iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Pharmaceuticals

DHD

CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
26,600
P/E
16,21 lần
P/B
2,44 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về DHD

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,641
BVPS
10,889
ROE
12,6%
ROA
6,9%
Biên LN
8,7%
Vòng Quay TS
0,79 lần
Đòn bẩy VCSH
1,84 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng173192196165162161184161
Tăng trưởng−10,1%−2,0%19,1%1,6%0,8%−12,3%14,2%−7,8%
YoY6,6%19,4%6,9%2,5%−7,0%9,8%10,7%15,6%
LNSTtỷ đồng1617181312131211
Tăng trưởng LN−6,6%−3,8%35,3%9,3%−10,8%12,5%12,1%4,9%
YoY LN32,9%26,9%48,4%23,0%18,1%63,9%52,6%28,9%
Biên LN ròng9,1%8,8%9,0%7,9%7,3%8,3%6,4%6,6%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng684665615616
Tăng trưởng2,8%8,2%−0,2%
LNSTtỷ đồng56413230
Tăng trưởng LN37,2%28,9%5,0%
Biên LN ròng8,1%6,1%5,1%4,9%

Pharmaceuticals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
DHD26,60016,21 lần2,44 lần1,64110,88912,6%6,9%8,7%0,79 lần1,84 lần
DHG89,20011,94 lần3,41 lần7,47326,14728,0%19,2%18,5%1,04 lần1,46 lần
DVN17,0006,06 lần1,00 lần2,80617,05817,7%9,0%11,7%0,77 lần1,97 lần
IMP36,60017,66 lần2,41 lần2,07315,19716,1%12,1%15,5%0,78 lần1,34 lần
DBD46,45015,20 lần2,53 lần3,05618,37517,1%11,1%15,5%0,72 lần1,54 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với DHD