← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
18,400
P/E7,40 lần
P/B1,16 lần
Báo cáo tài chính
GCF · CTCP Thực phẩm G.C
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
694.9 | 589.9 | 484.3 | 433.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5.9 | 11.2 | 9.6 | 2.5 |
|
Doanh thu thuần
|
689.1 | 578.7 | 474.7 | 430.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
470.0 | 374.4 | 337.8 | 310.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
219.1 | 204.3 | 136.8 | 120.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.8 | 2.8 | 1.9 | 1.9 |
|
Chi phí tài chính
|
10.8 | 15.5 | 20.4 | 14.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
10.2 | 14.6 | 19.8 | 13.7 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.0 | 0.1 | 0.1 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
46.6 | 38.9 | 30.3 | 29.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
90.7 | 67.2 | 46.7 | 44.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
76.7 | 85.7 | 41.4 | 34.4 |
|
Thu nhập khác
|
1.7 | 0.5 | 0.8 | 2.0 |
|
Chi phí khác
|
15.4 | 0.4 | 0.8 | 0.6 |
|
Lợi nhuận khác
|
-13.7 | 0.1 | 0.1 | 1.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
63.0 | 85.8 | 41.5 | 35.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21.7 | 16.6 | 11.1 | 6.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
5.1 | 5.5 | 4.1 | 2.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
36.2 | 63.8 | 26.3 | 26.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-7.6 | -3.6 | -2.6 | -1.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
43.8 | 67.4 | 28.9 | 27.7 |
|
EPS cơ bản
|
1,009.00 | 1,969.00 | 767.00 | 968.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,009.00 | 1,878.00 | 767.00 | 968.00 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
497.4 | 395.9 | 399.3 | 328.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
164.2 | 26.0 | 15.0 | 9.9 |
|
1. Tiền
|
78.0 | 11.0 | 15.0 | 9.9 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
86.2 | 15.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21.0 | 35.8 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
21.0 | 35.8 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
199.9 | 246.6 | 303.7 | 242.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
117.6 | 116.7 | 107.7 | 106.7 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
14.1 | 132.2 | 185.6 | 137.3 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 14.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
126.0 | 33.6 | 9.7 | 4.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-57.8 | -36.0 | -13.3 | -6.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
94.9 | 75.2 | 74.3 | 74.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
97.8 | 75.2 | 75.0 | 74.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.9 | 0.0 | -0.7 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
17.5 | 12.3 | 6.2 | 2.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.6 | 2.1 | 0.6 | 1.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
14.8 | 8.6 | 5.5 | 1.5 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.1 | 1.6 | 0.1 | 0.1 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
278.8 | 269.2 | 272.8 | 302.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.7 | 2.1 | 1.0 | 4.6 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.7 | 2.1 | 1.0 | 4.6 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
232.1 | 188.1 | 181.1 | 197.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
96.9 | 95.6 | 86.9 | 101.2 |
|
- Nguyên giá
|
187.6 | 181.6 | 157.8 | 161.5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-90.7 | -86.0 | -70.9 | -60.3 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
135.2 | 92.5 | 94.2 | 96.1 |
|
- Nguyên giá
|
141.8 | 98.1 | 98.1 | 98.4 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.6 | -5.5 | -3.9 | -2.3 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
21.9 | 53.2 | 55.2 | 59.2 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
21.9 | 53.2 | 55.2 | 59.2 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
11.3 | 11.3 | 20.1 | 22.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10.2 | 10.2 | 20.1 | 20.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.1 | 1.1 | 0.0 | 2.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
12.7 | 14.5 | 15.4 | 19.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11.6 | 14.4 | 15.3 | 19.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
1.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
776.1 | 665.0 | 672.1 | 631.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
141.3 | 238.0 | 301.8 | 281.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
120.0 | 220.4 | 287.3 | 270.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15.9 | 22.2 | 20.0 | 25.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1.7 | 0.5 | 0.0 | 0.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
7.7 | 11.6 | 11.5 | 9.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.1 | 7.5 | 7.7 | 7.6 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19.8 | 15.0 | 6.2 | 1.1 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.2 | 1.5 | 2.1 | 5.8 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
62.7 | 154.4 | 235.3 | 219.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.8 | 7.5 | 4.4 | 0.4 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
21.4 | 17.6 | 14.6 | 11.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 1.6 | 3.2 | 2.3 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.9 | 2.5 | 3.4 | 5.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
19.5 | 13.5 | 8.0 | 3.8 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
634.8 | 427.1 | 370.3 | 349.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
634.8 | 427.1 | 370.3 | 349.8 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
432.5 | 306.8 | 306.8 | 260.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
432,464,710,000.00 | 306,799,990,000.00 | 306,799,990,000.00 | 260,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
142.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
60.8 | 113.9 | 53.5 | 76.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
20.3 | 53.9 | 30.0 | 51.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
40.4 | 60.0 | 23.5 | 25.2 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-0.8 | 6.3 | 9.9 | 13.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
776.1 | 665.0 | 672.1 | 631.0 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
63.0 | 85.8 | 41.5 | 35.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
22.6 | 18.2 | 18.1 | 17.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
24.8 | 21.9 | 8.0 | 3.5 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.8 | -0.4 | -0.1 | 0.1 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.9 | -0.5 | -0.4 | -0.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
10.2 | 14.6 | 19.8 | 13.7 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
116.9 | 139.7 | 86.8 | 69.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
21.8 | -0.1 | -44.1 | -86.7 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-22.6 | -7.4 | -3.1 | -17.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-6.0 | 27.6 | -6.5 | 7.4 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
2.3 | 0.8 | 5.7 | 1.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-10.2 | -14.6 | -19.8 | -13.4 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-25.5 | -19.1 | -6.7 | -6.5 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-5.2 | -3.8 | -1.4 | -2.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
71.5 | 123.0 | 11.1 | -47.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-36.8 | -66.8 | -11.9 | -37.4 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
1.4 | 48.3 | 4.1 | 0.4 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-80.4 | -95.5 | -14.0 | -0.5 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
95.4 | 72.8 | 2.0 | 0.5 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | -8.0 | -20.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 10.0 | 11.2 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.3 | 0.8 | 0.1 | 0.2 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-19.2 | -30.5 | -16.5 | -56.9 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
229,488,550,000.00 | 355,000,000.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | -3,202,024,570.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
482.8 | 475.9 | 467.1 | 421.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-575.1 | -557.7 | -453.3 | -313.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-51.9 | -0.3 | -0.2 | -0.2 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
85.3 | -81.7 | 10.4 | 107.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
137.6 | 10.9 | 5.0 | 3.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
26.0 | 15.0 | 9.9 | 6.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.6 | 0.0 | 0.2 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
164.2 | 26.0 | 15.0 | 9.9 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
212.0 | 186.6 | 173.0 | 192.6 | 200.2 | 149.4 | 150.2 | 172.6 | 148.2 | 118.8 | 107.9 | 138.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2.1 | 0.6 | 1.7 | 0.3 | 0.5 | 1.8 | 3.7 | 0.6 | 6.7 | 0.1 | 0.2 | 6.7 |
|
Doanh thu thuần
|
209.8 | 186.0 | 171.3 | 192.3 | 199.7 | 147.6 | 146.5 | 172.0 | 141.5 | 118.6 | 107.7 | 131.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
146.6 | 117.0 | 115.6 | 122.3 | 126.7 | 93.5 | 97.6 | 106.5 | 81.1 | 87.9 | 71.5 | 95.7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
63.3 | 69.0 | 55.7 | 70.0 | 73.0 | 54.1 | 48.9 | 65.5 | 60.4 | 30.8 | 36.2 | 35.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.5 | 0.8 | 3.1 | 0.4 | 1.7 | 0.6 | 4.5 | 0.1 | 0.8 | 0.6 | 0.5 | 0.7 |
|
Chi phí tài chính
|
1.4 | 1.5 | 1.2 | 3.1 | 3.8 | 2.7 | 5.8 | 3.5 | 4.7 | 4.6 | 6.6 | 3.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 1.1 | 1.0 | 3.1 | 3.7 | 2.5 | 5.9 | 1.8 | 4.5 | 4.6 | 4.7 | 5.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | -0.0 | — | — | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
14.6 | 15.3 | 12.2 | 12.6 | 11.3 | 10.7 | 13.6 | 9.4 | 8.9 | 7.1 | 8.0 | 7.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26.5 | 13.4 | 16.8 | 12.7 | 22.1 | 12.9 | 18.4 | 20.8 | 15.4 | 9.2 | 13.4 | 9.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
26.4 | 39.7 | 28.6 | 41.9 | 37.4 | 28.4 | 15.6 | 31.8 | 32.0 | 10.5 | 8.7 | 15.9 |
|
Thu nhập khác
|
0.5 | 0.0 | 0.9 | 1.6 | 0.1 | 0.7 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | -0.6 | 1.2 |
|
Chi phí khác
|
0.6 | -0.5 | 4.9 | 2.0 | 0.2 | 0.6 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | -0.7 | 1.5 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.1 | 0.5 | -4.0 | -0.4 | -0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | -0.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
26.3 | 40.2 | 24.6 | 41.5 | 37.2 | 28.5 | 15.6 | 31.8 | 32.1 | 10.5 | 8.8 | 15.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.4 | 8.2 | 3.8 | 8.4 | 7.3 | 4.4 | 3.3 | 6.5 | 6.5 | 3.1 | 5.6 | 3.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
3.9 | 0.6 | 1.8 | 1.5 | 2.1 | -0.0 | 1.0 | 2.4 | 1.3 | -0.1 | 1.8 | -0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
20.0 | 31.3 | 19.1 | 31.6 | 27.8 | 24.1 | 11.4 | 22.9 | 24.4 | 7.5 | 1.4 | 12.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-0.7 | 0.1 | -1.4 | -0.5 | -1.2 | -0.0 | -1.1 | -1.5 | -1.0 | -0.4 | -0.9 | -0.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
20.7 | 31.3 | 20.4 | 32.0 | 29.0 | 24.2 | 12.4 | 24.5 | 25.4 | 7.8 | 2.3 | 12.9 |
|
EPS cơ bản
|
478.00 | 723.00 | 472.00 | 815.00 | 902.00 | 751.00 | 405.00 | 798.00 | 829.00 | 255.00 | 75.00 | 422.00 |
|
EPS suy giảm
|
478.00 | 723.00 | 472.00 | 815.07 | 902.00 | 751.00 | 2,053.00 | 798.00 | 829.00 | 255.00 | 75.00 | 422.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
543.3 | 550.9 | 544.1 | 532.2 | 469.1 | 473.7 | 400.0 | 409.5 | 357.7 | 398.2 | 381.7 | 380.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
189.2 | 255.1 | 78.0 | 42.2 | 10.3 | 51.1 | 26.0 | 19.4 | 28.8 | 11.5 | 15.0 | 17.7 |
|
1. Tiền
|
119.2 | 195.4 | 78.0 | 42.2 | 10.3 | 36.1 | 11.0 | 19.4 | 28.8 | 11.5 | 15.0 | 17.7 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
70.0 | 59.7 | — | — | — | 15.0 | 15.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
96.9 | 16.9 | 107.2 | 40.9 | 20.9 | 35.8 | 36.9 | 21.7 | 20.8 | 58.8 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
96.9 | 16.9 | 107.2 | 40.9 | 20.9 | 35.8 | 36.9 | 21.7 | 20.8 | 58.8 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
144.0 | 175.7 | 235.5 | 332.1 | 324.3 | 283.5 | 250.5 | 287.8 | 236.7 | 252.2 | 285.7 | 302.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
88.0 | 100.9 | 126.4 | 131.3 | 153.3 | 120.1 | 116.7 | 119.6 | 116.1 | 112.7 | 107.8 | 107.2 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
13.9 | 9.7 | 127.7 | 137.9 | 131.0 | 170.6 | 132.2 | 181.1 | 127.0 | 142.0 | 185.7 | 186.4 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | 60.0 | 65.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
95.9 | 106.1 | 11.8 | 32.8 | 18.7 | 28.7 | 33.6 | 15.6 | 11.7 | 10.8 | 5.5 | 18.1 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-53.8 | -41.0 | -30.5 | -29.9 | -43.7 | -36.0 | -32.0 | -28.5 | -18.1 | -13.3 | -13.3 | -9.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
91.8 | 84.3 | 105.8 | 101.4 | 99.8 | 90.7 | 75.7 | 72.5 | 64.2 | 67.7 | 74.4 | 54.8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
99.9 | 87.3 | 105.8 | 101.4 | 99.8 | 90.7 | 75.7 | 73.2 | 64.9 | 68.4 | 75.1 | 54.8 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8.1 | -2.9 | — | — | — | — | 0.0 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21.3 | 19.0 | 17.6 | 15.5 | 13.8 | 12.6 | 10.9 | 8.1 | 7.2 | 8.1 | 6.6 | 6.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.8 | 1.8 | 2.7 | 3.1 | 2.3 | 1.9 | 2.1 | 0.9 | 0.7 | 0.6 | 1.0 | 1.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
18.4 | 17.1 | 14.8 | 12.2 | 11.3 | 10.1 | 8.6 | 7.0 | 6.4 | 5.9 | 5.5 | 4.9 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 1.6 | 0.1 | 0.1 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
274.3 | 278.0 | 293.9 | 294.6 | 292.8 | 272.3 | 267.9 | 247.0 | 268.6 | 270.0 | 290.2 | 278.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.5 | 0.7 | 0.7 | 1.2 | 1.4 | 2.7 | 2.1 | 1.3 | 1.3 | 2.0 | 15.0 | 1.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.5 | 0.2 | 0.7 | 1.2 | 1.4 | 2.7 | 2.1 | 1.3 | 1.3 | 2.0 | 15.0 | 1.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
238.9 | 243.0 | 240.3 | 241.1 | 241.1 | 232.8 | 231.1 | 173.4 | 174.5 | 177.3 | 181.1 | 180.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
104.5 | 108.2 | 105.1 | 105.6 | 105.3 | 96.5 | 95.5 | 80.5 | 81.1 | 83.6 | 86.9 | 86.1 |
|
- Nguyên giá
|
204.3 | 204.0 | — | — | — | — | 181.6 | 163.1 | 159.6 | 158.1 | 157.8 | 154.5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-99.8 | -95.8 | — | — | — | — | -86.0 | -82.6 | -78.5 | -74.5 | -70.9 | -68.4 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
134.4 | 134.8 | 135.2 | 135.6 | 135.9 | 136.2 | 135.5 | 93.0 | 93.4 | 93.8 | 94.2 | 94.6 |
|
- Nguyên giá
|
141.8 | 141.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.4 | -7.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9.4 | 9.3 | 24.9 | 24.5 | 24.5 | 10.2 | 10.2 | 47.7 | 57.5 | 55.1 | 59.1 | 59.9 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9.4 | 9.3 | 24.9 | 24.5 | 24.5 | 10.2 | 10.2 | 47.7 | 57.5 | 55.1 | 59.1 | 59.9 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
11.3 | 11.3 | 11.2 | 11.2 | 11.2 | 11.2 | 10.1 | 10.1 | 20.1 | 20.0 | 20.0 | 21.7 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10.2 | 10.2 | 10.1 | 10.1 | 10.1 | 10.1 | 10.1 | 10.1 | 20.1 | 20.0 | 20.0 | 20.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.7 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
14.1 | 13.7 | 16.8 | 16.5 | 14.7 | 15.5 | 14.4 | 14.5 | 15.3 | 15.6 | 15.0 | 15.3 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13.5 | 13.3 | 16.8 | 16.2 | 14.7 | 15.5 | 14.4 | 14.5 | 15.3 | 15.6 | 15.0 | 15.3 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.6 | 0.4 | — | 0.3 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
817.5 | 828.9 | 837.9 | 826.8 | 761.9 | 746.0 | 667.8 | 656.5 | 626.3 | 668.2 | 672.0 | 659.3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
131.4 | 162.8 | 143.3 | 142.0 | 319.4 | 279.9 | 238.4 | 231.0 | 223.7 | 290.5 | 301.3 | 284.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
112.0 | 143.3 | 123.0 | 123.0 | 301.2 | 262.0 | 220.2 | 217.3 | 210.4 | 276.5 | 286.7 | 272.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
31.7 | 27.7 | 15.9 | 20.1 | 26.3 | 20.4 | 22.2 | 15.6 | 16.6 | 16.4 | 20.0 | 14.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
3.9 | 3.1 | 0.6 | 0.6 | 0.3 | 0.3 | 0.5 | 0.1 | 0.3 | 3.9 | 0.0 | 0.2 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.0 | 0.3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
13.9 | 13.0 | 10.0 | 10.7 | 12.0 | 7.9 | 12.0 | 13.2 | 10.0 | 8.9 | 13.2 | 11.1 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.7 | 0.9 | 1.1 | 8.4 | 9.6 | 8.4 | 7.5 | 6.4 | 6.2 | 5.2 | 7.7 | 6.6 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19.5 | 11.9 | 19.8 | 14.4 | 17.9 | 14.2 | 15.0 | 11.9 | 10.2 | 7.5 | 6.2 | 11.9 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.2 | 2.7 | 2.4 | 2.7 | 2.5 | 2.5 | 1.5 | 2.1 | 2.1 | 3.5 | 2.1 | 2.6 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
39.3 | 81.6 | 62.1 | 62.8 | 228.9 | 204.2 | 153.8 | 166.5 | 161.6 | 227.4 | 235.3 | 225.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.7 | 2.2 | 11.0 | 3.3 | 3.7 | 4.1 | 7.6 | 1.4 | 3.5 | 3.6 | 2.1 | 0.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
19.5 | 19.5 | 20.3 | 18.9 | 18.3 | 17.9 | 18.2 | 13.7 | 13.3 | 14.0 | 14.6 | 12.7 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 1.6 | 1.6 | 1.3 | 2.3 | 3.0 | 3.2 | 2.5 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | 2.5 | 2.7 | 2.8 | 3.0 | 3.1 | 0.0 | 1.9 | 3.2 | 3.4 | 4.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
19.5 | 19.5 | 17.8 | 16.3 | 15.4 | 13.4 | 13.5 | 12.4 | 9.1 | 7.8 | 8.0 | 6.2 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
686.1 | 666.1 | 694.7 | 684.8 | 442.5 | 466.1 | 429.4 | 425.5 | 402.6 | 377.7 | 370.7 | 374.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
686.1 | 666.1 | 694.7 | 684.8 | 442.5 | 466.1 | 429.4 | 425.5 | 402.6 | 377.7 | 370.7 | 374.4 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
432.5 | 432.5 | 432.5 | 393.1 | 321.8 | 321.8 | 306.8 | 306.8 | 306.8 | 306.8 | 306.8 | 306.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
432,464,710,000.00 | 432,464,710,000.00 | 432,464,710,000.00 | 393,149,990,000.00 | 321,799,990,000.00 | 321,799,990,000.00 | 306,799,990,000.00 | 306,799,990,000.00 | 306,799,990,000.00 | 306,799,990,000.00 | 306,799,990,000.00 | 306,799,990,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
142.4 | 142.4 | 142.4 | 142.7 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
112.7 | 92.1 | 116.3 | 143.6 | 115.6 | 138.1 | 116.5 | 111.1 | 86.9 | 61.3 | 54.2 | 56.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
60.8 | 60.8 | 20.7 | 62.4 | 62.4 | 113.9 | 53.9 | 53.5 | 53.6 | 53.5 | 30.0 | 31.7 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
51.9 | 31.3 | 95.6 | 81.2 | 53.2 | 24.2 | 62.6 | 57.6 | 33.3 | 7.8 | 24.2 | 25.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-1.4 | -0.8 | 3.6 | 5.3 | 5.1 | 6.3 | 6.1 | 7.5 | 8.9 | 9.6 | 9.7 | 10.9 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
817.5 | 828.9 | 837.9 | 826.8 | 761.9 | 746.0 | 667.8 | 656.5 | 626.3 | 668.2 | 672.0 | 659.3 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
26.3 | 40.2 | -39.4 | 41.5 | 32.4 | 28.5 | 15.6 | 31.8 | 32.0 | 10.5 | 8.9 | 15.6 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
6.0 | 5.8 | 6.4 | 5.1 | 5.7 | 5.3 | 4.9 | 4.4 | 4.4 | 4.5 | 4.8 | 4.4 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
18.0 | — | 15.2 | 1.8 | 7.8 | — | 2.8 | 10.0 | 5.2 | 0.0 | 6.0 | -1.7 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | -0.4 | -0.1 | -0.3 | — | -0.3 | -0.2 | 0.2 | 0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.9 | -0.7 | -2.0 | -0.2 | -0.7 | -0.0 | -4.4 | 1.1 | -0.1 | -0.2 | -0.6 | 0.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | 1.1 | 1.0 | 3.1 | 3.7 | 2.5 | 5.9 | 2.9 | 4.5 | 4.6 | 4.7 | 5.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
46.4 | 46.4 | -19.2 | 51.3 | 48.5 | 36.4 | 24.6 | 50.1 | 46.2 | 19.3 | 23.6 | 23.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
109.3 | -21.9 | 58.7 | -26.1 | 0.5 | -11.2 | -2.5 | 0.8 | -36.6 | 58.4 | 16.5 | -30.6 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-12.7 | 8.6 | 3.6 | 6.5 | -17.2 | -15.5 | -2.5 | -5.5 | 0.6 | 6.8 | -22.7 | -4.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-82.7 | 50.0 | 7.2 | -25.8 | 18.8 | -6.2 | 19.7 | -42.3 | 27.8 | -3.9 | -4.7 | -6.4 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-1.2 | 1.1 | 5.4 | -2.6 | 0.4 | -0.9 | -1.1 | -0.4 | 1.2 | -0.2 | 1.2 | -0.8 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
0.0 | -1.1 | -0.3 | -3.7 | -3.7 | -2.5 | -5.9 | -2.9 | -4.5 | -4.6 | -4.7 | -5.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-4.1 | -3.5 | -6.0 | -8.5 | -3.8 | -7.2 | -11.0 | 3.9 | -3.9 | -8.1 | -0.3 | -2.6 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -0.6 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.4 | -6.6 | -1.0 | 0.8 | -1.5 | -3.4 | -0.8 | -1.6 | -0.6 | -0.8 | -1.0 | -0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
54.5 | 73.0 | 48.3 | -8.1 | 41.9 | -10.6 | 20.5 | 1.7 | 30.7 | 66.9 | 7.7 | -26.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-2.0 | -3.8 | 4.9 | -5.8 | -28.4 | -7.5 | -61.0 | -8.2 | -1.6 | -0.6 | -3.4 | -2.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.8 | 0.6 | — | — | 60.5 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.5 | -1.9 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-76.0 | — | -60.3 | 57.1 | -77.2 | — | -15.2 | -1.0 | 38.0 | -58.8 | -14.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 4.1 | 80.4 | -12.2 | 27.2 | — | 0.0 | -14.0 | 14.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 10.0 | 0.0 | 0.0 | -1.7 | 12.9 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
3.9 | 0.7 | 0.8 | -0.3 | 0.7 | 0.0 | 1.2 | -1.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-78.1 | 1.0 | 26.6 | 39.5 | -77.7 | -7.5 | -14.4 | -14.4 | 50.6 | -59.2 | -16.6 | 9.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 355,000,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | -3,202,024,570.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
4.4 | 50.8 | 235.9 | -86.2 | 233.5 | 99.7 | 101.8 | 88.7 | 137.2 | 97.2 | 134.6 | 138.3 |
|
Trả nợ gốc
|
-46.7 | -33.9 | -188.4 | -128.4 | -186.9 | -71.4 | -101.3 | -85.7 | -201.2 | -108.4 | -125.3 | -118.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | -0.4 | 0.4 | -51.9 | — | -0.3 | 0.3 | -0.3 | 0.0 | -0.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-42.2 | 17.0 | 46.8 | 0.6 | -5.3 | 43.3 | 0.2 | 3.2 | -63.9 | -11.2 | 5.9 | 19.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-65.9 | 90.9 | 121.7 | 31.9 | -41.1 | 25.2 | 6.3 | -9.5 | 17.4 | -3.5 | -3.0 | 2.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
255.1 | 164.2 | 42.2 | 10.3 | 51.1 | 26.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 9.9 | 9.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | 0.6 | 0.3 | 0.3 | — | 0.3 | 0.2 | -0.2 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
189.2 | 255.1 | 164.2 | 42.2 | 10.3 | 51.1 | 26.0 | 19.4 | 28.8 | 11.5 | 15.0 | 17.7 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Thực phẩm G.C (GCF) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), GCF đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích GCF cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.