← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
18,900
P/E6,15 lần
P/B1,80 lần
Báo cáo tài chính
HOT · CTCP Du lịch - Dịch vụ Hội An
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
160.9 | 136.2 | 100.3 | 40.7 | 26.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
160.9 | 136.2 | 100.3 | 40.7 | 26.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
104.3 | 98.1 | 72.6 | 45.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
56.6 | 38.1 | 27.7 | -5.0 | -12.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.0 | 0.3 | 0.1 | 0.1 | 0.5 |
|
Chi phí tài chính
|
0.1 | 0.1 | 0.5 | 0.2 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.2 | -0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
17.6 | 13.0 | 8.9 | 2.3 | -0.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.4 | 15.4 | 13.5 | 9.5 | -8.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
20.6 | 9.9 | 5.0 | -16.9 | -21.3 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.3 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 0.1 | 0.4 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.2 | 0.3 | -0.4 | 0.2 | 0.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
20.4 | 10.3 | 4.6 | -16.8 | -20.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.1 | -0.2 | -0.2 | -0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
20.5 | 10.5 | 4.8 | -16.7 | -20.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
20.5 | 10.5 | 4.8 | -16.7 | -20.8 |
|
EPS cơ bản
|
2,558.00 | 1,308.00 | 604.00 | -2,091.00 | -1.00 |
|
EPS suy giảm
|
2,558.00 | 1,308.00 | 604.00 | -2,091.00 | -2,597.23 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
45.5 | 21.7 | 10.0 | 6.8 | 15.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34.0 | 11.3 | 2.8 | 2.8 | 11.1 |
|
1. Tiền
|
10.0 | 6.1 | 2.6 | 2.2 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
24.0 | 5.2 | 0.2 | 0.6 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.5 | 4.0 | 1.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.5 | 4.0 | 1.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.1 | 3.9 | 4.4 | 2.3 | 2.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3.4 | 3.3 | 3.8 | 1.9 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.4 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.2 | 1.0 | 0.9 | 0.5 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.6 | -0.6 | -0.5 | -0.4 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
2.1 | 1.8 | 1.1 | 1.3 | 1.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
2.1 | 1.8 | 1.1 | 1.3 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.8 | 0.7 | 0.6 | 0.4 | 0.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.8 | 0.7 | 0.6 | 0.4 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
54.2 | 56.9 | 56.7 | 58.9 | 61.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
41.6 | 43.7 | 44.8 | 48.3 | 52.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
34.7 | 37.0 | 38.0 | 41.4 | 45.5 |
|
- Nguyên giá
|
202.2 | 201.7 | 201.6 | 201.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-167.5 | -164.7 | -163.6 | -160.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.9 |
|
- Nguyên giá
|
11.0 | 10.9 | 10.9 | 10.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.1 | -4.1 | -4.1 | -4.1 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.0 | 5.1 | 5.0 | 5.1 | 5.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.0 | 5.1 | 5.0 | 5.1 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
7.6 | 8.1 | 6.9 | 5.5 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.6 | 8.1 | 6.9 | 5.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.7 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
99.6 | 78.6 | 66.7 | 65.6 | 76.3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
23.6 | 23.1 | 21.7 | 25.4 | 19.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
23.4 | 22.7 | 21.1 | 24.7 | 18.3 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.8 | 4.3 | 4.7 | 4.2 | 3.2 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1.9 | 0.9 | 0.7 | 0.8 | 0.8 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
6.3 | 6.1 | 7.2 | 11.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
8.4 | 7.7 | 4.2 | 2.1 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.0 | 0.8 | 0.9 | 1.1 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 2.9 | 3.3 | 5.3 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.3 | 0.3 | 0.5 | 0.8 | 0.7 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.3 | 0.3 | 0.5 | 0.8 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
76.0 | 55.5 | 45.1 | 40.2 | 57.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
76.0 | 55.5 | 45.1 | 40.2 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
80.0 | 80.0 | 80.0 | 80.0 | 57.3 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
80,000,000,000.00 | 80,000,000,000.00 | 80,000,000,000.00 | 80,000,000,000.00 | 80,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-630,000.00 | -630,000.00 | -630,000.00 | -630,000.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22.4 | 22.4 | 22.4 | 22.4 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-26.4 | -46.9 | -57.3 | -62.2 | -45.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-46.9 | -57.3 | -62.2 | -45.4 | -24.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
20.5 | 10.5 | 4.8 | -16.7 | -20.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
99.6 | 78.6 | 66.7 | 65.6 | 76.3 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
20.4 | 10.3 | 4.6 | -16.8 | -20.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
4.3 | 3.5 | 3.8 | 4.2 | 5.4 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.0 | -0.6 | -0.1 | -0.3 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
23.7 | 13.3 | 8.8 | -12.7 | -16.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-0.1 | 1.0 | -2.3 | -0.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-0.3 | -0.7 | 0.1 | 0.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
3.6 | 1.5 | -1.3 | 1.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.4 | -1.3 | -1.6 | -2.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.0 | -0.0 | -0.5 | -0.1 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.0 | -0.1 | -0.1 | -0.2 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
27.3 | 13.8 | 3.2 | -13.3 | -8.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-2.1 | -2.5 | -0.3 | -0.7 | -3.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.3 | 0.7 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-0.5 | -3.0 | -1.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 10.9 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.9 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-1.7 | -4.9 | -1.2 | -0.3 | 8.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1.6 | 5.9 | 12.2 | 13.2 | 1.3 |
|
Trả nợ gốc
|
-4.5 | -6.3 | -14.1 | -8.0 | -1.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-2.9 | -0.4 | -2.0 | 5.3 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
22.7 | 8.4 | 0.0 | -8.3 | -0.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11.3 | 2.8 | 2.8 | 11.1 | 11.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
34.0 | 11.3 | 2.8 | 2.8 | 11.1 |
| Item | Q1'26 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
52.1 | 42.9 | 42.2 | 41.9 | 37.3 | 34.2 | 35.2 | 23.9 | 29.1 | 26.3 | 21.1 | 11.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
52.1 | 42.9 | 42.2 | 41.9 | 37.3 | 34.2 | 35.2 | 23.9 | 29.1 | 26.3 | 21.1 | 11.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
33.5 | 27.3 | 25.2 | 26.2 | 26.5 | 26.0 | 24.8 | 17.0 | 20.3 | 19.6 | 15.8 | 12.9 |
|
Lợi nhuận gộp
|
18.7 | 15.6 | 17.0 | 15.7 | 10.8 | 8.2 | 10.4 | 6.9 | 8.8 | 6.7 | 5.3 | -1.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.2 | 0.1 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.3 | 0.1 | 0.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.3 | 0.1 | 0.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
5.7 | 5.3 | 4.6 | 3.8 | 3.6 | 3.1 | 3.0 | 2.2 | 2.7 | 2.4 | 1.6 | 1.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.3 | 6.8 | 5.6 | 5.9 | 3.8 | 3.8 | 4.0 | 3.7 | 3.3 | 3.2 | 3.4 | 2.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
7.7 | 3.6 | 7.2 | 6.0 | 3.4 | 1.4 | 3.4 | 1.0 | 2.8 | 0.9 | 0.2 | -4.5 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.1 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.2 | -0.1 | 0.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
7.8 | 3.6 | 7.2 | 5.9 | 3.4 | 1.4 | 3.4 | 0.9 | 2.8 | 0.6 | 0.1 | -4.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.1 | -0.0 | -0.0 | -0.1 | -0.1 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
7.8 | 3.6 | 7.2 | 6.0 | 3.4 | 1.4 | 3.5 | 1.1 | 2.8 | 0.7 | 0.1 | -4.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
7.8 | 3.6 | 7.2 | 6.0 | 3.4 | 1.4 | 3.5 | 1.1 | 2.8 | 0.7 | 0.1 | -4.2 |
|
EPS cơ bản
|
973.22 | 449.16 | 905.20 | 747.07 | 424.89 | 174.58 | 431.63 | 132.71 | 350.77 | 88.86 | 16.00 | -521.47 |
|
EPS suy giảm
|
973.22 | 449.16 | 905.20 | 747.07 | 424.89 | 174.58 | 431.63 | 132.71 | 350.77 | 88.86 | 16.00 | -521.47 |
| Item | Q1'26 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
58.3 | 45.3 | 39.4 | 30.9 | 21.6 | 16.2 | 16.9 | 10.0 | 10.4 | 10.0 | 9.7 | 6.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
45.3 | 35.5 | 28.9 | 18.3 | 12.2 | 8.4 | 7.5 | 3.8 | 5.0 | 5.2 | 3.3 | 2.8 |
|
1. Tiền
|
13.3 | 8.3 | 8.7 | 10.1 | 6.0 | 7.2 | 7.3 | 2.6 | 3.3 | 4.1 | 2.7 | 2.2 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
32.0 | 27.2 | 20.2 | 8.2 | 6.2 | 1.1 | 0.2 | 1.2 | 1.7 | 1.1 | 0.6 | 0.6 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.5 | 4.1 | 4.1 | 3.8 | 4.0 | 1.0 | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 4.1 | 4.1 | 3.8 | 4.0 | 1.0 | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.5 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6.1 | 3.1 | 3.5 | 6.5 | 3.3 | 4.1 | 6.7 | 4.4 | 3.4 | 2.9 | 4.2 | 2.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5.0 | 1.8 | 2.3 | 5.3 | 2.4 | 3.0 | 4.9 | 3.8 | 2.7 | 2.5 | 3.5 | 1.9 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.3 | 0.4 | 0.6 | 0.5 | 0.4 | 0.4 | 1.0 | 0.2 | 0.4 | 0.3 | 0.4 | 0.4 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 1.2 | 1.3 | 1.2 | 1.2 | 1.3 | 0.9 | 0.0 | 0.5 | 0.0 | 0.4 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.4 | 1.6 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.8 | 0.0 | 0.7 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.6 | -0.6 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.5 | 0.0 | -0.4 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | 0.0 | -0.5 | 0.0 | -0.4 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1.6 | 2.0 | 2.2 | 1.6 | 1.8 | 2.2 | 1.2 | 1.1 | 1.4 | 1.2 | 1.5 | 1.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1.6 | 2.0 | 2.2 | 1.6 | 1.8 | 2.2 | 1.2 | 1.1 | 1.4 | 1.2 | 1.5 | 1.3 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.9 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.9 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.4 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
53.3 | 53.8 | 55.5 | 56.0 | 56.0 | 55.7 | 55.9 | 56.7 | 57.1 | 57.3 | 57.7 | 58.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
40.7 | 41.4 | 42.5 | 42.8 | 43.0 | 43.2 | 43.9 | 44.8 | 45.7 | 46.6 | 47.4 | 48.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33.8 | 34.6 | 35.8 | 36.1 | 36.3 | 36.4 | 37.1 | 38.0 | 38.9 | 39.7 | 40.6 | 41.4 |
|
- Nguyên giá
|
202.2 | — | — | — | 202.2 | 201.5 | 201.6 | 201.6 | 201.5 | 201.7 | 201.7 | 200.8 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-168.4 | — | — | — | -165.9 | -165.0 | -164.5 | -163.6 | -162.7 | -162.0 | -161.1 | -159.4 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 |
|
- Nguyên giá
|
11.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.0 | 4.8 | 5.0 | 5.2 | 5.6 | 5.3 | 5.2 | 5.0 | 5.8 | 5.5 | 5.2 | 5.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.0 | 4.8 | 5.0 | 5.2 | 5.6 | 5.3 | 5.2 | 5.0 | 5.8 | 5.5 | 5.2 | 5.1 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
7.7 | 7.6 | 7.9 | 8.0 | 7.3 | 7.2 | 6.8 | 6.9 | 5.5 | 5.3 | 5.1 | 5.5 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.7 | 7.6 | 7.9 | 8.0 | 7.3 | 7.2 | 6.8 | 6.9 | 5.5 | 5.3 | 5.0 | 5.5 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
111.6 | 99.1 | 94.9 | 86.9 | 77.6 | 71.9 | 72.8 | 66.7 | 67.5 | 67.4 | 67.4 | 65.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
27.8 | 26.8 | 26.1 | 25.4 | 24.4 | 22.0 | 24.3 | 21.7 | 23.5 | 26.3 | 27.0 | 27.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
27.6 | 26.5 | 25.9 | 25.1 | 24.0 | 21.5 | 23.8 | 21.1 | 22.8 | 25.6 | 26.3 | 26.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.9 | 4.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 4.7 | 3.5 | 5.4 | 4.8 | 5.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
2.6 | 0.9 | 4.9 | 4.3 | 3.7 | 4.3 | 4.6 | 0.7 | 0.8 | 4.2 | 1.5 | 4.2 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
9.6 | 10.6 | 1.5 | 2.0 | 0.8 | 1.1 | 2.0 | 7.2 | 12.7 | 1.2 | 7.8 | 0.8 |
|
4. Phải trả người lao động
|
6.3 | 6.5 | 8.2 | 9.4 | 8.5 | 6.1 | 9.1 | 4.2 | 3.2 | 10.0 | 2.0 | 13.3 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.4 | 3.4 | 7.5 | 5.9 | 5.4 | 4.9 | 4.1 | 0.0 | 1.3 | 3.0 | 0.4 | 2.1 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | 2.9 | 2.6 | 4.8 | 4.1 | 2.8 | 0.0 | 0.0 | 0.6 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.9 | 1.1 | 0.9 | 0.8 | 0.8 | 1.0 | 1.0 | 0.9 | 1.1 | 1.1 | 1.0 | 1.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.3 | 0.0 | 0.0 | 8.6 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.0 | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.2 | 0.2 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.7 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | 0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.0 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.7 | 0.0 | 0.7 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.2 | 0.3 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.5 | 0.6 | 0.0 | 0.8 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
83.8 | 72.3 | 68.8 | 61.5 | 53.2 | 49.9 | 48.5 | 45.0 | 44.0 | 41.1 | 40.4 | 37.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
83.8 | 72.3 | 68.8 | 61.5 | 53.2 | 49.9 | 48.5 | 45.0 | 44.0 | 41.1 | 40.4 | 37.9 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
80.0 | 80.0 | 80.0 | 80.0 | 80.0 | 80.0 | 80.0 | 80.0 | 80.0 | 80.0 | 80.0 | 80.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
80,000,000,000.00 | 80,000,000,000.00 | 80,000,000,000.00 | 80,000,000,000.00 | 80,000,000,000.00 | 80,000,000,000.00 | 80,000,000,000.00 | 80,000,000,000.00 | 80,000,000,000.00 | 80,000,000,000.00 | 80,000,000,000.00 | 80,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-630,000.00 | -630,000.00 | — | — | 0.00 | -630,000.00 | -630,000.00 | -630,000.00 | -630,000.00 | 0.00 | -630,000.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | 22.4 | 22.4 | 22.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 22.4 | 0.0 | 22.4 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22.4 | 22.4 | — | — | 0.0 | 22.4 | 22.4 | 22.4 | 22.4 | 0.0 | 22.4 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-18.6 | -30.0 | -33.6 | -40.9 | -49.2 | -52.5 | -53.9 | -57.3 | -58.4 | -61.3 | -62.0 | -64.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-26.4 | -46.9 | -46.9 | -46.9 | -57.3 | -57.3 | -57.3 | -62.2 | -62.2 | -62.2 | -62.2 | -45.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.8 | 16.8 | 13.2 | 6.0 | 8.1 | 4.8 | 3.5 | 4.8 | 3.8 | 0.8 | 0.1 | -19.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
111.6 | 99.1 | 94.9 | 86.9 | 77.6 | 71.9 | 72.8 | 66.7 | 67.5 | 67.4 | 67.4 | 65.5 |
| Item | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
7.8 | 3.6 | 3.6 | 7.2 | 5.9 | 3.4 | 1.2 | 3.4 | 1.0 | 2.8 | 0.7 | 0.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
1.0 | 0.7 | 1.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.8 | 0.9 | 0.9 | 1.0 | 0.9 | 1.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | -0.0 | — | — | — | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.2 | -0.5 | -0.2 | -0.0 | -0.3 | -0.0 | -0.1 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.3 | 0.1 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8.5 | 3.8 | 5.3 | 8.1 | 6.6 | 4.3 | 2.1 | 4.4 | 2.0 | 3.8 | 1.9 | 1.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-2.0 | -0.9 | 0.3 | 3.1 | -2.6 | 0.0 | 3.3 | -2.3 | -1.1 | -0.6 | 1.4 | -1.9 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
0.5 | -0.1 | 0.2 | -0.6 | 0.2 | 0.5 | -1.0 | -0.1 | 0.2 | -0.1 | 0.3 | -0.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
3.4 | -3.2 | 0.7 | 0.8 | 5.3 | 3.2 | -2.9 | 6.0 | -4.8 | 2.8 | 2.5 | -1.7 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.2 | -0.1 | 0.3 | 0.0 | 0.2 | -0.1 | -0.3 | 0.2 | -1.4 | -0.0 | -0.3 | 0.1 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.2 | -0.1 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
1.0 | — | — | — | — | 1.9 | 0.0 | 0.0 | -1.6 | 1.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.1 | -0.2 | -0.0 | -0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
11.3 | -2.0 | 8.3 | 7.2 | 13.8 | 9.7 | 1.1 | 8.1 | -6.7 | 7.1 | 5.5 | -2.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.0 | 0.1 | -1.7 | -0.5 | -0.1 | -3.0 | -0.3 | -0.2 | 0.4 | -0.1 | -0.4 | -0.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -0.2 | — | 3.5 | -3.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.7 | -1.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
— | 0.7 | — | 0.2 | — | -0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-0.0 | 0.6 | -1.5 | 3.2 | -3.9 | -3.1 | -0.2 | -0.2 | 1.2 | -1.8 | -0.4 | -0.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.6 | 0.0 | 0.0 | 3.0 | 3.0 | 0.0 | 0.7 | 8.5 |
|
Trả nợ gốc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -4.5 | -2.8 | 0.0 | -6.3 | 0.3 | -5.4 | -4.0 | -5.1 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -2.9 | -2.8 | 0.0 | -3.3 | 3.3 | -5.4 | -3.2 | 3.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
11.3 | -1.4 | 6.7 | 10.4 | 7.1 | 3.8 | 0.9 | 4.6 | -2.2 | -0.1 | 1.9 | 0.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
34.0 | 35.5 | 28.7 | 18.3 | 11.3 | 2.8 | 2.8 | 2.8 | 2.8 | 2.8 | 2.8 | 2.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
45.3 | 34.0 | 35.5 | 28.7 | 18.3 | 12.2 | 8.4 | 7.5 | 2.8 | 5.0 | 5.2 | 3.3 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Du lịch - Dịch vụ Hội An (HOT) mà bạn nên biết
Q1/2026
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HOT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+20,5%) và biên lợi nhuận (+4,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HOT cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.