POS

Vận hành và Xây lắp PTSC ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −0,43 lần
Giá
14,500
Giá đóng cửa gần nhất
12-06-2026
P/E 6.49x
P/B 0.73x
EPS 2,235
BVPS 19,729
ROE 12.1%
ROA 5.5%
Biên LN 3.8%
Vòng Quay TS 1.44x
Đòn bẩy VCSH 2.22x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), POS đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
2.750 tỷ
+29,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,79%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
104 tỷ
+40,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
41,9%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 638.1 793.2 812.1 507.2 397.4 708.5 436.8 574.0 423.0 559.6 383.9 374.6
Tăng trưởng -20% -2% +60% +28% -44% +62% -24% +36% -24% +46% +2%
LNST 18.9 42.9 23.3 19.1 18.2 18.3 15.0 22.6 30.8 11.1 20.0 14.9
Biên LN ròng 2.96% 5.41% 2.87% 3.77% 4.59% 2.58% 3.44% 3.93% 7.28% 1.98% 5.21% 3.97%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận POS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thuế giảm.

Thuế ↓ 43,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 19,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 17,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 8,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 4,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 9,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 6,3 tỷ
Thuế ↓ 2,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 8,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,2% = 3,5% × 1,27 × 2,06
2026Q1 12,1% = 3,8% × 1,44 × 2,22

ROE tăng từ 9,2% lên 12,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 3,8% +0,3pp Vòng quay TS: 1,44x +0,17x Đòn bẩy: 2,22x +0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 3,79%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,79% +0,3 điểm %
Biên gộp 3,53% −1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 0,89% −1,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 2,11% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (44,4% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm dịch vụ dầu khí cần đọc trong bối cảnh backlog và chu kỳ đầu tư thượng nguồn — ROIC biến động theo tiến độ nghiệm thu dự án.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhóm dịch vụ dầu khí, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu — đây là tín hiệu tham khảo, không đại diện cho mặt bằng sinh lời ổn định.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 4,17% +2,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm dịch vụ dầu khí biến động theo backlog dự án và chu kỳ đầu tư thượng nguồn — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,42 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,43 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 216,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −367,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −156,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +306,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 7,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 9,2 ngày, số ngày phải thu tăng 8,9 ngày và số ngày phải trả tăng 25,3 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +8,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +9,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 60,9 ngày +8,9 ngày
Tồn kho 16,3 ngày +9,2 ngày
Phải trả 57,4 ngày +25,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 19,8 ngày −7,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 335,8 tỷ do capex 145,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,43x và khả năng trả lãi đạt 16,80x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của nhóm dịch vụ dầu khí cần được đọc cùng backlog dự án, tiến độ nghiệm thu và biến động vốn lưu động.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,43x
Khả năng trả lãi 16,80x +7,10x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -1,83x −4,95x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −6,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 89,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 83,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.83x.

Sau khi chi 145,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 335,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm dịch vụ dầu khí, FCF biến động theo backlog dự án, tiến độ nghiệm thu và chu kỳ đầu tư thượng nguồn của các nhà điều hành.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 190,6 tỷ −421,8 tỷ
Capex tiền mặt 145,2 tỷ +46,2 tỷ
FCF TTM −335,8 tỷ −468,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,43 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,43x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 41,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,83 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,520.0 2,110.0 1,676.6 1,723.0 2,094.1
Giá vốn hàng bán
2,417.4 2,011.7 1,633.8 1,704.1 0.0
Lợi nhuận gộp
102.6 98.2 42.8 19.0 112.2
Chi phí tài chính
7.1 8.2 5.9 6.0 -2.4
Chi phí bán hàng
3.5 1.3 1.1 0.8 -16.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
21.7 37.2 33.9 16.1 -79.8
Lợi nhuận hoạt động
126.3 101.6 55.6 38.1 32.5
Lợi nhuận trước thuế
129.8 108.7 68.9 38.2 34.6
Lợi nhuận sau thuế
103.5 86.6 52.6 30.2 25.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
103.5 86.6 52.6 30.2 25.7
EPS cơ bản
1,916.00 1,670.00 1,097.00 448.00 533.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PVS, PVB, PVC, PEQ, PSB, PVY

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.