← Tra cứu cổ phiếu
2,200
P/E-0.35x
P/B-0.10x
Thống kê
AGM · CTCP Xuất Nhập khẩu An Giang
2,200 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
−0.35x
P/B
−0.10x
ROE
33,4%
Doanh thu
−72,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
1,1% → −486,8%
2021→2025
EPS
−6,334
BVPS
−21,218
ROA
−12,2%
Biên LN
−856,2%
Vòng Quay TS
0,01 lần
Đòn bẩy VCSH
−2.74x
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 4 | 3 | 3 | 3 | 10 | 21 | 31 | 59 |
| Tăng trưởng | 32,5% | −6,4% | 33,6% | −75,3% | −50,2% | −32,9% | −47,2% | −36,1% |
| YoY | −59,0% | −84,6% | −89,0% | −95,6% | −88,7% | −64,4% | −87,2% | −73,7% |
| LNST (tỷ) | −42 | −13 | −52 | −8 | −58 | −19 | −140 | −13 |
| Tăng trưởng LN | 227,7% | −75,4% | 543,0% | −86,1% | 208,8% | −86,5% | 953,6% | −84,3% |
| YoY LN | −27,7% | −31,8% | −62,7% | −38,8% | −31,1% | 26,2% | −11,3% | −901,3% |
| Biên LN ròng | −989,8% | −400,3% | −1521,8% | −316,1% | −560,4% | −90,3% | −449,3% | −22,5% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 22 | 241 | 788 | 3.430 | 3.925 |
| Tăng trưởng | −91,1% | −69,4% | −77,0% | −12,6% | |
| LNST (tỷ) | −105 | −260 | −221 | −233 | 44 |
| Tăng trưởng LN | −59,7% | 17,6% | −5,2% | −627,8% | |
| Biên LN ròng | −486,8% | −107,8% | −28,0% | −6,8% | 1,1% |
Định vị
Cùng ngành — Agricultural Products & Services
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AGM 2,200 | −0.35x | −0.10x | −6,334 | −21,218 | 33,4% | −12,2% | −856,2% | 0,01 lần | −2.74x |
| HAG 14,550 | 5,28 lần | 1,06 lần | 2,756 | 13,684 | 24,6% | 12,6% | 45,9% | 0,27 lần | 1,96 lần |
| NSC 61,800 | 5,11 lần | 0,66 lần | 12,088 | 94,175 | 13,3% | 7,6% | 10,1% | 0,75 lần | 1,74 lần |
| BAF 31,050 | −15,525.00x | 2,17 lần | −2 | 14,328 | 1,5% | 0,6% | 1,0% | 0,58 lần | 2,56 lần |
| VSF 25,700 | 428,33 lần | 5,27 lần | 60 | 4,872 | 1,2% | 0,4% | 0,2% | 2,11 lần | 2,99 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích AGM cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.