← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

MKP

Hoá - Dược phẩm Mekophar

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 29,1 tỷ, tăng 13,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và chi phí bán hàng giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
22,20x
P/B
0,50x
EPS
1.131
BVPS
49.758
ROE
2,3%
ROA
1,8%
Giá thị trường
25.100
13-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MKP đang cải thiện đồng thời doanh thu (+7,8%) và biên lợi nhuận (+1,3 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí bán hàng
  3. Thu nhập tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu207,9342,8226,3197,5229,7244,8204,9224,6
LNST1,653,1-9,7-15,9-13,528,96,5-6,2
Biên LN ròng0,78%15,48%-4,28%-8,04%-5,86%11,80%3,18%-2,78%

Doanh thu

208 tỷ

LNST

2 tỷ

Biên LN ròng

0,78%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+1,3 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,99%, tăng 1,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 5,8 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Biên LN ròng
2,99%
+1,3 điểm %
Biên gộp
29,47%
+4,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
26,63%
−2,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
1,39%
−5,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 5,7 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 32,8% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

▲

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,31 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,16 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 640,5 tỷ, chiếm khoảng 38,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 122,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,9 ngày, số ngày phải thu giảm 0,7 ngày và số ngày phải trả tăng 6,9 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 345,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +3,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 3,0% +1,3 điểm %
Vòng quay tài sản 0,59 lần +0,03 lần
Đòn bẩy tài chính 1,29 lần +0,03 lần
ROE 2,3% +1,1 điểm %

ROE tăng từ 1,2% lên 2,3% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 64,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,16 lần và khả năng trả lãi đạt 16,01 lần.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,16 lần
Khả năng trả lãi
16,01 lần
+8,64 lần
Tiền mặt/Nợ vay
None
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
None

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲▲

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 64,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 28,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 92,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4,80 lần.

Sau khi chi 18,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 121,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,3 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 345 ngày.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,99% và mở rộng thêm 1,3 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 4,80 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 30,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 345,1 ngày.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +7,8% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 2,99% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 64,8 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi