0 | 3.0 | 5.9 | 3.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.2 | 1.8 | 2.7 | 2.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
140.1 | 140.5 | 100.7 | 89.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
24.8 | 22.5 | 20.6 | 22.4 |
|
Thu nhập khác
|
0.3 | 2.7 | 0.1 | 0.3 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.3 | 1.7 | 1.2 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.2 | 2.4 | -1.6 | -0.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
25.0 | 24.9 | 19.0 | 21.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.0 | 5.0 | 3.9 | 4.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
19.9 | 19.9 | 15.1 | 17.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
19.9 | 19.9 | 15.1 | 17.0 |
|
EPS cơ bản
|
3,961.00 | 4,006.00 | 3,050.00 | 3,419.00 |
|
EPS suy giảm
|
4,013.69 | 4,006.16 | 3,049.97 | 3,418.94 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
200.8 | 190.1 | 148.5 | 113.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
39.2 | 17.8 | 22.1 | 17.5 |
|
1. Tiền
|
39.2 | 17.8 | 22.1 | 17.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
94.4 | 112.1 | 58.9 | 32.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
67.0 | 88.7 | 40.0 | 24.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
23.5 | 21.4 | 15.3 | 5.6 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.5 | 2.4 | 4.0 | 3.3 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.6 | -0.4 | -0.4 | -0.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
65.6 | 59.9 | 67.3 | 63.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
69.5 | 63.3 | 70.7 | 66.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.9 | -3.4 | -3.4 | -3.3 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.6 | 0.3 | 0.2 | 0.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.5 | 0.3 | 0.2 | 0.3 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
71.0 | 73.2 | 66.9 | 66.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
68.9 | 70.8 | 62.0 | 62.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
67.0 | 68.9 | 60.1 | 60.3 |
|
- Nguyên giá
|
117.6 | 111.9 | 97.4 | 94.4 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-50.6 | -43.0 | -37.3 | -34.1 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.9 | 1.9 | 1.9 | 2.0 |
|
- Nguyên giá
|
3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.3 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.2 | -1.2 | -1.2 | -1.3 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.8 | 2.2 | 2.0 | 1.8 |
|
- Nguyên giá
|
8.3 | 8.3 | 8.1 | 7.6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.5 | -6.1 | -6.1 | -5.7 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.1 | 2.4 | 0.9 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.1 | 2.4 | 0.9 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.3 | 0.1 | 0.5 | 1.5 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.3 | 0.1 | 0.5 | 1.5 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
271.9 | 263.3 | 215.4 | 180.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
167.1 | 162.0 | 121.8 | 88.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
166.7 | 161.5 | 121.4 | 87.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
103.0 | 106.5 | 74.7 | 41.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
24.5 | 7.4 | 12.4 | 7.6 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
5.7 | 7.4 | 5.0 | 1.7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
7.4 | 8.9 | 4.4 | 5.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 1.4 | 1.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
16.8 | 4.2 | 3.6 | 4.1 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 17.0 | 16.0 | 26.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7.0 | 6.7 | 1.2 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.3 | 2.0 | 3.1 | 1.7 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
104.8 | 101.3 | 93.6 | 92.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
104.8 | 101.3 | 93.6 | 92.2 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
49.7 | 49.7 | 49.7 | 49.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
49,655,140,000.00 | 49,655,140,000.00 | 49,655,140,000.00 | 49,655,140,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.9 | 2.9 | 2.9 | 2.9 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
30.1 | 26.6 | 23.6 | 20.4 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
19.7 | 19.7 | 15.0 | 16.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
19.7 | 19.7 | 15.0 | 16.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
271.9 | 263.3 | 215.4 | 180.4 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
25.0 | 24.9 | 19.0 | 21.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
8.1 | 7.3 | 7.3 | 6.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.7 | -0.1 | -0.1 | -1.2 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-2.2 | -1.2 | 2.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.2 | 1.8 | 2.7 | 2.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
32.8 | 32.7 | 32.0 | 28.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
17.3 | -53.4 | -26.4 | 10.2 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-6.2 | 7.4 | -3.8 | -5.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
23.6 | 41.9 | 38.9 | -22.6 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-1.5 | 0.4 | 1.1 | -1.8 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-1.2 | -1.8 | -2.7 | -2.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-5.0 | -5.7 | -3.5 | -5.3 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.1 | 0.0 | 0.7 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-3.4 | -3.1 | -2.2 | -1.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
56.4 | 18.4 | 33.2 | 0.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-5.7 | -14.0 | -8.6 | -7.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.2 | 0.1 | 0.2 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-5.7 | -13.7 | -8.5 | -6.9 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
117.2 | 153.2 | 107.4 | 115.1 |
|
Trả nợ gốc
|
-134.2 | -152.2 | -117.8 | -109.7 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-12.3 | -10.0 | -9.8 | -9.9 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-29.3 | -9.0 | -20.2 | -4.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
21.4 | -4.3 | 4.6 | -10.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
17.8 | 22.1 | 17.5 | 28.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
39.2 | 17.8 | 22.1 | 17.5 |
| Item | Q1'25 |
|---|---|
|
Doanh thu
|
216.7 |
|
Doanh thu thuần
|
216.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
197.7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
19.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
0.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
15.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
3.0 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
3.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
2.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
2.4 |
|
EPS cơ bản
|
484.96 |
| Item | Q1'25 |
|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
142.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17.9 |
|
1. Tiền
|
17.9 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
41.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
26.9 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
10.6 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.5 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.3 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
79.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
82.8 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.4 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.8 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
2.2 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.5 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
71.1 |
|
II. Tài sản cố định
|
68.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
67.1 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.9 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2.1 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.1 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
213.7 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
110.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
109.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
63.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
14.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.6 |
|
4. Phải trả người lao động
|
3.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.3 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.5 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
16.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
6.7 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.4 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.4 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.4 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
103.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
103.7 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
49.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
49,655,140,000.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.9 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
2.5 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
26.6 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
19.7 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.4 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
213.7 |
| Item | Q4'25 | Q1'25 |
|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
22.0 | 3.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
6.1 | 2.1 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.8 | -0.1 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-2.2 | — |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.9 | 0.3 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
27.6 | 5.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-50.4 | 67.8 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
13.3 | -19.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
72.5 | -48.8 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.9 | -0.6 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.9 | -0.3 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-4.0 | -1.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.8 | -1.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
55.3 | 1.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-5.7 | — |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | — |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-5.7 | 0.0 |
|
Thu từ đi vay
|
87.2 | 30.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-103.2 | -31.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-12.3 | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-28.3 | -1.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
21.3 | 0.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
17.8 | 17.8 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
39.2 | 17.9 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex (PEQ) mà bạn nên biết
Q1/2025
Tính đến 2025, PEQ đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích PEQ cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.