← Tra cứu cổ phiếu
26,400
P/E12,37 lần
Thống kê
MCM · CTCP Giống Bò sữa Mộc Châu
26,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
12,37 lần
ROE
11,3%
Biên LN
8,9%
Doanh thu
−0,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−9,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
10,9% → 7,6%
2021→2025
EPS
2,135
ROA
9,4%
Vòng Quay TS
1,06 lần
Đòn bẩy VCSH
1,20 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 760 | 742 | 721 | 716 | 806 | 591 | 743 | 740 |
| Tăng trưởng | 2,5% | 2,8% | 0,7% | −11,2% | 36,4% | −20,4% | 0,4% | −8,6% |
| YoY | −5,7% | 25,4% | −2,9% | −3,2% | −0,3% | −5,5% | −6,5% | −9,4% |
| LNST (tỷ) | 89 | 80 | 64 | 28 | 76 | 48 | 71 | 43 |
| Tăng trưởng LN | 10,5% | 24,9% | 128,5% | −62,9% | 58,6% | −32,8% | 66,7% | −24,4% |
| YoY LN | 16,9% | 67,7% | −9,7% | −34,1% | 34,5% | −4,4% | −16,8% | −55,1% |
| Biên LN ròng | 11,6% | 10,8% | 8,9% | 3,9% | 9,4% | 8,1% | 9,6% | 5,8% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 2.835 | 2.917 | 3.135 | 3.133 | 2.926 |
| Tăng trưởng | −2,8% | −7,0% | 0,1% | 7,1% | |
| LNST (tỷ) | 216 | 220 | 374 | 347 | 319 |
| Tăng trưởng LN | −1,9% | −41,3% | 8,0% | 8,6% | |
| Biên LN ròng | 7,6% | 7,5% | 11,9% | 11,1% | 10,9% |
Định vị
Cùng ngành — Packaged Foods & Meats
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | EPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCM 26,400 | 12,37 lần | 2,135 | 11,3% | 9,4% | 8,9% | 1,06 lần | 1,20 lần |
| VNM 57,200 | 12,10 lần | 4,727 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH 140,000 | 23,33 lần | 6,001 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN 71,300 | 15,37 lần | 4,638 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS 51,700 | 8,39 lần | 6,165 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích MCM cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.