01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 14-10-2026
- 6,400
- P/E
- 11,23 lần
- P/B
- 0,45 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về AME
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 570
- BVPS
- 14,311
- ROE
- 3,8%
- ROA
- 0,9%
- Biên LN
- 0,7%
- Vòng Quay TS
- 1,42 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 4,04 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.159 | 1.459 | 1.183 | 1.420 | 1.266 | 1.124 | 1.345 | 471 |
| Tăng trưởng | −20,5% | 23,3% | −16,7% | 12,1% | 12,6% | −16,4% | 185,3% | −56,1% |
| YoY | −8,4% | 29,8% | −12,0% | 201,3% | 18,1% | 133,1% | 54,9% | −7,8% |
| LNSTtỷ đồng | 10 | 1 | 9 | 14 | 17 | 1 | 15 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 799,3% | −87,2% | −36,3% | −15,5% | 1026,7% | −90,0% | 3678,6% | −94,4% |
| YoY LN | −38,0% | −22,3% | −39,3% | 3501,6% | 137,6% | 58,5% | 12,1% | −17,2% |
| Biên LN ròng | 0,9% | 0,1% | 0,8% | 1,0% | 1,3% | 0,1% | 1,1% | 0,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 4.993 | 3.371 | 2.215 | 2.213 | 1.785 |
| Tăng trưởng | 48,1% | 52,2% | 0,1% | 24,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 41 | 23 | 21 | 21 | 21 |
| Tăng trưởng LN | 79,1% | 7,1% | 1,7% | −2,1% | |
| Biên LN ròng | 0,8% | 0,7% | 1,0% | 0,9% | 1,2% |
04
So sánh cùng ngành
Electrical Components & Equipment
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AME6,400 | 11,23 lần | 0,45 lần | 570 | 14,311 | 3,8% | 0,9% | 0,7% | 1,42 lần | 4,04 lần |
| GEE66,000 | 7,49 lần | 8,812 | 44,9% | 20,9% | 11,7% | 1,79 lần | 2,15 lần | ||
| GEX22,500 | 16,18 lần | 0,85 lần | 1,391 | 26,384 | 4,8% | 2,0% | 3,0% | 0,64 lần | 2,42 lần |
| RAL72,600 | 4,03 lần | 0,49 lần | 18,011 | 147,923 | 12,6% | 4,9% | 6,0% | 0,82 lần | 2,55 lần |
| TBD94,600 | 15,71 lần | 4,38 lần | 6,023 | 21,614 | 28,1% | 8,5% | 6,7% | 1,28 lần | 3,29 lần |
Đọc sâu hơn