← Tra cứu cổ phiếu
1,800 0,00% P/E-3.85x P/B-0.25x
Thống kê

AGF · CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang

1,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+2,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
−13,9% → −0,5%
2021→2025
EPS −467
BVPS −7,243
ROA −5,1%
Biên LN −2,5%
Vòng Quay TS 2,05 lần
Đòn bẩy VCSH −1.31x
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)1159616015811886138148
Tăng trưởng19,7%−40,1%1,1%33,5%37,9%−37,7%−7,2%15,0%
YoY−3,2%11,6%16,0%6,4%−8,3%−6,2%23,9%68,8%
LNST (tỷ)−7−12331−902
Tăng trưởng LN−36,5%−497,2%2,3%235,8%−109,1%−2102,9%−80,5%336,7%
YoY LN−966,9%24,0%525,1%19,3%55,1%56,9%35,3%4,6%
Biên LN ròng−6,4%−12,1%1,8%1,8%0,7%−10,9%0,3%1,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)522507452540468
Tăng trưởng3,0%12,2%−16,4%15,4%
LNST (tỷ)−3−3−6−19−65
Tăng trưởng LN−28,0%−42,1%−69,0%−70,1%
Biên LN ròng−0,5%−0,7%−1,3%−3,6%−13,9%
Định vị

Cùng ngành — Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
AGF 1,800 −3.85x −0.25x −467 −7,243 6,7% −5,1% −2,5% 2,05 lần −1.31x
VNM 57,200 12,10 lần 3,35 lần 4,727 17,066 30,7% 19,4% 15,9% 1,22 lần 1,58 lần
MCH 140,000 23,33 lần 9,39 lần 6,001 14,913 38,0% 21,4% 21,6% 0,99 lần 1,78 lần
MSN 71,300 15,37 lần 2,19 lần 4,638 32,599 15,5% 5,3% 7,3% 0,72 lần 2,92 lần
QNS 51,700 8,39 lần 1,79 lần 6,165 28,964 18,8% 12,7% 17,0% 0,75 lần 1,48 lần