PVB

Bọc ống Dầu khí Việt Nam ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 7,35%, +9,17 điểm % YoY
Giá
25,100
Giá đóng cửa gần nhất
12-06-2026
P/E 7.15x
P/B 1.19x
EPS 3,512
BVPS 21,020
ROE 18.1%
ROA 7.0%
Biên LN 7.3%
Vòng Quay TS 0.96x
Đòn bẩy VCSH 2.57x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVB đang cải thiện đồng thời doanh thu (+316,9%) và biên lợi nhuận (+9,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.032 tỷ
+316,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,35%
+9,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
76 tỷ
+1.781,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-6.22x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 309.4 222.2 268.8 231.8 105.6 56.4 21.6 64.0 123.2 149.7 41.8 52.3
Tăng trưởng +39% -17% +16% +119% +87% +161% -66% -48% -18% +258% -20%
LNST 19.4 10.1 26.7 19.7 4.0 -7.1 -6.6 5.2 20.5 11.0 -2.8 1.3
Biên LN ròng 6.28% 4.53% 9.93% 8.48% 3.81% -12.51% -30.68% 8.05% 16.65% 7.35% -6.75% 2.51%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 144,0 tỷ
Thuế ↑ 26,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 24,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 16,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 32,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 10,1 tỷ
Thuế ↑ 3,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -1,2% = -1,8% × 0,47 × 1,37
2026Q1 18,1% = 7,3% × 0,96 × 2,57

ROE tăng từ -1,2% lên 18,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 7,3% +9,2pp Vòng quay TS: 0,96x +0,49x Đòn bẩy: 2,57x +1,20x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 7,35%, tăng 9,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 10,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 6,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,7 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,35% +9,2 điểm %
Biên gộp 15,05% +10,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,83% −6,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm dịch vụ dầu khí cần đọc trong bối cảnh backlog và chu kỳ đầu tư thượng nguồn — ROIC 10,2% biến động theo tiến độ nghiệm thu dự án.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 10,18%, tăng 11,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,18 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 8,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,82 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 323 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhóm dịch vụ dầu khí, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu — đây là tín hiệu tham khảo, không đại diện cho mặt bằng sinh lời ổn định.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 10,18% +11,2 điểm %
Biên NOPAT 6,95% +8,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,46 lần +0,82 lần
Vốn đầu tư bình quân 705,2 tỷ +322,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm dịch vụ dầu khí biến động theo backlog dự án và chu kỳ đầu tư thượng nguồn — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,67 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,22 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 288,6 tỷ, chiếm khoảng 24,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 587,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −498,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −365,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +276,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 133,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 69,1 ngày, số ngày phải thu giảm 59,6 ngày và số ngày phải trả tăng 4,7 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 144,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 63,6 ngày −59,6 ngày
Tồn kho 129,9 ngày −69,1 ngày
Phải trả 49,2 ngày +4,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 144,3 ngày −133,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 481,9 tỷ do capex 9,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,22x và khả năng trả lãi chỉ đạt 3,62x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 17,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 675,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm dịch vụ dầu khí cần được đọc cùng backlog dự án, tiến độ nghiệm thu và biến động vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,22x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,22x +1,18x
Khả năng trả lãi 3,62x +13,68x
Tiền mặt/Nợ vay 17,8% −53,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -6,22x −6,95x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −257,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 29,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −228,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 401,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -6.22x.

Sau khi chi 9,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 481,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm dịch vụ dầu khí, FCF biến động theo backlog dự án, tiến độ nghiệm thu và chu kỳ đầu tư thượng nguồn của các nhà điều hành.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 472,1 tỷ −468,8 tỷ
Capex tiền mặt 9,8 tỷ −4,4 tỷ
FCF TTM −481,9 tỷ −464,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 10,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 3,62 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,35% và mở rộng thêm 9,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,22x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
831.6 265.2 244.5 34.4 38.8
Giá vốn hàng bán
705.9 231.4 226.3 61.2 0.0
Lợi nhuận gộp
125.7 33.7 18.2 -26.9 -18.3
Chi phí tài chính
15.3 1.5 1.5 0.4 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
44.9 25.6 24.4 25.2 -22.1
Lợi nhuận hoạt động
72.5 13.1 3.0 -42.9 -29.4
Lợi nhuận trước thuế
76.1 13.4 4.2 -9.8 0.6
Lợi nhuận sau thuế
61.4 14.5 3.4 -13.0 0.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
61.4 14.5 3.4 -13.0 0.3
EPS cơ bản
2,843.00 673.00 156.00 -601.00 16.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PVS, POS, PVC, PEQ, PSB, PVY

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.