iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Pharmaceuticals

MKP

CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 13-10-2026
25,100
P/E
13,66 lần
P/B
0,51 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về MKP

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,838
BVPS
49,314
ROE
3,8%
ROA
3,0%
Biên LN
4,8%
Vòng Quay TS
0,62 lần
Đòn bẩy VCSH
1,27 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng204208343226198230245205
Tăng trưởng−1,9%−39,4%51,5%14,5%−14,0%−6,2%19,5%−8,8%
YoY3,2%−9,5%40,0%10,4%−12,0%−6,4%−3,3%−1,7%
LNSTtỷ đồng2253−10−16−13297
Tăng trưởng LN23,1%−97,0%−647,7%−39,0%18,0%−146,6%343,1%−204,4%
YoY LN−112,5%−112,0%83,7%−248,6%154,4%−194,6%54,3%163,5%
Biên LN ròng1,0%0,8%15,5%−4,3%−8,0%−5,9%11,8%3,2%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng9399209051.1921.130
Tăng trưởng2,1%1,6%−24,1%5,5%
LNSTtỷ đồng441254216
Tăng trưởng LN−89,5%62,4%−39,8%162,9%
Biên LN ròng0,5%4,4%2,8%3,5%1,4%

Pharmaceuticals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
MKP25,10013,66 lần0,51 lần1,83849,3143,8%3,0%4,8%0,62 lần1,27 lần
DHG89,80012,02 lần3,43 lần7,47326,14728,0%19,2%18,5%1,04 lần1,46 lần
DVN17,0006,06 lần1,00 lần2,80617,05817,7%9,0%11,7%0,77 lần1,97 lần
IMP35,65017,20 lần2,35 lần2,07315,19716,1%12,1%15,5%0,78 lần1,34 lần
DBD46,45015,20 lần2,53 lần3,05618,37517,1%11,1%15,5%0,72 lần1,54 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với MKP