← Tra cứu cổ phiếu
5,900 P/E-17.72x P/B0,55 lần
Thống kê

AAV · CTCP AAV Group

5,900 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−10,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
6,0% → −6,6%
2021→2025
EPS −333
BVPS 10,801
ROA −2,0%
Biên LN −6,1%
Vòng Quay TS 0,32 lần
Đòn bẩy VCSH 1,57 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)87112114697560351
Tăng trưởng−22,6%−1,5%63,7%−7,8%25,7%71,1%5781,3%−64,4%
YoY15,0%86,8%224,7%11566,9%4404,7%4888,2%781,1%23,0%
LNST (tỷ)−23−5734−01−6−2
Tăng trưởng LN−188,1%−104,4%−269,4%−12858,1%−139,1%−110,4%241,8%−993,8%
YoY LN746,4%275,4%775,1%−1865,7%−223,7%−120,1%34,7%−52,6%
Biên LN ròng−2,6%2,3%−49,9%48,2%−0,3%1,1%−18,5%−318,7%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)3183873496501
Tăng trưởng727,4%−47,4%−85,3%−0,9%
LNST (tỷ)−21−16−17430
Tăng trưởng LN33,2%−9,1%−592,8%−88,3%
Biên LN ròng−6,6%−40,9%−23,7%0,7%6,0%
Định vị

Cùng ngành — Diversified Real Estate

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
AAV 5,900 −17.72x 0,55 lần −333 10,801 −3,1% −2,0% −6,1% 0,32 lần 1,57 lần
VIC 232,000 71,00 lần 9,89 lần 3,268 23,450 14,6% 2,2% 5,8% 0,37 lần 6,70 lần
KSF 76,100 4,38 lần 2,92 lần 17,378 26,017 87,4% 16,3% 41,3% 0,39 lần 5,35 lần
NVL 10,550 5,42 lần 0,36 lần 1,947 29,196 7,1% 1,7% 50,0% 0,03 lần 4,24 lần
TCH 11,000 36,82 lần 0,69 lần 299 15,929 1,9% 1,4% 17,0% 0,08 lần 1,37 lần