← Tra cứu cổ phiếu
7,700 P/E5,07 lần P/B0,75 lần
Thống kê

LDP · CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar)

7,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+10,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−7,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
24,1% → 11,7%
2021→2025
EPS 1,518
BVPS 10,319
ROA 10,1%
Biên LN 10,3%
Vòng Quay TS 0,99 lần
Đòn bẩy VCSH 1,77 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)6960745950617253
Tăng trưởng15,6%−18,9%24,7%18,3%−17,9%−15,2%35,1%11,3%
YoY38,3%−1,7%2,8%11,4%4,8%34,4%58,4%1,3%
LNST (tỷ)112141132
Tăng trưởng LN−11,7%−95,6%473,0%205,2%20,8%−66,4%53,8%19,1%
YoY LN−32,6%−7,8%609,2%90,4%−25,7%471,0%−130,6%−297,6%
Biên LN ròng1,2%1,6%29,0%6,3%2,4%1,7%4,2%3,7%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)244218186187162
Tăng trưởng11,9%17,2%−0,8%15,8%
LNST (tỷ)297−20−3939
Tăng trưởng LN312,7%−134,4%−48,3%−199,6%
Biên LN ròng11,7%3,2%−10,8%−20,8%24,1%
Định vị

Cùng ngành — Pharmaceuticals

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
LDP 7,700 5,07 lần 0,75 lần 1,518 10,319 17,9% 10,1% 10,3% 0,99 lần 1,77 lần
DHG 89,600 11,99 lần 3,43 lần 7,473 26,147 28,0% 19,2% 18,5% 1,04 lần 1,46 lần
DVN 17,200 6,13 lần 1,01 lần 2,806 17,058 17,7% 9,0% 11,7% 0,77 lần 1,97 lần
IMP 36,800 17,75 lần 2,42 lần 2,073 15,197 16,1% 12,1% 15,5% 0,78 lần 1,34 lần
DBD 46,700 15,28 lần 2,54 lần 3,056 18,375 17,1% 11,1% 15,5% 0,72 lần 1,54 lần