Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 164,5 tỷ, tăng 41,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và thu nhập tài chính tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 8,01x
- P/B
- 2,04x
- EPS
- 7.651
- BVPS
- 30.011
- ROE
- 27,7%
- ROA
- 22,8%
- Giá thị trường
- 61.300 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DP3 có doanh thu tăng (+18,6%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,9 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
- Thuế
- Chi phí bán hàng
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 135,0 | 131,6 | 120,2 | 94,2 | 91,9 | 116,2 | 95,2 | 102,4 |
| LNST | 34,8 | 74,6 | 23,0 | 32,1 | 23,9 | 50,1 | 21,3 | 27,7 |
| Biên LN ròng | 25,76% | 56,65% | 19,15% | 34,06% | 25,97% | 43,12% | 22,37% | 27,08% |
Doanh thu
135 tỷLNST
35 tỷBiên LN ròng
25,76%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 34,19%, tăng 3,9 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,6 điểm % và Biên gộp tăng 1,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 34,19% +3,9 điểm %
- Biên gộp
- 66,91% +1,3 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 28,76% −2,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 4,8 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲ROIC cải thiện rõ lên 26,65%, tăng 3,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 26,65 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,8 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 96 tỷ.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
Cân đối tài sản
●ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,24 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,2 ngày, số ngày phải thu tăng 2,2 ngày và số ngày phải trả giảm 5,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
CCC hiện ở mức 133,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +2,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 23,8% lên 27,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05 lần và khả năng trả lãi đạt 161,37 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 11,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 32,8 tỷ.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 11,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,05 lần +0,02 lần
- Khả năng trả lãi
- 161,37 lần −365,68 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 11,3% +0,7 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 151,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −130,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 20,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −30,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,11 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận và hiệu quả vốn cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn. Dù vậy, khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 133 ngày.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 34,19% và mở rộng thêm 3,9 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
- Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 133,3 ngày.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +18,6% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 34,19% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 151,5 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.