← Tra cứu cổ phiếu
18,900 P/E6,15 lần P/B1,80 lần
Thống kê

HOT · CTCP Du lịch - Dịch vụ Hội An

18,900 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q1
Doanh thu
+57,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
−78,5% → 12,7%
2021→2025
EPS 3,075
BVPS 10,473
ROA 26,0%
Biên LN 13,7%
Vòng Quay TS 1,89 lần
Đòn bẩy VCSH 1,38 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q1 → 2023Q4 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q12025Q32025Q22025Q12024Q32024Q22024Q12023Q4
Doanh thu (tỷ)5243424237343524
Tăng trưởng21,4%1,7%0,7%12,2%9,1%−2,8%47,5%−17,9%
YoY39,6%25,4%19,8%75,6%28,5%30,1%67,3%104,9%
LNST (tỷ)84763131
Tăng trưởng LN116,7%−50,4%21,2%75,8%143,4%−59,6%225,2%−62,2%
YoY LN129,0%157,3%109,7%462,9%21,1%96,5%2597,6%−125,4%
Biên LN ròng14,9%8,4%17,2%14,3%9,1%4,1%9,8%4,4%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1611361004126
Tăng trưởng18,1%35,8%146,2%53,9%
LNST (tỷ)20105−17−21
Tăng trưởng LN95,5%116,6%−128,9%−19,5%
Biên LN ròng12,7%7,7%4,8%−41,1%−78,5%
Định vị

Cùng ngành — Hotels, Resorts & Cruise Lines

Kỳ 2026Q1
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
HOT 18,900 6,15 lần 1,80 lần 3,075 10,473 35,9% 26,0% 13,7% 1,89 lần 1,38 lần
VPL 77,600 46,20 lần 3,07 lần 1,680 25,280 7,4% 3,1% 18,3% 0,17 lần 2,43 lần
TSJ 20,100 5,15 lần 1,44 lần 3,904 13,929 30,9% 26,7% 212,2% 0,13 lần 1,16 lần
NVT 6,750 18,66 lần 1,02 lần 362 6,624 5,7% 3,0% 6,2% 0,49 lần 1,87 lần
BTV 20,000 16,97 lần 1,83 lần 1,179 10,947 11,4% 4,5% 2,4% 1,87 lần 2,54 lần