Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 40,4 tỷ, tăng 31,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 10,32x
- P/B
- 0,46x
- EPS
- 620
- BVPS
- 14.007
- ROE
- 4,5%
- ROA
- 1,0%
- Giá thị trường
- 6.400 14-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AME đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Khác
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
- Thu nhập tài chính
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.459,0 | 1.183,4 | 1.419,8 | 1.266,3 | 1.124,5 | 1.344,6 | 471,3 | 1.072,7 |
| LNST | 1,1 | 8,9 | 14,0 | 16,6 | 1,5 | 14,7 | 0,4 | 7,0 |
| Biên LN ròng | 0,08% | 0,75% | 0,99% | 1,31% | 0,13% | 1,09% | 0,08% | 0,65% |
Doanh thu
1.459 tỷLNST
1 tỷBiên LN ròng
0,08%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 0,76%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 0,76% +0,2 điểm %
- Biên gộp
- 4,78% +0,8 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 1,05% +0,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC nhích lên 1,42%, tăng 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,42 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,23 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 402 tỷ.
Vòng quay vốn cải thiện — dấu hiệu về khả năng khai thác tài sản, nhưng mặt bằng ROIC vẫn thấp nên cần biên NOPAT cùng nhích lên ở các kỳ tới để tạo ra mức sinh lời thực chất.
ROIC hiện 1,42% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Cân đối tài sản
▼▼Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 3,26 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,05 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 838,2 tỷ, chiếm khoảng 21,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 593,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Hiệu quả vốn lưu động
●Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,4 ngày, số ngày phải thu giảm 1,6 ngày và số ngày phải trả giảm 11,2 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
CCC hiện ở mức 106,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 2,8% lên 4,5% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,05 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,33 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.902,5 tỷ.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,05 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,33 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 2,05 lần −0,22 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,33 lần +0,06 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 1,6% −1,8 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −396,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 81,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −315,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 313,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,99 lần.
Sau khi chi 0,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 120,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 1,4%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,99 lần.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,99 lần.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +32,8% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 0,76% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −396,7 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.