← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
2,200
P/E-0.35x
P/B-0.10x
Báo cáo tài chính
AGM · CTCP Xuất Nhập khẩu An Giang
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
21.5 | 240.9 | 788.8 | 3,432.6 | 3,931.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.8 | 2.7 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
21.5 | 240.9 | 788.0 | 3,429.8 | 3,924.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
33.1 | 249.2 | 768.9 | 3,250.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
-11.6 | -8.3 | 19.1 | 179.5 | 234.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
17.9 | 9.2 | 19.7 | 75.4 | 47.2 |
|
Chi phí tài chính
|
88.6 | 107.3 | 102.9 | 163.2 | -27.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
86.7 | 93.2 | 111.3 | 94.1 | -21.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
-4.4 | -18.7 | -22.6 | 5.1 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.3 | 7.0 | 46.5 | 200.4 | -176.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20.1 | 128.4 | 67.1 | 141.8 | -36.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-107.0 | -260.4 | -200.3 | -245.4 | 41.7 |
|
Thu nhập khác
|
30.2 | 1.6 | 19.6 | 16.2 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
27.8 | 1.0 | 40.0 | 1.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
2.3 | 0.6 | -20.3 | 14.9 | 15.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-104.6 | -259.8 | -220.6 | -230.5 | 57.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.0 | 0.0 | 0.2 | 1.6 | -12.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-104.7 | -259.8 | -220.9 | -233.0 | 44.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | -5.9 | 1.2 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-104.7 | -259.8 | -214.9 | -234.2 | 44.1 |
|
EPS cơ bản
|
-5,751.00 | -14,274.00 | -11,809.00 | -12,866.00 | 2,398.00 |
|
EPS suy giảm
|
-5,751.08 | -14,274.43 | -11,809.00 | -12,866.00 | 2,425.45 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
149.0 | 194.4 | 344.9 | 784.0 | 1,287.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.7 | 5.8 | 7.4 | 11.2 | 231.7 |
|
1. Tiền
|
4.2 | 3.3 | 7.4 | 11.2 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.5 | 2.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 8.8 | 77.8 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 62.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | -38.6 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 8.8 | 53.9 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
135.7 | 156.8 | 282.1 | 532.0 | 763.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
183.5 | 176.1 | 215.0 | 147.9 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
123.4 | 146.8 | 163.9 | 348.7 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.7 | 3.3 | 1.7 | 5.7 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
71.6 | 74.0 | 73.8 | 140.9 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-244.5 | -243.3 | -172.3 | -111.2 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
0.2 | 10.3 | 25.1 | 128.7 | 212.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
6.9 | 19.1 | 25.1 | 130.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6.7 | -8.8 | 0.0 | -1.8 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.5 | 21.6 | 21.5 | 34.3 | 21.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.1 | 0.1 | 1.9 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
6.4 | 21.4 | 20.9 | 32.3 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
784.6 | 842.5 | 892.2 | 796.8 | 554.4 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
213.0 | 213.0 | 223.3 | 2.8 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.8 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
213.0 | 213.0 | 223.2 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.8 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
375.3 | 443.7 | 446.0 | 646.3 | 283.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
155.7 | 178.5 | 170.0 | 247.2 | 203.5 |
|
- Nguyên giá
|
345.0 | 380.0 | 363.1 | 458.7 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-189.3 | -201.5 | -193.1 | -211.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
71.0 | 76.9 | 82.8 | 88.4 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
91.0 | 91.0 | 91.0 | 90.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.0 | -14.2 | -8.3 | -2.4 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
148.6 | 188.3 | 193.2 | 310.7 | 80.2 |
|
- Nguyên giá
|
166.3 | 205.7 | 206.0 | 317.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.7 | -17.5 | -12.8 | -7.3 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
12.3 | 12.6 | 4.9 | 10.1 | 1.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12.3 | 12.6 | 4.9 | 10.1 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
108.8 | 87.5 | 121.5 | 90.4 | 257.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
108.8 | 81.0 | 121.1 | 90.4 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.0 | 6.5 | 0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
75.0 | 85.7 | 96.5 | 47.3 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.9 | 4.0 | 5.4 | 9.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 8.4 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
72.2 | 81.7 | 91.1 | 38.1 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
933.6 | 1,036.9 | 1,237.1 | 1,580.8 | 1,841.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,273.8 | 1,280.7 | 1,215.3 | 1,288.8 | 1,359.5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,264.6 | 1,266.3 | 1,182.3 | 1,028.9 | 1,029.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
47.0 | 32.3 | 16.5 | 20.9 | 26.7 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
52.7 | 70.4 | 93.1 | 10.9 | 32.5 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1.0 | 1.5 | 0.2 | 2.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.4 | 0.9 | 1.0 | 5.1 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
245.0 | 188.3 | 84.8 | 26.6 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
26.5 | 26.7 | 26.3 | 5.7 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
887.0 | 941.8 | 955.9 | 953.0 | 855.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.8 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.4 | 3.9 | 4.5 | 4.7 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
9.2 | 14.4 | 32.9 | 259.9 | 329.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
1.1 | 0.9 | 0.7 | 0.7 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
8.1 | 12.1 | 30.7 | 257.2 | 326.5 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 1.3 | 1.6 | 2.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
-340.2 | -243.8 | 21.8 | 236.7 | 482.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-340.2 | -243.8 | 21.8 | 236.7 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
182.0 | 182.0 | 182.0 | 182.0 | 482.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
182,000,000,000.00 | 182,000,000,000.00 | 182,000,000,000.00 | 182,000,000,000.00 | 182,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | 0.0 | 0.0 | 120.5 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 5.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-522.2 | -425.8 | -160.2 | -70.7 | 174.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-417.5 | -166.0 | 54.7 | 174.2 | 130.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-104.7 | -259.8 | -214.9 | -244.9 | 44.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 55.3 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
933.6 | 1,036.9 | 1,237.1 | 1,580.8 | 1,841.6 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-104.6 | -259.8 | -220.6 | -230.5 | 59.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
23.4 | 24.0 | 34.4 | 28.3 | 16.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.9 | 80.5 | -12.7 | 115.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
1.2 | 0.8 | 7.7 | -3.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.7 | 10.5 | 6.8 | -39.8 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
86.7 | 93.2 | 111.3 | 95.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
-60.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-58.7 | -50.8 | -73.1 | -34.5 | 55.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
33.4 | -34.3 | 199.0 | 68.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
12.1 | 5.8 | 105.4 | 87.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-25.7 | 77.4 | -138.0 | -29.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.3 | 10.8 | 4.2 | -3.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 62.5 | -62.5 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.1 | -17.2 | -51.6 | -74.4 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | 0.0 | -0.7 | -9.6 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.6 | -0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-38.2 | -8.8 | 107.7 | -57.3 | -657.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.2 | -14.4 | -77.6 | -37.9 | -200.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
36.7 | 30.5 | 109.4 | 62.2 | 13.6 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -5.5 | -1.0 | -158.3 | -191.6 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
1.6 | 12.8 | 29.6 | 139.6 | 244.6 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | -9.8 | -77.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
6.4 | 15.1 | 54.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.2 | 2.3 | 5.9 | 3.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
45.7 | 40.7 | 120.3 | -1.0 | -184.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
15.7 | 62.6 | 621.0 | 2,931.1 | 3,415.4 |
|
Trả nợ gốc
|
-22.3 | -88.7 | -844.8 | -3,059.6 | -2,496.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | -7.4 | -8.1 | -33.7 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-6.6 | -33.6 | -231.9 | -162.2 | 919.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
0.9 | -1.6 | -3.9 | -220.5 | 141.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.8 | 7.4 | 11.2 | 231.7 | 154.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.2 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.7 | 5.8 | 7.4 | 11.2 | 231.7 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
4.3 | 3.2 | 3.4 | 2.6 | 10.4 | 20.9 | 31.1 | 58.9 | 92.2 | 58.7 | 242.7 | 223.7 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
4.3 | 3.2 | 3.4 | 2.6 | 10.4 | 20.9 | 31.1 | 58.9 | 92.2 | 58.7 | 242.7 | 223.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
6.8 | 4.7 | 4.2 | 4.2 | 13.6 | 20.7 | 31.1 | 60.2 | 88.8 | 61.2 | 246.1 | 213.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
-2.5 | -1.5 | -0.8 | -1.6 | -3.2 | 0.2 | -0.0 | -1.3 | 3.4 | -2.5 | -3.5 | 10.4 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.6 | 0.0 | -1.4 | 0.7 | 0.0 | 17.7 | 1.1 | 0.1 | 6.5 | 0.2 | 0.7 | 1.1 |
|
Chi phí tài chính
|
37.1 | 3.6 | 40.9 | 4.3 | 45.4 | 5.2 | 41.0 | 5.8 | 53.4 | 6.4 | 53.0 | 10.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
37.1 | 3.6 | 39.8 | 4.3 | 37.7 | 5.2 | 40.1 | 5.8 | 41.0 | 5.7 | 45.1 | 10.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | -1.9 | — | -1.2 | — | -21.2 | 0.0 | 1.9 | 0.0 | 3.0 | 0.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | — | 0.0 | 0.9 | 1.3 | 1.7 | 1.9 | 2.0 | 11.2 | 8.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.0 | 5.9 | 8.0 | 3.1 | 8.4 | 4.8 | 77.5 | 4.7 | 41.4 | 4.7 | 49.2 | 3.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-43.0 | -11.0 | -52.9 | -8.3 | -58.3 | 7.0 | -139.9 | -13.3 | -85.0 | -15.4 | -113.2 | -10.1 |
|
Thu nhập khác
|
1.1 | 0.0 | 1.0 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.1 | 0.1 | 0.7 | 0.6 | -7.7 | 12.2 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 1.9 | 0.3 | 0.1 | 0.1 | 26.1 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.1 | 36.7 | 0.4 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.9 | -1.9 | 0.7 | 0.1 | 0.1 | -25.8 | 0.0 | 0.1 | 0.5 | 0.5 | -44.4 | 11.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-42.1 | -12.9 | -52.2 | -8.1 | -58.2 | -18.9 | -139.8 | -13.3 | -84.5 | -14.9 | -157.7 | 1.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-42.1 | -12.9 | -52.2 | -8.1 | -58.2 | -18.9 | -139.8 | -13.3 | -84.5 | -14.9 | -157.7 | 1.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -1.7 | -1.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-42.1 | -12.9 | -52.2 | -8.1 | -58.2 | -18.9 | -139.8 | -13.3 | -84.5 | -14.9 | -156.0 | 2.9 |
|
EPS cơ bản
|
-2,314.00 | -706.00 | -2,868.00 | -446.00 | -3,199.00 | -1,036.00 | -7,682.00 | -729.00 | -4,645.00 | -821.00 | -8,664.00 | 91.00 |
|
EPS suy giảm
|
-2,313.77 | -706.15 | -2,867.85 | -446.02 | -3,198.74 | -1,035.89 | -7,682.02 | -729.10 | -4,644.77 | -820.80 | -8,572.10 | 161.94 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
150.0 | 147.5 | 160.9 | 169.1 | 165.9 | 189.0 | 200.2 | 290.9 | 290.2 | 354.6 | 422.6 | 526.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.1 | 4.1 | 6.7 | 6.8 | 6.8 | 4.3 | 5.7 | 6.5 | 6.3 | 7.4 | 7.4 | 7.5 |
|
1. Tiền
|
1.5 | 1.5 | 4.2 | 4.3 | 4.3 | 1.8 | 3.2 | 4.1 | 3.9 | 5.0 | 7.4 | 7.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.6 | 2.6 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.4 | 2.4 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 13.6 | 8.8 | 30.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 4.8 | 0.0 | 5.3 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 8.8 | 8.8 | 24.7 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
139.4 | 137.0 | 147.6 | 155.2 | 151.7 | 177.3 | 154.7 | 240.8 | 233.5 | 263.6 | 359.8 | 329.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
181.0 | 184.6 | 175.1 | 200.0 | 199.9 | 228.1 | 176.1 | 193.2 | 183.6 | 185.4 | 215.3 | 232.3 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
128.9 | 123.5 | 140.9 | 123.1 | 117.1 | 117.2 | 144.6 | 160.6 | 164.8 | 173.8 | 206.5 | 154.7 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.7 | — | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 3.3 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
72.3 | 1.7 | 73.5 | 73.4 | 76.0 | 73.5 | 74.0 | 74.6 | 72.8 | 74.9 | 75.2 | 44.8 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-244.5 | 71.8 | -243.6 | -243.1 | -243.1 | -243.2 | -243.2 | -189.4 | -189.4 | -172.3 | -138.9 | -104.1 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | -244.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 18.1 | 21.8 | 28.3 | 47.8 | 25.1 | 135.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
6.9 | 6.9 | 6.9 | 6.9 | 6.9 | 6.9 | 19.1 | 21.8 | 28.3 | 47.8 | 25.1 | 136.4 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6.7 | -6.7 | -6.8 | -6.8 | -6.8 | -6.8 | -0.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -1.3 |
|
V. Tài sản sinh học ngắn hạn
|
— | 6.2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
2. Cây trồng thời vụ hoặc thu hoạch một lần ngắn hạn
|
— | 6.2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.3 | — | 6.5 | 7.0 | 7.3 | 7.3 | 21.6 | 21.8 | 22.1 | 22.1 | 21.5 | 24.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | — | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.1 | 2.7 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
6.3 | — | 6.4 | 6.9 | 7.2 | 7.3 | 21.4 | 21.6 | 21.6 | 21.5 | 20.9 | 21.8 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.5 | 0.5 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
779.4 | 787.7 | 784.7 | 790.3 | 796.4 | 808.3 | 844.1 | 863.5 | 875.0 | 889.0 | 836.8 | 1,063.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
213.0 | 213.0 | 213.0 | 213.0 | 213.0 | 213.0 | 215.2 | 215.6 | 215.6 | 215.6 | 179.3 | 283.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
213.0 | 213.0 | 213.0 | 213.0 | 213.0 | 213.0 | 215.2 | 215.2 | 215.2 | 215.2 | 179.2 | 179.2 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.0 | 103.8 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
363.7 | 369.6 | 375.3 | 381.1 | 386.8 | 392.6 | 443.7 | 436.7 | 443.2 | 443.7 | 446.0 | 640.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
149.0 | 152.3 | 155.7 | 159.1 | 162.5 | 165.8 | 178.5 | 168.9 | 172.7 | 170.4 | 170.0 | 247.1 |
|
- Nguyên giá
|
343.9 | 345.0 | — | — | — | — | 380.0 | 367.0 | 367.0 | 366.5 | 363.1 | 443.8 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-195.0 | -192.7 | — | — | — | — | -201.5 | -198.1 | -194.3 | -196.1 | -193.1 | -196.6 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
68.1 | 69.5 | 71.0 | 72.5 | 73.9 | 75.4 | 76.9 | 78.4 | 79.8 | 81.3 | 82.8 | 85.7 |
|
- Nguyên giá
|
91.0 | 91.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23.0 | -21.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
146.7 | 147.7 | 148.6 | 149.5 | 150.4 | 151.3 | 188.3 | 189.5 | 190.7 | 192.0 | 193.2 | 307.5 |
|
- Nguyên giá
|
166.2 | 166.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.5 | -18.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.6 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 4.9 | 11.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.6 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 4.9 | 11.3 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
120.2 | 120.2 | 109.0 | 103.9 | 104.2 | 105.4 | 86.8 | 108.0 | 112.7 | 121.5 | 145.4 | 86.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
120.2 | 120.2 | 109.0 | 103.9 | 103.9 | 105.1 | 80.4 | 101.6 | 101.4 | 121.1 | 145.1 | 86.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.3 | 6.5 | 6.5 | 11.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
70.1 | 72.6 | 75.0 | 79.9 | 80.0 | 84.9 | 85.7 | 90.8 | 91.2 | 4.8 | 5.4 | 6.7 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.7 | 2.8 | 2.9 | 3.0 | 3.1 | 3.3 | 4.0 | 4.4 | 4.8 | 4.8 | 5.4 | 6.7 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
67.4 | 69.8 | 72.2 | 76.9 | 76.9 | 81.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 81.7 | 86.4 | 86.4 | 91.1 | 55.8 | 36.2 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
929.4 | 935.2 | 945.6 | 959.4 | 962.4 | 997.4 | 1,044.2 | 1,154.4 | 1,165.3 | 1,243.6 | 1,259.4 | 1,590.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,315.6 | 1,276.9 | 1,310.9 | 1,272.5 | 1,267.4 | 1,244.7 | 1,279.6 | 1,250.0 | 1,242.9 | 1,236.7 | 1,230.4 | 1,354.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,306.4 | 1,267.7 | 1,296.5 | 1,258.1 | 1,253.0 | 1,230.2 | 1,258.9 | 1,229.2 | 1,222.2 | 1,203.4 | 993.3 | 1,108.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
45.7 | 46.9 | 38.4 | 38.5 | 38.7 | 59.6 | 32.3 | 50.3 | 43.7 | 38.0 | 16.8 | 118.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
53.2 | 52.3 | 70.1 | 74.6 | 70.1 | 82.0 | 70.4 | 69.9 | 74.1 | 93.4 | 96.3 | 7.3 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1.2 | 0.6 | 1.0 | 1.1 | 1.3 | 2.2 | 1.5 | 1.5 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.4 | 0.2 | 0.9 | 0.6 | 0.7 | 1.0 | 1.0 | 1.5 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
285.7 | 248.3 | 273.2 | 234.5 | 230.3 | 192.7 | 187.7 | 137.1 | 131.2 | 84.0 | 84.8 | 49.9 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 26.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
28.8 | 887.5 | 26.5 | 23.0 | 26.4 | 26.4 | 26.7 | 27.7 | 27.7 | 27.5 | 38.0 | 24.4 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
886.3 | 1.8 | 883.0 | 881.9 | 881.9 | 863.1 | 935.4 | 938.1 | 940.5 | 955.2 | 751.8 | 901.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.8 | 3.4 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.4 | — | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.9 | 0.0 | 4.2 | 4.2 | 4.5 | 4.5 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 4.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
9.2 | 9.2 | 14.4 | 14.4 | 14.4 | 14.5 | 20.7 | 20.8 | 20.7 | 33.2 | 237.1 | 246.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 1.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
1.1 | 8.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 1.0 | 0.7 | 0.8 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
8.1 | — | 12.1 | 12.1 | 12.1 | 12.1 | 18.5 | 18.5 | 18.5 | 30.7 | 234.8 | 243.8 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.3 | 1.3 | 1.4 | 1.4 | 1.5 | 1.6 | 1.6 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
-386.2 | -341.7 | -365.3 | -313.1 | -305.0 | -247.4 | -235.4 | -95.6 | -77.6 | 6.9 | 29.0 | 236.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-386.2 | -341.7 | -365.3 | -313.1 | -305.0 | -247.4 | -235.4 | -95.6 | -77.6 | 6.9 | 29.0 | 236.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
182.0 | 182.0 | 182.0 | 182.0 | 182.0 | 182.0 | 182.0 | 182.0 | 182.0 | 182.0 | 182.0 | 182.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
182,000,000,000.00 | 182,000,000,000.00 | 182,000,000,000.00 | 182,000,000,000.00 | 182,000,000,000.00 | 182,000,000,000.00 | 182,000,000,000.00 | 182,000,000,000.00 | 182,000,000,000.00 | 182,000,000,000.00 | 182,000,000,000.00 | 182,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 120.5 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 5.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-568.2 | -523.7 | -547.3 | -495.1 | -487.0 | -429.4 | -417.4 | -277.6 | -259.6 | -175.1 | -153.0 | -122.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-510.8 | -510.8 | -409.9 | -409.9 | -409.9 | -410.5 | -166.0 | -166.0 | -160.2 | -160.2 | 54.7 | -70.7 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-57.3 | -12.9 | -137.4 | -85.2 | -77.1 | -18.9 | -251.4 | -111.6 | -99.5 | -14.9 | -207.8 | -51.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 51.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
929.4 | 935.2 | 945.6 | 959.4 | 962.4 | 997.4 | 1,044.2 | 1,154.4 | 1,165.3 | 1,243.6 | 1,259.4 | 1,590.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-44.5 | -12.9 | -19.5 | -13.7 | -52.6 | -18.9 | -139.8 | -16.3 | -80.4 | -14.9 | -164.8 | 1.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
5.9 | 5.8 | -34.8 | 42.6 | 9.4 | 6.2 | 6.0 | 6.5 | 5.7 | 5.7 | 19.1 | 1.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | 24.9 | -23.7 | 23.7 | -25.7 | 83.5 | -3.4 | 17.3 | -0.1 | 24.5 | 9.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
36.5 | 3.5 | -6.6 | — | 7.7 | — | 0.8 | -0.0 | 11.1 | 0.0 | 8.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | -0.0 | 13.0 | -14.4 | -10.3 | 8.0 | 20.2 | 3.9 | -12.8 | 0.7 | 24.5 | -4.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
-37.1 | -3.6 | 39.5 | 4.8 | 37.1 | 5.2 | 40.1 | 5.8 | 41.0 | 5.7 | 45.7 | 9.5 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.3 | -0.3 | 0.2 | -0.2 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-39.2 | -7.1 | -36.3 | 48.6 | -45.7 | -25.2 | 10.8 | -3.5 | -17.9 | -3.1 | -42.5 | 17.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-5.1 | 16.5 | 19.1 | 4.4 | 3.5 | 6.4 | 61.1 | -46.4 | -22.0 | 4.1 | 399.4 | -210.8 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | 6.5 | -6.5 | 6.5 | 5.6 | 2.8 | 6.5 | 19.3 | -22.7 | 115.5 | -46.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
32.4 | -15.0 | -24.1 | -15.4 | 2.1 | 11.6 | -63.9 | 47.3 | 33.5 | 15.0 | -362.2 | 197.9 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
2.5 | 2.5 | -3.6 | 3.9 | 1.1 | -0.1 | 5.1 | 0.5 | 4.6 | 0.6 | 1.2 | 1.6 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 4.8 | -4.8 | 5.3 | 26.4 |
|
Lãi vay đã trả
|
0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.1 | -4.5 | -3.1 | -3.8 | -5.7 | -12.0 | 11.6 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
7.4 | 0.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.2 | -0.8 | 0.2 | -0.2 | -0.0 | -0.5 | -0.1 | -0.1 | -0.3 | 0.0 | -0.2 | 0.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-2.3 | -3.0 | -38.4 | 34.9 | -32.4 | -2.3 | 11.4 | 1.1 | 18.3 | -16.8 | 104.5 | -1.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.0 | — | -0.2 | — | -9.6 | 0.0 | -6.3 | -10.7 | -55.5 | -12.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
1.1 | — | 25.1 | -24.8 | 24.8 | 11.6 | 1.4 | 1.6 | -0.2 | 28.3 | 97.4 | 10.3 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | -5.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.6 | -0.4 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.6 | 3.9 | 0.0 | 8.8 | 0.0 | -1.9 | -0.4 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | 0.7 | -0.4 | 0.4 | 5.8 | 0.0 | 0.0 | 15.1 | 0.0 | 21.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.6 | 0.0 | 1.2 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.1 | -0.0 | 1.2 | 0.0 | 0.6 | 4.2 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
1.6 | 0.0 | 26.8 | -23.4 | 23.4 | 18.9 | -8.8 | 1.5 | 18.6 | 17.6 | 61.0 | 1.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
0.7 | 1.0 | 11.4 | -11.3 | 11.3 | 4.4 | 12.8 | 6.5 | 9.9 | 22.3 | 103.2 | 98.6 |
|
Trả nợ gốc
|
0.0 | -0.6 | 0.0 | -0.1 | -60.7 | -22.5 | -14.6 | -5.6 | -46.1 | -22.3 | -268.5 | -101.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | -1.7 | -3.3 | -1.7 | -0.7 | -0.4 | -2.8 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
0.7 | 0.4 | 11.5 | -11.5 | 11.5 | -18.1 | -3.4 | -2.4 | -38.0 | -0.7 | -165.7 | -5.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-0.0 | -2.6 | -0.1 | 0.0 | 2.5 | -1.5 | -0.8 | 0.2 | -1.1 | 0.1 | -0.2 | -5.8 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.1 | 6.7 | 6.8 | 6.8 | 4.3 | 5.8 | 7.4 | 7.4 | 7.4 | 7.4 | 11.2 | 11.2 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | 0.0 | — | 0.0 | — | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.1 | 4.1 | 6.7 | 6.8 | 6.8 | 4.3 | 5.7 | 6.5 | 6.3 | 7.4 | 7.4 | 7.5 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Xuất Nhập khẩu An Giang (AGM) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), AGM đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích AGM cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.