PVS

Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −0,61 lần
Giá
38,500
Giá đóng cửa gần nhất
12-06-2026
P/E 10.07x
P/B 1.18x
EPS 3,822
BVPS 32,608
ROE 12.0%
ROA 5.0%
Biên LN 5.4%
Vòng Quay TS 0.93x
Đòn bẩy VCSH 2.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVS đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.

DOANH THU TTM
35.265 tỷ
+34,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,78%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2.039 tỷ
+45,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 8,698.7 9,553.7 9,629.5 7,382.8 6,013.7 9,777.0 4,820.0 5,577.9 3,709.6 6,758.3 4,175.5 4,710.6
Tăng trưởng -9% -1% +30% +23% -38% +103% -14% +50% -45% +62% -11%
LNST 435.3 950.4 334.0 319.4 299.6 704.9 192.7 207.9 304.7 293.2 143.6 236.7
Biên LN ròng 5.00% 9.95% 3.47% 4.33% 4.98% 7.21% 4.00% 3.73% 8.21% 4.34% 3.44% 5.02%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1.284,7 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 197,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 101,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 514,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 298,9 tỷ
Thuế ↑ 149,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 597,9 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 107,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 57,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 284,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 125,4 tỷ
Thuế ↑ 116,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,7% = 5,4% × 0,86 × 2,09
2026Q1 12,9% = 5,8% × 0,93 × 2,39

ROE tăng từ 9,7% lên 12,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 5,8% +0,4pp Vòng quay TS: 0,93x +0,07x Đòn bẩy: 2,39x +0,30x

Lợi nhuận có bền không?

Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 5,78%, tăng 0,4 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 2,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,8 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,78% +0,4 điểm %
Biên gộp 6,82% +2,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,57% −0,8 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 2,06% −2,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Có đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng

Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (31,7% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm dịch vụ dầu khí cần đọc trong bối cảnh backlog và chu kỳ đầu tư thượng nguồn — ROIC 35,8% biến động theo tiến độ nghiệm thu dự án.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 35,79%, tăng 23,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 35,79 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 2,78 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 1.662 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhóm dịch vụ dầu khí, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu — đây là tín hiệu tham khảo, không đại diện cho mặt bằng sinh lời ổn định.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 35,79% +23,1 điểm %
Biên NOPAT 5,55% +2,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 6,45 lần +2,78 lần
Vốn đầu tư bình quân 5.468,6 tỷ −1.662,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm dịch vụ dầu khí biến động theo backlog dự án và chu kỳ đầu tư thượng nguồn — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,39 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,61 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.738,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −3.525,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −998,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +2.785,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 7,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,2 ngày, số ngày phải thu tăng 7,8 ngày và số ngày phải trả tăng 3,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +7,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +7,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 45,8 ngày +7,8 ngày
Tồn kho 28,7 ngày +3,2 ngày
Phải trả 50,0 ngày +3,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 24,4 ngày +7,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 1.935,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,61x và khả năng trả lãi đạt 13,14x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 41,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 864,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.322,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm dịch vụ dầu khí cần được đọc cùng backlog dự án, tiến độ nghiệm thu và biến động vốn lưu động.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,61x +0,10x
Khả năng trả lãi 13,14x +8,03x
Tiền mặt/Nợ vay 864,7% +126,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 41,9% −7,6 điểm %
CFO/LNST 0,51x −4,27x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.935,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.100,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 835,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −749,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.51x.

Sau khi chi 2.063,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.095,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm dịch vụ dầu khí, FCF biến động theo backlog dự án, tiến độ nghiệm thu và chu kỳ đầu tư thượng nguồn của các nhà điều hành.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 968,5 tỷ −4.824,7 tỷ
Capex tiền mặt 2.063,5 tỷ +1.257,6 tỷ
FCF TTM −1.095,0 tỷ −6.082,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,61 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 27,6%.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,61x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 27,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,51 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
32,718.3 23,769.9 19,373.6 16,372.5 14,220.8
Giá vốn hàng bán
30,847.7 22,704.8 18,334.5 15,457.9 0.0
Lợi nhuận gộp
1,870.6 1,065.1 1,039.0 914.6 876.0
Chi phí tài chính
128.7 217.5 216.4 162.6 -94.4
Chi phí bán hàng
110.4 95.2 85.4 79.3 -90.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1,278.8 1,235.2 966.9 827.9 -780.9
Lợi nhuận hoạt động
2,106.0 950.3 1,211.3 991.0 601.8
Lợi nhuận trước thuế
2,204.6 1,553.3 1,277.3 1,173.6 816.0
Lợi nhuận sau thuế
1,920.9 1,254.7 1,060.0 944.5 677.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,849.5 1,069.8 1,026.5 883.6 602.0
EPS cơ bản
2,569.00 1,923.00 1,579.00 1,575.00 1,259.58

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

POS, PVB, PVC, PEQ, PSB, PVY

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.