PVC

Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Giá
14,300
Giá đóng cửa gần nhất
12-06-2026
P/E 43.47x
P/B 1.08x
EPS 329
BVPS 13,242
ROE 2.5%
ROA 1.2%
Biên LN 0.5%
Vòng Quay TS 2.43x
Đòn bẩy VCSH 2.14x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVC đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
5.529 tỷ
+54,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,78%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
43 tỷ
+97,4%YoY
CFO / Lợi nhuận
-16.52x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,211.7 1,604.7 1,511.3 1,200.9 992.7 1,019.0 749.8 808.0 397.8 1,010.4 846.4 706.0
Tăng trưởng -24% +6% +26% +21% -3% +36% -7% +103% -61% +19% +20%
LNST 7.9 11.1 16.3 7.9 7.5 9.1 0.7 4.7 1.0 0.7 16.9 5.8
Biên LN ròng 0.65% 0.69% 1.08% 0.65% 0.75% 0.89% 0.09% 0.58% 0.25% 0.07% 2.00% 0.83%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 137,9 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 7,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 60,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 21,8 tỷ
Thuế ↑ 21,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 10,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 23,3 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 0,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,7 tỷ
Thuế ↑ 3,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,1% = 0,6% × 1,80 × 1,89
2026Q1 4,1% = 0,8% × 2,43 × 2,14

ROE tăng từ 2,1% lên 4,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 0,8% +0,2pp Vòng quay TS: 2,43x +0,63x Đòn bẩy: 2,14x +0,26x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,78%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,78% +0,2 điểm %
Biên gộp 6,64% +0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,06% −0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm dịch vụ dầu khí cần đọc trong bối cảnh backlog và chu kỳ đầu tư thượng nguồn — ROIC 3,4% biến động theo tiến độ nghiệm thu dự án.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 3,37%, tăng 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,37 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,99 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 206 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhóm dịch vụ dầu khí, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu — đây là tín hiệu tham khảo, không đại diện cho mặt bằng sinh lời ổn định.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,37% +1,4 điểm %
Biên NOPAT 0,80% +0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 4,21 lần +0,99 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.312,8 tỷ +205,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm dịch vụ dầu khí biến động theo backlog dự án và chu kỳ đầu tư thượng nguồn — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,64 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,43 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 482,5 tỷ, chiếm khoảng 17,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 486,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −581,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −71,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +165,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 16,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,0 ngày, số ngày phải thu giảm 11,5 ngày và số ngày phải trả giảm 1,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 70,2 ngày −11,5 ngày
Tồn kho 35,5 ngày −7,0 ngày
Phải trả 28,8 ngày −1,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 76,9 ngày −16,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 450,0 tỷ do capex 8,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,43x và khả năng trả lãi đạt 2,14x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 30,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 671,0 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm dịch vụ dầu khí cần được đọc cùng backlog dự án, tiến độ nghiệm thu và biến động vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,43x +0,40x
Khả năng trả lãi 2,14x −0,86x
Tiền mặt/Nợ vay 30,6% −58,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -16,52x −13,54x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −529,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −18,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −547,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 316,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -16.52x.

Sau khi chi 8,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 450,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm dịch vụ dầu khí, FCF biến động theo backlog dự án, tiến độ nghiệm thu và chu kỳ đầu tư thượng nguồn của các nhà điều hành.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 441,4 tỷ −424,1 tỷ
Capex tiền mặt 8,6 tỷ −5,8 tỷ
FCF TTM −450,0 tỷ −418,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 39,2%. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,127.1 2,957.3 3,221.9 2,934.4 2,776.3
Giá vốn hàng bán
4,782.9 2,759.9 2,999.4 2,713.3 0.0
Lợi nhuận gộp
344.2 197.4 222.5 221.1 181.6
Chi phí tài chính
26.3 10.0 18.9 26.4 -9.9
Chi phí bán hàng
51.3 43.5 33.9 40.4 -36.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
214.3 153.0 162.7 133.5 -128.3
Lợi nhuận hoạt động
72.4 21.1 35.9 39.7 28.4
Lợi nhuận trước thuế
73.6 27.5 54.6 38.7 34.6
Lợi nhuận sau thuế
48.0 15.5 35.0 27.3 24.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
32.5 3.3 20.5 11.5 14.3
EPS cơ bản
384.00 18.00 250.00 181.00 105.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PVS, POS, PVB, PEQ, PSB, PVY

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.