Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 288,9 tỷ, giảm 18,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm, thu nhập tài chính tăng, lợi nhuận khác cải thiện và thuế giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 15,20x
- P/B
- 2,53x
- EPS
- 3.056
- BVPS
- 18.375
- ROE
- 17,1%
- ROA
- 11,1%
- Giá thị trường
- 46.450 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DBD đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí quản lý
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận khác
- Thuế
- Lợi nhuận gộp
- Lãi/lỗ từ công ty liên kết
- Chi phí bán hàng
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 471,7 | 448,1 | 510,0 | 439,7 | 474,5 | 441,0 | 477,9 | 432,8 |
| LNST | 89,2 | 80,3 | 59,5 | 59,9 | 90,3 | 81,0 | 60,6 | 75,0 |
| Biên LN ròng | 18,91% | 17,92% | 11,67% | 13,63% | 19,04% | 18,37% | 12,69% | 17,33% |
Doanh thu
472 tỷLNST
89 tỷBiên LN ròng
18,91%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
●Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 2,4% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+2% → −1%).
3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 1.869 tỷ +2,4%
- Quý gần nhất YoY
- −1% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 15,45%, giảm 1,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,7 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 15,45% −1,4đ%
- Biên gộp
- 44,96% −4,4đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 28,39% −2,7đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 615,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −661,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −46,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −65,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,29 lần.
Sau khi chi 416,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 43,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 94% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +5,2%, lợi nhuận khác +0,4% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 5,6% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- 5,2%
- LN khác / LNTT
- 0,4%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼ROIC giảm xuống 18,14%, mất 3,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 18,14 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,10 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 161 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 29,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 13,2 ngày, số ngày phải thu giảm 1,1 ngày và số ngày phải trả tăng 15,3 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
CCC hiện ở mức 225,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 19,1% xuống 17,1% — do vòng quay tài sản và biên lợi nhuận cùng suy yếu, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 43,4 tỷ do capex 416,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,04 lần và khả năng trả lãi đạt 21,45 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 12,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 72,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 257,1 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,04 lần +0,19 lần
- Khả năng trả lãi
- 21,45 lần −2,05 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 72,1% −411,7đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 12,1% −57,1đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Cân đối tài sản
▲Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,50 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,04 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 366,1 tỷ, chiếm khoảng 14,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 94,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,29 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 225 ngày.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,29 lần.
- Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 225,2 ngày.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +2,4% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 15,45% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 615,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.