← Tra cứu cổ phiếu
18,400 P/E7,40 lần P/B1,16 lần
Thống kê

GCF · CTCP Thực phẩm G.C

18,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+17,0%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
+10,9%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
6,2% → 5,3%
2022→2025
EPS 2,488
BVPS 15,865
ROA 13,2%
Biên LN 13,7%
Vòng Quay TS 0,96 lần
Đòn bẩy VCSH 1,40 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)210186171192200148147172
Tăng trưởng12,8%8,6%−10,9%−3,7%35,3%0,7%−14,8%21,6%
YoY5,1%26,0%16,9%11,8%41,1%24,4%36,0%30,8%
LNST (tỷ)2031193228241123
Tăng trưởng LN−36,3%64,5%−39,7%13,5%15,3%112,6%−50,5%−6,1%
YoY LN−28,2%29,8%67,8%37,7%14,0%223,4%729,9%83,8%
Biên LN ròng9,5%16,9%11,1%16,4%13,9%16,4%7,8%13,3%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)689579475431
Tăng trưởng19,1%21,9%10,2%
LNST (tỷ)36642627
Tăng trưởng LN−43,2%142,4%−1,0%
Biên LN ròng5,3%11,0%5,5%6,2%
Định vị

Cùng ngành — Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
GCF 18,400 7,40 lần 1,16 lần 2,488 15,865 18,5% 13,2% 13,7% 0,96 lần 1,40 lần
VNM 57,200 12,10 lần 3,35 lần 4,727 17,066 30,7% 19,4% 15,9% 1,22 lần 1,58 lần
MCH 140,000 23,33 lần 9,39 lần 6,001 14,913 38,0% 21,4% 21,6% 0,99 lần 1,78 lần
MSN 71,300 15,37 lần 2,19 lần 4,638 32,599 15,5% 5,3% 7,3% 0,72 lần 2,92 lần
QNS 51,700 8,39 lần 1,79 lần 6,165 28,964 18,8% 12,7% 17,0% 0,75 lần 1,48 lần