← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

GEX

Tập đoàn GELEX

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Tích cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1.549,5 tỷ, giảm 199,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lãi từ công ty liên kết tăng và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
13,01x
P/B
0,60x
EPS
1.730
BVPS
37.608
ROE
5,3%
ROA
2,2%
Giá thị trường
22.500
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GEX vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lãi/lỗ từ công ty liên kết
  3. Lợi nhuận khác
  4. Thuế
  5. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  6. Chi phí tài chính
  7. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu10.721,711.642,49.841,110.130,67.916,410.142,48.708,68.250,5
LNST578,8595,7781,31.205,1436,51.013,8297,11.103,7
Biên LN ròng5,40%5,12%7,94%11,90%5,51%10,00%3,41%13,38%

Doanh thu

10.722 tỷ

LNST

579 tỷ

Biên LN ròng

5,40%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 7,47%, giảm 0,7 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,7 điểm % và Biên gộp tăng 0,4 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,1 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Biên LN ròng
7,47%
−0,7 điểm %
Biên gộp
20,85%
+0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
8,34%
−0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC thu hẹp còn 5,97%, giảm 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,97 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,7 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,08 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 13.019 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Cân đối tài sản

▼

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,44 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,89 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 14.455,0 tỷ, chiếm khoảng 19,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 4.446,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 35,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 39,6 ngày, số ngày phải thu giảm 4,0 ngày và số ngày phải trả tăng 0,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 152,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +39,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 7,5% −0,7 điểm %
Vòng quay tài sản 0,59 lần −0,04 lần
Đòn bẩy tài chính 2,45 lần +0,05 lần
ROE 10,8% −1,6 điểm %

ROE giảm từ 12,4% xuống 10,8% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản cùng suy yếu, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 6.380,0 tỷ do capex 5.264,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,89 lần và khả năng trả lãi đạt 2,38 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 39,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 35.497,7 tỷ.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 14,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,89 lần
+0,28 lần
Khả năng trả lãi
2,38 lần
−0,01 lần
Tiền mặt/Nợ vay
14,4%
−7,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
39,2%
−10,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼▼

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 546,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5.016,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −4.470,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 9.049,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,72 lần.

Sau khi chi 5.264,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 6.380,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành là điểm nghẽn chính, với CCC kéo dài 153 ngày. Phần cần theo dõi thêm hiện là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 34,9%.

  • Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
  • Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 152,7 ngày.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +20,9% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 7,47% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 546,2 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi