← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Trao đổi với Ngọc Khôi về mã này
26,400
P/E12,37 lần
Báo cáo tài chính
MCM · CTCP Giống Bò sữa Mộc Châu
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
2,839.5 | 2,919.4 | 3,137.5 | 3,134.5 | 2,927.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4.6 | 2.4 | 2.0 | 1.4 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
2,834.9 | 2,917.0 | 3,135.4 | 3,133.1 | 2,925.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,037.9 | 2,068.4 | 2,126.8 | 2,115.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
797.0 | 848.5 | 1,008.6 | 1,017.8 | 898.5 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
103.9 | 101.3 | 162.3 | 103.2 | 95.4 |
|
Chi phí tài chính
|
6.0 | 1.9 | 0.9 | 1.0 | -0.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.7 | 1.7 | 0.0 | 0.6 | -0.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
606.6 | 657.0 | 708.9 | 688.7 | -594.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38.1 | 37.1 | 37.9 | 39.6 | -36.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
250.2 | 253.7 | 423.3 | 391.6 | 362.6 |
|
Thu nhập khác
|
13.8 | 15.0 | 16.6 | 16.2 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
15.5 | 16.6 | 16.3 | 27.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-1.7 | -1.7 | 0.3 | -10.9 | -8.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
248.5 | 252.1 | 423.6 | 380.7 | 353.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
32.8 | 32.1 | 49.2 | 34.1 | -34.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
215.7 | 219.9 | 374.4 | 346.5 | 319.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
215.7 | 219.9 | 374.4 | 346.5 | 319.1 |
|
EPS cơ bản
|
1,765.00 | 1,799.00 | 3,063.00 | 2,835.00 | 2,884.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,961.03 | 1,999.28 | 3,403.80 | 3,150.45 | 2,901.02 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,914.7 | 2,114.9 | 2,077.7 | 2,123.2 | 2,218.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
37.0 | 36.3 | 55.2 | 312.0 | 92.1 |
|
1. Tiền
|
37.0 | 36.3 | 52.2 | 18.0 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 3.1 | 294.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,431.0 | 1,603.0 | 1,442.1 | 1,285.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,431.0 | 1,603.0 | 1,442.1 | 1,285.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
248.2 | 287.0 | 349.1 | 308.2 | 272.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
177.7 | 206.7 | 205.0 | 191.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
13.1 | 29.9 | 11.2 | 32.4 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
57.6 | 50.6 | 133.0 | 84.9 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.2 | -0.2 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
187.0 | 172.4 | 185.6 | 194.2 | 192.8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
188.0 | 173.0 | 187.4 | 195.1 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.0 | -0.6 | -1.8 | -0.9 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11.6 | 16.2 | 45.7 | 23.8 | 4.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11.1 | 8.9 | 8.1 | 5.7 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.3 | 7.3 | 37.6 | 18.1 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
765.1 | 571.7 | 528.4 | 332.0 | 268.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
357.8 | 366.6 | 392.6 | 226.8 | 141.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
357.8 | 366.6 | 392.6 | 226.5 | 140.5 |
|
- Nguyên giá
|
1,176.5 | 1,153.1 | 1,139.1 | 922.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-818.8 | -786.5 | -746.5 | -695.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 1.2 |
|
- Nguyên giá
|
1.0 | 4.0 | 4.0 | 4.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.0 | -4.0 | -4.0 | -3.7 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
374.1 | 186.8 | 118.5 | 96.9 | 115.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
19.2 | 20.6 | 11.3 | 11.4 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
354.9 | 166.2 | 107.2 | 85.5 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
25.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
25.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
8.2 | 18.2 | 17.1 | 8.1 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.2 | 18.2 | 17.1 | 8.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 11.1 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,679.9 | 2,686.7 | 2,606.1 | 2,455.2 | 2,487.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
400.5 | 381.5 | 278.8 | 245.0 | 313.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
397.4 | 377.6 | 274.5 | 238.0 | 289.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
197.9 | 164.8 | 122.8 | 102.5 | 88.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
3.8 | 3.2 | 0.8 | 0.7 | 0.9 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
12.0 | 6.3 | 0.2 | 0.4 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
16.3 | 15.8 | 16.9 | 20.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
75.1 | 60.3 | 83.6 | 60.8 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.4 | 1.6 | 7.1 | 21.5 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
67.0 | 99.0 | 0.0 | 0.0 | 77.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24.0 | 26.6 | 43.2 | 32.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
3.1 | 3.9 | 4.4 | 7.0 | 23.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 21.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.6 | 0.7 | 1.1 | 3.7 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.5 | 3.2 | 3.3 | 3.3 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,279.3 | 2,305.2 | 2,327.3 | 2,210.3 | 2,173.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,279.3 | 2,305.2 | 2,327.3 | 2,210.3 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,100.0 | 1,100.0 | 1,100.0 | 1,100.0 | 2,173.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,100,000,000,000.00 | 1,100,000,000,000.00 | 1,100,000,000,000.00 | 1,100,000,000,000.00 | 1,100,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
817.3 | 817.3 | 817.3 | 817.3 | 817.3 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
148.8 | 148.8 | 148.8 | 111.3 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
213.3 | 239.1 | 261.2 | 181.7 | 179.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
129.1 | 151.2 | 71.7 | 14.4 | 34.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
84.1 | 87.9 | 189.5 | 167.2 | 145.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,679.9 | 2,686.7 | 2,606.1 | 2,455.2 | 2,487.0 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
248.5 | 252.1 | 423.6 | 380.7 | 353.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
68.8 | 67.0 | 62.0 | 54.5 | 49.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.8 | -1.0 | 1.6 | 0.8 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-93.6 | -91.4 | -150.1 | -89.8 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.7 | 1.7 | 0.0 | 0.6 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
230.1 | 228.5 | 337.2 | 346.7 | 325.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
32.3 | 32.8 | 33.7 | 0.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-38.9 | -8.5 | 8.1 | -0.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
10.3 | -4.4 | 9.8 | -1.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
7.9 | -0.4 | -11.4 | 0.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-6.5 | -0.6 | 0.0 | -0.8 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-30.0 | -12.7 | -63.1 | -43.4 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-24.5 | -38.7 | -26.8 | -33.5 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
180.9 | 196.1 | 287.5 | 268.5 | 230.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-174.2 | -93.5 | -246.4 | -139.4 | -151.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
6.1 | 7.1 | 3.4 | 10.5 | 4.8 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-1,749.0 | -2,028.1 | -2,183.8 | -1,389.3 | -1,768.8 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
1,896.0 | 1,868.0 | 1,984.9 | 1,722.0 | 699.5 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
92.9 | 152.5 | 117.7 | 99.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
71.8 | -94.0 | -324.2 | 303.5 | -1,176.9 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 1,249,274,340,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
285.0 | 129.0 | 0.0 | 0.0 | 77.2 |
|
Trả nợ gốc
|
-317.0 | -30.0 | 0.0 | -77.2 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-220.0 | -220.0 | -220.1 | -274.9 | -309.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-252.0 | -121.0 | -220.1 | -352.1 | 1,017.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
0.7 | -19.0 | -256.8 | 219.9 | -138.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
36.3 | 55.2 | 312.0 | 92.1 | 21.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
37.0 | 36.3 | 55.2 | 312.0 | 92.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
761.1 | 742.1 | 722.9 | 717.3 | 807.3 | 591.9 | 743.8 | 740.3 | 809.5 | 625.7 | 795.3 | 816.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.6 | 0.5 | 1.7 | 1.1 | 1.0 | 0.8 | 0.9 | 0.6 | 0.5 | 0.3 | 0.6 | 0.4 |
|
Doanh thu thuần
|
760.5 | 741.6 | 721.2 | 716.2 | 806.3 | 591.2 | 742.9 | 739.7 | 809.0 | 625.4 | 794.7 | 816.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
524.6 | 529.1 | 511.7 | 514.0 | 566.5 | 445.7 | 525.2 | 533.6 | 560.8 | 448.8 | 532.8 | 554.8 |
|
Lợi nhuận gộp
|
235.9 | 212.4 | 209.5 | 202.2 | 239.8 | 145.5 | 217.7 | 206.1 | 248.2 | 176.6 | 261.9 | 261.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
28.0 | 25.3 | 25.8 | 25.9 | 27.7 | 24.5 | 25.5 | 23.7 | 21.6 | 30.4 | 42.8 | 42.3 |
|
Chi phí tài chính
|
0.1 | 0.3 | 0.9 | 1.7 | 2.2 | 1.3 | 1.3 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.3 | 0.9 | 1.7 | 2.0 | 1.2 | 1.2 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
156.1 | 138.0 | 153.2 | 182.1 | 169.0 | 102.3 | 154.1 | 169.6 | 194.2 | 139.2 | 200.1 | 187.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.7 | 9.3 | 10.5 | 8.2 | 9.0 | 10.3 | 10.4 | 8.7 | 9.3 | 8.8 | 10.3 | 9.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
98.0 | 90.1 | 70.8 | 36.1 | 87.3 | 56.0 | 77.3 | 51.1 | 66.3 | 59.0 | 94.0 | 106.8 |
|
Thu nhập khác
|
1.5 | 1.4 | 7.0 | 2.1 | 2.3 | 2.4 | 5.3 | 2.4 | 1.8 | 5.5 | 7.0 | 5.4 |
|
Chi phí khác
|
1.4 | 1.4 | 4.9 | 3.7 | 3.1 | 3.8 | 3.2 | 3.7 | 3.4 | 6.3 | 4.2 | 3.4 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.1 | 0.0 | 2.1 | -1.7 | -0.8 | -1.3 | 2.1 | -1.3 | -1.6 | -0.8 | 2.8 | 2.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
98.1 | 90.1 | 72.9 | 34.5 | 86.5 | 54.7 | 79.4 | 49.8 | 64.7 | 58.1 | 96.8 | 108.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.6 | 10.0 | 8.7 | 6.4 | 10.8 | 6.9 | 8.4 | 7.2 | 8.4 | 8.2 | 11.5 | 13.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
88.5 | 80.1 | 64.1 | 28.1 | 75.7 | 47.8 | 71.0 | 42.6 | 56.3 | 50.0 | 85.4 | 95.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
88.5 | 80.1 | 64.1 | 28.1 | 75.7 | 47.8 | 71.0 | 42.6 | 56.3 | 50.0 | 85.4 | 95.0 |
|
EPS cơ bản
|
724.00 | 656.00 | 525.00 | 230.00 | 620.00 | 391.00 | 581.00 | 349.00 | 461.00 | 409.00 | 698.00 | 777.00 |
|
EPS suy giảm
|
— | 728.35 | 583.08 | 255.13 | 688.57 | 434.25 | 645.76 | 387.30 | 512.11 | 454.11 | 776.10 | 863.49 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,831.6 | 1,885.1 | 1,914.7 | 1,997.7 | 2,191.8 | 2,134.8 | 2,114.9 | 2,176.5 | 2,094.8 | 2,076.5 | 2,077.7 | 2,279.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
68.7 | 60.6 | 37.0 | 88.9 | 75.2 | 74.5 | 36.3 | 51.3 | 54.7 | 58.0 | 55.2 | 236.2 |
|
1. Tiền
|
68.7 | 60.6 | 37.0 | 23.9 | 75.2 | 24.5 | 36.3 | 31.3 | 54.7 | 58.0 | 52.2 | 74.8 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | 65.0 | — | 50.0 | 0.0 | 20.0 | 0.0 | 0.0 | 3.1 | 161.4 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,329.8 | 1,379.3 | 1,431.0 | 1,484.0 | 1,580.0 | 1,605.0 | 1,603.0 | 1,638.1 | 1,473.1 | 1,488.0 | 1,442.1 | 1,530.2 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,329.8 | 1,379.3 | 1,431.0 | 1,484.0 | 1,580.0 | 1,605.0 | 1,603.0 | 1,638.1 | 1,473.1 | 1,488.0 | 1,442.1 | 1,530.2 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
229.9 | 246.4 | 248.2 | 247.2 | 314.3 | 206.0 | 287.0 | 284.9 | 298.7 | 246.7 | 349.1 | 334.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
205.8 | 216.8 | 177.7 | 181.0 | 240.8 | 155.9 | 206.7 | 219.2 | 240.7 | 196.9 | 205.0 | 190.9 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
23.8 | 25.3 | 13.1 | 20.4 | 20.0 | 18.1 | 29.9 | 25.2 | 19.6 | 13.3 | 11.2 | 18.9 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.5 | 4.5 | 57.6 | 45.9 | 53.6 | 32.2 | 50.6 | 40.7 | 38.7 | 36.7 | 133.0 | 125.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.1 | -0.1 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
174.3 | 169.4 | 187.0 | 168.6 | 212.4 | 239.1 | 172.4 | 194.0 | 260.0 | 256.6 | 185.6 | 171.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
176.4 | 170.0 | 188.0 | 170.6 | 213.5 | 240.2 | 173.0 | 194.9 | 260.7 | 258.1 | 187.4 | 172.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.1 | -0.6 | -1.0 | -2.0 | -1.2 | -1.1 | -0.6 | -0.9 | -0.6 | -1.5 | -1.8 | -0.8 |
|
V. Tài sản sinh học ngắn hạn
|
6.8 | 3.5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
1. Vật nuôi tiêu thụ ngắn hạn
|
4.6 | 3.3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
2. Cây trồng thời vụ hoặc thu hoạch một lần ngắn hạn
|
2.2 | 0.2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22.1 | 25.8 | 11.6 | 9.1 | 10.0 | 10.2 | 16.2 | 8.2 | 8.3 | 27.3 | 45.7 | 6.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
20.9 | 25.7 | 11.1 | 8.4 | 8.9 | 7.4 | 8.9 | 8.2 | 7.9 | 6.0 | 8.1 | 6.7 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 1.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
1.2 | 0.1 | 0.3 | 0.6 | 0.9 | 1.6 | 7.3 | 0.0 | 0.5 | 21.3 | 37.6 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
822.2 | 752.4 | 765.1 | 794.7 | 708.6 | 621.6 | 571.7 | 539.3 | 512.5 | 528.7 | 528.4 | 412.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.1 | 0.0 | — | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.1 | 0.0 | — | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
291.9 | 304.0 | 357.8 | 357.8 | 370.3 | 363.8 | 366.6 | 372.7 | 366.4 | 374.5 | 392.6 | 373.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
291.9 | 304.0 | 357.8 | 357.8 | 370.3 | 363.8 | 366.6 | 372.7 | 366.4 | 374.5 | 392.6 | 373.8 |
|
- Nguyên giá
|
1,115.9 | 1,113.8 | — | — | — | — | 1,153.1 | 1,148.9 | 1,130.2 | 1,123.6 | 1,139.1 | 1,104.2 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-823.9 | -809.9 | — | — | — | — | -786.5 | -776.2 | -763.8 | -749.1 | -746.5 | -730.4 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
- Nguyên giá
|
1.0 | 1.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.0 | -1.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Tài sản sinh học dài hạn
|
65.7 | 65.8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
1. Vật nuôi sinh sản
|
65.7 | 65.8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
a) Vật nuôi sinh sản chưa trưởng thành
|
16.9 | 17.4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
b) Vật nuôi sinh sản trưởng thành
|
48.8 | 48.4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
- Nguyên giá
|
71.7 | 70.7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế (*)
|
-22.9 | -22.3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
459.3 | 376.4 | 374.1 | 336.3 | 325.5 | 242.2 | 186.8 | 147.1 | 132.9 | 138.4 | 118.5 | 23.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | 19.2 | 18.1 | 16.4 | 19.1 | 20.6 | 18.5 | 14.8 | 12.6 | 11.3 | 10.5 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
459.3 | 376.4 | 354.9 | 318.2 | 309.2 | 223.1 | 166.2 | 128.6 | 118.2 | 125.8 | 107.2 | 12.9 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 25.1 | 90.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | 25.0 | 90.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
5.1 | 6.1 | 8.2 | 10.5 | 12.6 | 15.4 | 18.2 | 19.3 | 13.0 | 15.7 | 17.1 | 15.3 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.1 | 6.1 | 8.2 | 10.5 | 12.6 | 15.4 | 18.2 | 19.3 | 13.0 | 15.7 | 17.1 | 15.3 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,653.8 | 2,637.5 | 2,679.9 | 2,792.4 | 2,900.4 | 2,756.4 | 2,686.7 | 2,715.8 | 2,607.3 | 2,605.3 | 2,606.1 | 2,691.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
332.7 | 286.0 | 400.5 | 460.8 | 594.1 | 408.2 | 381.5 | 364.6 | 294.4 | 233.0 | 278.8 | 331.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
329.8 | 283.0 | 397.4 | 457.6 | 590.7 | 404.4 | 377.6 | 360.0 | 290.1 | 228.7 | 274.5 | 327.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
156.4 | 130.5 | 197.9 | 151.1 | 178.1 | 160.3 | 164.8 | 128.7 | 145.8 | 136.3 | 122.8 | 103.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
2.6 | 5.4 | 3.8 | 6.4 | 4.7 | 6.1 | 3.2 | 4.0 | 3.3 | 2.8 | 0.8 | 0.7 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
26.2 | 34.4 | 12.0 | 43.3 | 43.4 | 6.4 | 6.3 | 31.2 | 6.9 | 0.0 | 0.2 | 84.1 |
|
4. Phải trả người lao động
|
12.5 | 10.4 | 16.3 | 14.8 | 12.1 | 10.3 | 15.8 | 14.6 | 12.5 | 10.6 | 16.9 | 14.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
105.3 | 83.4 | 75.1 | 88.0 | 97.0 | 38.7 | 60.3 | 57.8 | 69.8 | 52.3 | 83.6 | 77.8 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.8 | 1.6 | 1.4 | 2.5 | 3.4 | 2.1 | 1.6 | 2.1 | 1.8 | 3.0 | 7.1 | 11.2 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | — | 67.0 | 127.0 | 228.0 | 164.0 | 99.0 | 95.0 | 20.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24.0 | 17.3 | 24.0 | 24.4 | 23.9 | 16.5 | 26.6 | 26.5 | 29.3 | 23.8 | 43.2 | 34.7 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
2.9 | 3.0 | 3.1 | 3.3 | 3.3 | 3.8 | 3.9 | 4.6 | 4.3 | 4.3 | 4.4 | 4.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 1.4 | 1.1 | 1.0 | 1.1 | 1.3 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.4 | 2.5 | 2.5 | 2.6 | 2.6 | 3.1 | 3.2 | 3.2 | 3.2 | 3.3 | 3.3 | 2.9 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,321.1 | 2,351.4 | 2,279.3 | 2,331.6 | 2,306.3 | 2,348.2 | 2,305.2 | 2,351.3 | 2,312.9 | 2,372.2 | 2,327.3 | 2,360.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,321.1 | 2,351.4 | 2,279.3 | 2,331.6 | 2,306.3 | 2,348.2 | 2,305.2 | 2,351.3 | 2,312.9 | 2,372.2 | 2,327.3 | 2,360.4 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,100.0 | 1,100.0 | 1,100.0 | 1,100.0 | 1,100.0 | 1,100.0 | 1,100.0 | 1,100.0 | 1,100.0 | 1,100.0 | 1,100.0 | 1,100.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
— | 1,100,000,000,000.00 | 1,100,000,000,000.00 | 1,100,000,000,000.00 | 1,100,000,000,000.00 | 1,100,000,000,000.00 | 1,100,000,000,000.00 | 1,100,000,000,000.00 | 1,100,000,000,000.00 | 1,100,000,000,000.00 | 1,100,000,000,000.00 | 1,100,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
817.3 | 817.3 | 817.3 | 817.3 | 817.3 | 817.3 | 817.3 | 817.3 | 817.3 | 817.3 | 817.3 | 817.3 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | 148.8 | 148.8 | 148.8 | 148.8 | 148.8 | 148.8 | 148.8 | 148.8 | 153.8 | 148.8 | 140.2 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
403.8 | 285.4 | 213.3 | 265.6 | 240.3 | 282.1 | 239.1 | 285.2 | 246.9 | 301.2 | 261.2 | 302.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
252.1 | 213.3 | 129.1 | 129.1 | 129.1 | 239.1 | 151.2 | 151.2 | 151.2 | 261.2 | 71.7 | 71.7 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
151.8 | 72.1 | 84.1 | 136.4 | 111.2 | 43.0 | 87.9 | 134.0 | 95.7 | 40.0 | 189.5 | 231.2 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,653.8 | 2,637.5 | 2,679.9 | 2,792.4 | 2,900.4 | 2,756.4 | 2,686.7 | 2,715.8 | 2,607.3 | 2,605.3 | 2,606.1 | 2,691.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
98.1 | 90.1 | 72.9 | 34.5 | 86.5 | 54.7 | 79.4 | 49.8 | 64.7 | 58.1 | 96.8 | 108.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
17.7 | 17.7 | 17.3 | 17.3 | 17.2 | 16.9 | 16.9 | 16.7 | 16.6 | 16.9 | 18.1 | 16.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
2.0 | -0.2 | -0.6 | 1.0 | -0.2 | 0.6 | -0.3 | 0.4 | -0.9 | -0.3 | 1.7 | -1.5 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.1 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-27.1 | -23.4 | -22.9 | -23.5 | -25.1 | -22.1 | -23.3 | -20.4 | -19.1 | -28.6 | -39.4 | -40.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | 0.3 | 0.9 | 1.7 | 2.0 | 1.2 | 1.2 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
90.7 | 84.6 | 67.5 | 31.0 | 80.3 | 51.3 | 74.0 | 47.1 | 61.3 | 46.1 | 77.2 | 83.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
9.7 | -38.0 | -2.2 | 61.3 | -84.7 | 58.0 | 20.4 | 10.7 | -0.9 | 50.1 | 70.2 | -13.4 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-16.4 | 14.3 | -24.3 | 36.8 | 22.0 | -73.4 | 15.2 | 49.6 | -2.5 | -70.7 | -15.0 | 92.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
18.0 | -22.6 | -15.1 | 17.0 | 35.8 | -27.3 | -9.1 | -11.5 | 15.9 | -47.2 | -63.0 | -3.7 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
6.8 | -12.5 | -0.3 | 2.5 | 1.3 | 4.3 | 0.4 | -5.1 | 0.8 | 3.5 | -3.5 | -6.1 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
-9.6 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
0.0 | -0.7 | -1.5 | -3.1 | -0.7 | -1.2 | -0.4 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-10.0 | -8.7 | -17.2 | -6.3 | 0.0 | -6.5 | -12.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -52.0 | -10.7 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-2.3 | -14.6 | -7.0 | -2.3 | -0.2 | -14.9 | -7.1 | -7.0 | -0.1 | -24.4 | -0.1 | -8.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
96.4 | 1.7 | -0.1 | 136.9 | 53.8 | -9.7 | 80.6 | 83.5 | 74.6 | -42.6 | 13.8 | 133.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-52.7 | -67.5 | -17.4 | -62.8 | -38.4 | -55.5 | -42.8 | -17.4 | -10.5 | -22.8 | -153.8 | -12.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1.5 | 1.6 | 2.1 | 1.4 | 1.3 | 1.3 | 1.0 | 0.9 | 4.9 | 0.3 | 0.6 | 0.5 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-140.0 | -720.0 | -310.0 | -534.0 | -110.0 | -795.0 | -310.0 | -600.0 | -95.1 | -1,023.0 | -296.8 | -272.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
205.0 | 825.0 | 428.0 | 540.0 | 135.0 | 793.0 | 345.1 | 435.0 | 110.3 | 977.6 | 343.1 | 201.8 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
11.0 | 49.8 | 15.4 | 33.3 | 5.1 | 39.1 | 17.1 | 20.4 | 1.8 | 113.3 | 22.0 | 12.5 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
170.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
21.8 | 88.9 | 118.2 | -22.2 | -7.1 | -17.1 | 10.4 | -161.1 | 11.3 | 45.4 | -84.8 | -69.5 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | 0.0 | 57.0 | 78.0 | 150.0 | 34.0 | 74.2 | 20.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
0.0 | -67.0 | -60.0 | -158.0 | -14.0 | -85.0 | -30.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-110.0 | — | -110.0 | 0.0 | -110.0 | — | -110.0 | 0.0 | -110.0 | 0.0 | -110.0 | -0.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-110.0 | -67.0 | -170.0 | -101.0 | -46.0 | 65.0 | -106.0 | 74.2 | -89.2 | 0.0 | -110.0 | -0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8.2 | 23.6 | -51.9 | 13.7 | 0.7 | 38.2 | -15.0 | -3.4 | -3.3 | 2.7 | -181.0 | 64.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
60.6 | 37.0 | 88.9 | 75.2 | 74.5 | 36.3 | 55.2 | 55.2 | 55.2 | 55.2 | 312.0 | 312.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
68.7 | 60.6 | 37.0 | 88.9 | 75.2 | 74.5 | 36.3 | 51.3 | 54.7 | 58.0 | 55.2 | 236.2 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Giống Bò sữa Mộc Châu (MCM) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), MCM có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích MCM cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.