← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
1,800
0,00%
P/E-3.85x
P/B-0.25x
Báo cáo tài chính
AGF · CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
523.3 | 508.4 | 452.7 | 544.5 | 470.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.3 | 1.5 | 0.8 | 4.1 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
522.0 | 506.9 | 451.9 | 540.4 | 468.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
477.6 | 454.9 | 399.1 | 505.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
44.4 | 51.9 | 52.8 | 35.2 | 31.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.4 | 0.2 | 0.4 | 1.1 | 0.7 |
|
Chi phí tài chính
|
31.8 | 37.0 | 42.5 | 36.1 | -38.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
31.2 | 36.2 | 41.8 | 35.7 | -38.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
4.1 | 3.2 | 4.0 | 14.6 | -32.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12.2 | 12.6 | 10.1 | -1.9 | -12.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-3.2 | -0.7 | -3.4 | -12.5 | -51.9 |
|
Thu nhập khác
|
1.4 | 0.3 | 3.6 | 0.5 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.7 | 3.0 | 6.2 | 7.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.7 | -2.8 | -2.6 | -6.9 | -13.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-2.5 | -3.5 | -6.0 | -19.4 | -65.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-2.5 | -3.5 | -6.0 | -19.4 | -65.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-2.5 | -3.5 | -6.0 | -19.4 | -65.0 |
|
EPS cơ bản
|
-89.00 | -124.00 | -214.00 | -691.00 | -2,312.00 |
|
EPS suy giảm
|
-89.36 | -124.15 | -214.27 | -690.75 | -2,311.80 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
140.0 | 157.7 | 101.8 | 130.3 | 200.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.4 | 13.4 | 10.8 | 22.8 | 21.2 |
|
1. Tiền
|
13.4 | 13.4 | 10.8 | 12.8 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 10.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
91.9 | 118.9 | 57.5 | 50.4 | 43.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
94.6 | 118.4 | 58.5 | 525.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
2.1 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.4 | 5.3 | 3.7 | 75.6 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.2 | -5.1 | -5.0 | -550.5 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
25.9 | 17.0 | 23.5 | 35.2 | 107.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
27.1 | 18.3 | 28.0 | 40.7 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.2 | -1.3 | -4.4 | -5.6 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.9 | 8.4 | 10.0 | 22.0 | 28.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.7 | 1.9 | 2.1 | 3.3 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.9 | 11.6 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
7.2 | 6.5 | 7.0 | 7.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
115.3 | 124.4 | 186.6 | 204.2 | 229.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
73.7 | 78.4 | 141.0 | 156.4 | 174.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
46.7 | 50.9 | 77.1 | 92.1 | 109.4 |
|
- Nguyên giá
|
483.1 | 479.9 | 564.7 | 571.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-436.4 | -429.0 | -487.6 | -479.6 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
27.0 | 27.5 | 63.8 | 64.3 | 64.8 |
|
- Nguyên giá
|
31.8 | 31.8 | 67.6 | 67.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.8 | -4.3 | -3.8 | -3.3 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
23.6 | 24.5 | 25.1 | 23.5 | 23.5 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
23.6 | 24.5 | 25.1 | 23.5 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
18.0 | 21.6 | 20.5 | 24.2 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18.0 | 21.6 | 20.5 | 24.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 31.2 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
255.3 | 282.1 | 288.4 | 334.5 | 430.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
440.0 | 464.3 | 467.1 | 507.2 | 555.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
434.0 | 457.5 | 463.7 | 503.4 | 551.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
30.8 | 19.9 | 8.6 | 9.6 | 47.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
2.6 | 2.7 | 2.5 | 5.1 | 4.6 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1.0 | 1.2 | 0.9 | 1.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
13.6 | 12.2 | 17.0 | 10.4 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.9 | 0.8 | 1.0 | 5.8 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.7 | 0.9 | 0.7 | 0.5 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
31.1 | 31.1 | 31.8 | 32.7 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
353.3 | 388.8 | 401.1 | 438.2 | 463.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
5.9 | 6.8 | 3.4 | 3.8 | 4.8 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
2.6 | 3.5 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.3 | 3.4 | 3.4 | 3.8 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
-184.7 | -182.2 | -178.7 | -172.7 | -125.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-184.7 | -182.2 | -178.7 | -172.7 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
281.1 | 281.1 | 281.1 | 281.1 | -125.9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
281,097,430,000.00 | 281,097,430,000.00 | 281,097,430,000.00 | 281,097,430,000.00 | 281,097,430,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
411.3 | 411.3 | 411.3 | 411.3 | 411.3 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-878.6 | -876.1 | -872.6 | -866.6 | -819.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-876.1 | -872.6 | -866.6 | -847.1 | -754.8 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-2.5 | -3.5 | -6.0 | -19.4 | -65.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
255.3 | 282.1 | 288.4 | 334.5 | 430.0 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-2.5 | -3.5 | -6.0 | -19.4 | -65.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
12.8 | 12.6 | 15.9 | 18.8 | 23.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 | 0.8 | -1.1 | -15.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.6 | -0.1 | -0.3 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
31.2 | 36.2 | 41.8 | 35.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
-0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
40.8 | 45.9 | 50.4 | 20.1 | -8.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
28.0 | -5.2 | 3.6 | 11.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-8.7 | 6.0 | 12.8 | 75.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
10.8 | 9.4 | -3.0 | -47.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.7 | -1.8 | 4.9 | 3.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-30.8 | -36.2 | -41.8 | -35.5 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
41.7 | 18.0 | 26.8 | 27.9 | 38.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-6.9 | -3.5 | -2.1 | -2.0 | -1.7 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.6 | 0.5 | 0.3 | 0.9 | 0.2 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-6.4 | -3.0 | -1.7 | -1.1 | -1.5 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
503.6 | 439.0 | 373.9 | 540.0 | 376.5 |
|
Trả nợ gốc
|
-539.0 | -451.3 | -411.0 | -565.2 | -395.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-35.4 | -12.4 | -37.1 | -25.2 | -18.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-0.1 | 2.6 | -12.0 | 1.6 | 18.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.4 | 10.8 | 22.8 | 21.2 | 2.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13.4 | 13.4 | 10.8 | 22.8 | 21.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
114.7 | 96.0 | 160.3 | 158.2 | 118.8 | 86.0 | 138.5 | 148.8 | 129.3 | 91.7 | 111.3 | 88.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.2 | 0.4 | 0.2 | 0.8 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
Doanh thu thuần
|
114.6 | 95.7 | 159.8 | 158.0 | 118.4 | 85.8 | 137.7 | 148.5 | 129.1 | 91.5 | 111.1 | 88.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
109.6 | 92.9 | 145.0 | 143.3 | 107.1 | 82.4 | 124.2 | 132.7 | 113.7 | 83.4 | 97.1 | 71.8 |
|
Lợi nhuận gộp
|
5.0 | 2.8 | 14.8 | 14.8 | 11.3 | 3.4 | 13.5 | 15.8 | 15.4 | 8.2 | 14.0 | 16.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
Chi phí tài chính
|
8.2 | 8.0 | 7.8 | 7.8 | 7.9 | 8.3 | 8.6 | 9.1 | 9.4 | 9.8 | 10.3 | 10.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
8.1 | 7.8 | 7.7 | 7.6 | 7.8 | 8.1 | 8.4 | 8.9 | 9.3 | 9.6 | 10.1 | 10.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.3 | 0.8 | 0.9 | 0.8 | 0.9 | 0.8 | 0.7 | 1.4 | 0.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.6 | 3.9 | 3.1 | 3.6 | 2.4 | 3.2 | 3.5 | 3.3 | 2.7 | 3.0 | 2.9 | 2.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-6.9 | -10.1 | 2.9 | 2.3 | 0.3 | -9.0 | 0.7 | 2.5 | 2.4 | -5.3 | -0.5 | 2.6 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.3 | 0.1 | 0.6 | 0.8 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 1.3 | 0.7 |
|
Chi phí khác
|
0.5 | 1.7 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.4 | 0.3 | 0.1 | 2.3 | 0.6 | 0.5 | 1.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.4 | -1.5 | -0.0 | 0.5 | 0.5 | -0.3 | -0.2 | -0.1 | -1.9 | -0.6 | 0.8 | -0.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-7.3 | -11.6 | 2.9 | 2.8 | 0.8 | -9.3 | 0.5 | 2.4 | 0.5 | -5.9 | 0.3 | 2.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-7.3 | -11.6 | 2.9 | 2.8 | 0.8 | -9.3 | 0.5 | 2.4 | 0.5 | -5.9 | 0.3 | 2.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-7.3 | -11.6 | 2.9 | 2.8 | 0.8 | -9.3 | 0.5 | 2.4 | 0.5 | -5.9 | 0.3 | 2.3 |
|
EPS cơ bản
|
-261.00 | -411.00 | 104.00 | 101.00 | 30.00 | -332.00 | 17.00 | 85.00 | 19.00 | -211.00 | 12.00 | 81.00 |
|
EPS suy giảm
|
-261.21 | -411.20 | 104.00 | 101.00 | 30.00 | -332.00 | -136.00 | 85.00 | 19.00 | -211.00 | 12.00 | 81.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
134.6 | 113.1 | 140.0 | 140.0 | 147.1 | 136.3 | 157.6 | 167.4 | 108.3 | 98.5 | 99.3 | 91.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10.4 | 8.1 | 13.4 | 6.8 | 8.9 | 18.7 | 13.4 | 22.2 | 9.4 | 7.8 | 10.8 | 10.1 |
|
1. Tiền
|
10.4 | 8.1 | 13.4 | 6.8 | 8.9 | 18.7 | 13.4 | 22.2 | 9.4 | 7.8 | 10.8 | 10.1 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
101.1 | 83.0 | 91.9 | 106.4 | 111.8 | 97.9 | 118.9 | 119.3 | 74.4 | 70.4 | 57.5 | 37.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
102.9 | 84.9 | 94.6 | 109.0 | 113.5 | 100.4 | 118.4 | 118.5 | 74.4 | 70.4 | 58.5 | 39.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.0 | 2.6 | 2.1 | 0.7 | 0.9 | 0.0 | 0.3 | 0.1 | 1.3 | 0.9 | 0.3 | 0.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.3 | 0.7 | 0.4 | 1.9 | 2.4 | 2.5 | 5.3 | 5.7 | 3.8 | 4.0 | 3.7 | 2.9 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.2 | -5.2 | -5.2 | -5.1 | -5.1 | -5.1 | -5.1 | -5.1 | -5.1 | -5.0 | -5.0 | -5.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
14.8 | 13.7 | 25.8 | 17.3 | 17.1 | 12.0 | 16.9 | 18.1 | 17.7 | 13.8 | 23.1 | 30.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
15.9 | 14.9 | 27.1 | 20.6 | 18.3 | 13.2 | 18.3 | 22.6 | 17.8 | 17.5 | 28.0 | 35.4 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.2 | -1.2 | -1.2 | -3.2 | -1.3 | -1.3 | -1.4 | -4.4 | -0.1 | -3.7 | -4.8 | -5.2 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.4 | 8.3 | 8.9 | 9.4 | 9.3 | 7.8 | 8.4 | 7.7 | 6.9 | 6.6 | 7.9 | 14.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.0 | 1.8 | 1.7 | 3.0 | 2.8 | 1.4 | 1.9 | 1.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.9 | 7.2 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
6.5 | 6.6 | 7.2 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.9 | 6.6 | 7.1 | 7.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
114.6 | 113.7 | 115.3 | 116.1 | 118.9 | 121.6 | 124.4 | 126.3 | 182.5 | 185.0 | 188.7 | 191.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
87.1 | 85.4 | 73.7 | 73.7 | 75.0 | 76.6 | 78.4 | 78.7 | 136.1 | 139.5 | 141.0 | 144.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
48.2 | 46.2 | 46.7 | 46.6 | 47.7 | 49.3 | 50.9 | 51.1 | 72.5 | 75.8 | 77.1 | 80.3 |
|
- Nguyên giá
|
487.7 | 483.7 | — | — | — | — | 479.9 | 483.1 | 566.7 | 566.9 | 564.7 | 564.3 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-439.5 | -437.5 | — | — | — | — | -429.0 | -432.0 | -494.2 | -491.1 | -487.6 | -484.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
39.0 | 39.1 | 27.0 | 27.1 | 27.2 | 27.4 | 27.5 | 27.6 | 63.6 | 63.7 | 63.8 | 64.0 |
|
- Nguyên giá
|
44.1 | 44.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.1 | -4.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11.2 | 11.2 | 23.6 | 23.6 | 24.1 | 24.1 | 24.5 | 26.0 | 24.0 | 23.6 | 25.1 | 23.5 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11.2 | 11.2 | 23.6 | 23.6 | 24.1 | 24.1 | 24.5 | 26.0 | 24.0 | 23.6 | 25.1 | 23.5 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
16.4 | 17.2 | 18.0 | 18.8 | 19.8 | 20.8 | 21.6 | 21.6 | 22.5 | 21.9 | 22.6 | 23.8 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16.4 | 17.2 | 18.0 | 18.8 | 19.8 | 20.8 | 21.6 | 21.6 | 22.5 | 21.9 | 22.6 | 23.8 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
249.3 | 226.9 | 255.3 | 256.1 | 265.9 | 257.9 | 282.1 | 293.6 | 290.9 | 283.5 | 288.0 | 283.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
452.9 | 423.1 | 440.0 | 443.7 | 456.6 | 449.4 | 464.6 | 476.6 | 475.0 | 468.1 | 467.1 | 462.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
446.1 | 417.4 | 433.4 | 436.7 | 449.1 | 441.4 | 459.0 | 470.8 | 471.6 | 464.7 | 463.7 | 459.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
54.7 | 24.7 | 30.8 | 17.8 | 20.8 | 7.7 | 19.9 | 14.3 | 14.9 | 13.0 | 8.6 | 9.4 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
2.9 | 2.5 | 2.6 | 2.5 | 2.5 | 5.0 | 2.7 | 4.4 | 3.2 | 2.5 | 2.5 | 3.5 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1.4 | 1.2 | 1.0 | 5.0 | 3.5 | 1.6 | 1.2 | 5.0 | 2.1 | 1.3 | 1.0 | 1.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
8.1 | 5.9 | 13.6 | 11.7 | 12.6 | 9.0 | 12.2 | 12.2 | 13.0 | 11.8 | 17.0 | 10.9 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.0 | 1.2 | 0.9 | 1.1 | 0.5 | 0.7 | 1.0 | 1.7 | 1.0 | 1.4 | 1.0 | 1.1 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.3 | 1.3 | — | 0.2 | 0.5 | 0.7 | 2.1 | 0.7 | 3.2 | 3.7 | 0.7 | 0.3 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
32.8 | 32.3 | 31.1 | 32.8 | 33.3 | 32.8 | 31.1 | 33.4 | 33.4 | 33.4 | 31.8 | 33.1 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
344.9 | 348.4 | 353.3 | 365.5 | 375.5 | 383.9 | 388.8 | 399.2 | 400.8 | 397.7 | 401.1 | 399.6 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
6.8 | 5.7 | 6.6 | 7.1 | 7.5 | 8.0 | 5.6 | 5.8 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3.8 | 2.4 | 3.3 | 3.8 | 4.2 | 4.7 | 2.3 | 2.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.0 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
-203.6 | -196.3 | -184.7 | -187.6 | -190.7 | -191.5 | -182.5 | -183.0 | -184.1 | -184.6 | -179.1 | -179.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-203.6 | -196.3 | -184.7 | -187.6 | -190.7 | -191.5 | -182.5 | -183.0 | -184.1 | -184.6 | -179.1 | -179.4 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
281.1 | 281.1 | 281.1 | 281.1 | 281.1 | 281.1 | 281.1 | 281.1 | 281.1 | 281.1 | 281.1 | 281.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
281,097,430,000.00 | 281,097,430,000.00 | 281,097,430,000.00 | 281,097,430,000.00 | 281,097,430,000.00 | 281,097,430,000.00 | 281,097,430,000.00 | 281,097,430,000.00 | 281,097,430,000.00 | 281,097,430,000.00 | 281,097,430,000.00 | 281,097,430,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
411.3 | 411.3 | 411.3 | 411.3 | 411.3 | 411.3 | 411.3 | 411.3 | 411.3 | 411.3 | 411.3 | 411.3 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.5 | 1.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-897.5 | -890.1 | -878.6 | -881.5 | -884.6 | -885.4 | -876.4 | -876.9 | -878.0 | -878.5 | -873.0 | -873.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-878.6 | -878.6 | -876.1 | -876.1 | -876.1 | -876.1 | -872.6 | -872.6 | -872.6 | -872.6 | -866.6 | -866.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-18.9 | -11.6 | -2.5 | -5.5 | -8.5 | -9.3 | -3.8 | -4.3 | -5.4 | -5.9 | -6.4 | -6.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | 1.5 | — | 1.5 | — | 0.0 | 0.0 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | 1.5 | — | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
249.3 | 226.9 | 255.3 | 256.1 | 265.9 | 257.9 | 282.1 | 293.6 | 290.9 | 283.5 | 288.0 | 283.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-7.3 | -11.6 | 2.9 | 2.8 | 1.0 | -9.3 | 0.5 | 2.4 | -0.7 | -5.9 | 0.7 | 2.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
3.3 | 3.2 | 4.7 | 1.6 | 3.7 | 2.7 | 2.7 | 2.9 | 3.3 | 3.6 | 3.8 | 3.8 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.2 | -0.0 | -1.9 | 2.0 | -0.1 | -0.0 | -3.1 | 3.0 | -2.3 | -0.7 | 544.8 | -544.6 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | — | -0.0 | 0.0 | 0.0 | — | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | -0.0 | -0.5 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.1 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.3 | 0.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
8.1 | 7.8 | 7.7 | 7.6 | 7.8 | 8.1 | 8.4 | 8.9 | 9.3 | 9.6 | 10.1 | 10.6 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3.9 | -0.5 | 12.8 | 14.1 | 12.4 | 1.4 | 8.5 | 17.3 | 9.5 | 6.6 | 559.1 | -527.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-18.0 | 9.5 | 15.6 | 4.5 | -13.1 | 21.0 | 0.5 | 10.3 | -4.4 | -11.6 | -559.8 | 566.4 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-1.1 | 12.2 | -6.5 | -2.2 | -5.1 | 5.1 | 4.3 | -4.8 | -0.3 | 10.5 | 7.4 | -3.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
33.5 | -11.9 | 8.1 | -2.6 | 15.4 | -10.1 | -1.6 | 3.5 | 3.3 | 4.5 | 4.3 | -3.8 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.1 | 0.2 | -0.1 | 2.0 | -1.6 | 1.3 | -0.7 | -0.3 | -0.6 | 0.8 | 1.2 | 1.8 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-8.3 | -7.4 | -7.6 | -7.6 | -7.9 | -7.7 | -8.8 | -9.0 | -9.4 | -9.1 | -10.1 | -10.5 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.1 | 0.7 | 0.0 | 0.0 | -1.9 | 1.9 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.0 | -0.5 | — | -0.3 | — | -0.4 | -0.2 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.1 | -1.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
10.2 | 1.5 | 23.0 | 7.5 | 0.5 | 10.7 | 2.0 | 17.7 | -1.9 | 1.7 | 1.3 | 23.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-4.3 | -2.1 | -4.3 | -0.2 | -1.8 | -0.7 | -0.4 | -3.3 | 0.0 | -1.2 | -2.1 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.3 | 0.0 | -0.0 | 0.3 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-4.3 | -1.8 | -4.3 | 0.3 | -1.8 | -0.7 | -0.3 | -3.3 | 0.3 | -1.2 | -2.1 | 0.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
76.3 | 92.8 | 159.2 | 146.2 | 89.4 | 108.8 | 121.2 | 133.1 | 112.5 | 72.2 | 81.3 | 71.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-79.8 | -97.8 | -0.1 | -156.2 | -97.8 | -113.7 | -131.6 | -134.7 | -109.4 | -75.6 | -79.8 | -98.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-3.5 | -5.0 | -12.2 | -9.9 | -8.4 | -4.9 | -10.4 | -1.6 | 3.1 | -3.5 | 1.5 | -26.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.3 | -5.3 | 6.5 | -2.1 | -9.7 | 5.2 | -8.7 | 12.8 | 1.6 | -3.0 | 0.7 | -3.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.1 | 13.4 | 6.8 | 8.9 | 18.7 | 13.4 | 10.8 | 10.8 | 10.8 | 10.8 | 22.8 | 22.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | 0.0 | — | 0.0 | — | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.4 | 8.1 | 13.4 | 6.8 | 8.9 | 18.7 | 13.4 | 22.2 | 9.4 | 7.8 | 10.8 | 10.1 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (AGF) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), AGF ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích AGF cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.