PVC
Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVC đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,211.7 | 1,604.7 | 1,511.3 | 1,200.9 | 992.7 | 1,019.0 | 749.8 | 808.0 | 397.8 | 1,010.4 | 846.4 | 706.0 |
| Tăng trưởng | -24% | +6% | +26% | +21% | -3% | +36% | -7% | +103% | -61% | +19% | +20% | — |
| LNST | 7.9 | 11.1 | 16.3 | 7.9 | 7.5 | 9.1 | 0.7 | 4.7 | 1.0 | 0.7 | 16.9 | 5.8 |
| Biên LN ròng | 0.65% | 0.69% | 1.08% | 0.65% | 0.75% | 0.89% | 0.09% | 0.58% | 0.25% | 0.07% | 2.00% | 0.83% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 2,1% lên 4,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,78%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm dịch vụ dầu khí cần đọc trong bối cảnh backlog và chu kỳ đầu tư thượng nguồn — ROIC 3,4% biến động theo tiến độ nghiệm thu dự án.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 3,37%, tăng 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,37 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,99 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 206 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhóm dịch vụ dầu khí, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu — đây là tín hiệu tham khảo, không đại diện cho mặt bằng sinh lời ổn định.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhóm dịch vụ dầu khí biến động theo backlog dự án và chu kỳ đầu tư thượng nguồn — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,64 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,43 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 482,5 tỷ, chiếm khoảng 17,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 486,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 16,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,0 ngày, số ngày phải thu giảm 11,5 ngày và số ngày phải trả giảm 1,8 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 450,0 tỷ do capex 8,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,43x và khả năng trả lãi đạt 2,14x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 30,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 671,0 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm dịch vụ dầu khí cần được đọc cùng backlog dự án, tiến độ nghiệm thu và biến động vốn lưu động.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −529,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −18,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −547,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 316,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -16.52x.
Sau khi chi 8,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 450,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhóm dịch vụ dầu khí, FCF biến động theo backlog dự án, tiến độ nghiệm thu và chu kỳ đầu tư thượng nguồn của các nhà điều hành.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 39,2%. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
5,127.1 | 2,957.3 | 3,221.9 | 2,934.4 | 2,776.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
4,782.9 | 2,759.9 | 2,999.4 | 2,713.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
344.2 | 197.4 | 222.5 | 221.1 | 181.6 |
|
Chi phí tài chính
|
26.3 | 10.0 | 18.9 | 26.4 | -9.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
51.3 | 43.5 | 33.9 | 40.4 | -36.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
214.3 | 153.0 | 162.7 | 133.5 | -128.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
72.4 | 21.1 | 35.9 | 39.7 | 28.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
73.6 | 27.5 | 54.6 | 38.7 | 34.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
48.0 | 15.5 | 35.0 | 27.3 | 24.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
32.5 | 3.3 | 20.5 | 11.5 | 14.3 |
|
EPS cơ bản
|
384.00 | 18.00 | 250.00 | 181.00 | 105.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.