← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

DHD

Dược Vật tư Y tế Hải Dương

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 59,3 tỷ, tăng 13,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
16,22x
P/B
1,85x
EPS
1.646
BVPS
14.452
ROE
12,0%
ROA
6,9%
Giá thị trường
26.700
20-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DHD đang cải thiện đồng thời doanh thu (+5,3%) và biên lợi nhuận (+1,6 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí quản lý
  3. Thuế
  4. Chi phí bán hàng
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu192,2196,1164,6162,1160,9183,5160,6174,2
LNST16,917,613,011,913,311,810,510,1
Biên LN ròng8,79%8,95%7,88%7,32%8,27%6,45%6,57%5,77%

Doanh thu

192 tỷ

LNST

17 tỷ

Biên LN ròng

8,79%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,29%, tăng 1,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
8,29%
+1,6 điểm %
Biên gộp
35,16%
+2,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
24,32%
+0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC gần như đi ngang ở mức 8,87%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,87 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 1,6 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,27 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 156 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,89 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,49 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 143,6 tỷ, chiếm khoảng 15,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 8,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 14,5 ngày, số ngày phải thu tăng 2,7 ngày và số ngày phải trả tăng 13,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 117,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 8,3% +1,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,84 lần −0,20 lần
Đòn bẩy tài chính 1,73 lần +0,26 lần
ROE 12,0% +1,8 điểm %

ROE tăng từ 10,2% lên 12,0% — nhờ biên lợi nhuận và đòn bẩy cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 183,9 tỷ do capex 265,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,49 lần và khả năng trả lãi đạt 12,28 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 22,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 16,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 307,3 tỷ.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 16,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,49 lần
+0,35 lần
Khả năng trả lãi
12,28 lần
+2,70 lần
Tiền mặt/Nợ vay
16,5%
−21,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
22,9%
−36,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼▼

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 55,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −268,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −212,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 225,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,37 lần.

Sau khi chi 265,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 183,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,6 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,29% và mở rộng thêm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.
  • Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 183,9 tỷ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +5,3% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 8,29% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 55,7 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi