iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Pharmaceuticals

DP3

CTCP Dược phẩm Trung ương 3

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
61,300
P/E
7,69 lần
P/B
2,20 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về DP3

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
7,976
BVPS
27,828
ROE
30,9%
ROA
23,7%
Biên LN
33,3%
Vòng Quay TS
0,71 lần
Đòn bẩy VCSH
1,31 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng129135132120949211695
Tăng trưởng−4,6%2,5%9,5%27,6%2,5%−20,9%22,0%−7,0%
YoY36,6%46,9%13,3%26,3%−8,0%−11,3%18,6%4,5%
LNSTtỷ đồng3935752332245021
Tăng trưởng LN12,4%−53,4%223,9%−28,3%34,5%−52,4%135,1%−23,2%
YoY LN21,7%45,7%48,9%8,1%15,7%8,3%−0,9%12,9%
Biên LN ròng30,3%25,8%56,7%19,1%34,1%26,0%43,1%22,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng438417410485381
Tăng trưởng4,9%1,9%−15,5%27,3%
LNSTtỷ đồng15612112510994
Tăng trưởng LN28,8%−3,3%15,1%15,4%
Biên LN ròng35,6%29,0%30,6%22,4%24,7%

Pharmaceuticals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
DP361,3007,69 lần2,20 lần7,97627,82830,9%23,7%33,3%0,71 lần1,31 lần
DHG89,20011,94 lần3,41 lần7,47326,14728,0%19,2%18,5%1,04 lần1,46 lần
DVN17,0006,06 lần1,00 lần2,80617,05817,7%9,0%11,7%0,77 lần1,97 lần
IMP36,60017,66 lần2,41 lần2,07315,19716,1%12,1%15,5%0,78 lần1,34 lần
DBD46,45015,20 lần2,53 lần3,05618,37517,1%11,1%15,5%0,72 lần1,54 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với DP3