← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
5,900
P/E-17.72x
P/B0,55 lần
Báo cáo tài chính
AAV · CTCP AAV Group
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
318.4 | 38.5 | 73.1 | 496.5 | 500.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
318.4 | 38.5 | 73.1 | 496.5 | 500.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
307.2 | 38.6 | 69.9 | 456.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
11.2 | -0.1 | 3.2 | 39.9 | 51.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
36.0 | 4.1 | 3.1 | 1.9 | 4.7 |
|
Chi phí tài chính
|
1.9 | 0.3 | 5.3 | 6.7 | -3.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.9 | 0.3 | 5.3 | 6.7 | -3.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
4.1 | 0.7 | 1.2 | 0.0 | -0.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.5 | 16.1 | 17.7 | 28.3 | -12.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
23.7 | -13.1 | -17.9 | 6.9 | 39.1 |
|
Thu nhập khác
|
1.0 | 0.0 | 13.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
47.1 | 0.4 | 12.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-46.1 | -0.4 | 0.8 | -0.0 | -0.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-22.4 | -13.5 | -17.1 | 6.9 | 38.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.8 | 0.0 | 0.3 | 3.4 | -8.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-2.2 | 2.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-21.0 | -15.8 | -17.3 | 3.5 | 30.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.5 | -0.1 | -0.4 | 2.0 | 5.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-21.5 | -15.7 | -16.9 | 1.5 | 25.0 |
|
EPS cơ bản
|
-311.00 | -227.00 | -252.00 | 22.00 | 484.00 |
|
EPS suy giảm
|
-311.23 | -227.29 | -245.50 | 21.86 | 374.44 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
257.7 | 569.3 | 668.9 | 749.9 | 364.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12.7 | 7.8 | 0.4 | 2.4 | 2.2 |
|
1. Tiền
|
12.7 | 7.8 | 0.4 | 2.4 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 138.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 138.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
231.5 | 410.2 | 652.0 | 727.3 | 333.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
25.0 | 22.5 | 6.3 | 38.6 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
208.0 | 150.5 | 263.4 | 266.4 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 54.3 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.0 | 245.5 | 390.5 | 386.5 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.5 | -8.3 | -8.1 | -18.5 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
2.7 | 2.8 | 6.5 | 9.7 | 18.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
2.7 | 5.5 | 9.1 | 13.4 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | -2.7 | -2.7 | -3.7 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.9 | 10.4 | 10.0 | 10.5 | 10.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
10.5 | 9.5 | 9.2 | 10.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.3 | 0.9 | 0.6 | 0.4 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,167.0 | 364.6 | 249.2 | 329.7 | 627.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
383.5 | 3.4 | 4.2 | 52.8 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 355.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
383.5 | 3.4 | 4.2 | 52.8 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
19.0 | 26.3 | 19.5 | 21.5 | 23.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19.0 | 26.0 | 19.1 | 21.1 | 22.5 |
|
- Nguyên giá
|
33.7 | 51.3 | 39.5 | 39.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.7 | -25.3 | -20.4 | -18.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.0 | 0.3 | 0.4 | 0.5 | 0.6 |
|
- Nguyên giá
|
0.1 | 2.1 | 2.1 | 2.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.1 | -1.8 | -1.7 | -1.6 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4.4 | 4.5 | 4.7 | 4.8 | 4.9 |
|
- Nguyên giá
|
6.6 | 6.6 | 6.6 | 6.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.2 | -2.1 | -2.0 | -1.8 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
712.3 | 207.0 | 164.5 | 172.5 | 157.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
712.3 | 206.2 | 164.5 | 172.5 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
35.0 | 76.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
35.0 | 76.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
12.7 | 47.5 | 56.2 | 78.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.5 | 13.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 87.7 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
12.5 | 47.3 | 55.7 | 64.1 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,424.7 | 933.9 | 918.1 | 1,079.6 | 992.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
679.9 | 167.7 | 138.2 | 270.5 | 185.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
343.7 | 114.6 | 87.4 | 219.5 | 133.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6.2 | 10.1 | 8.3 | 14.5 | 2.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.0 | 1.9 | 0.0 | 1.1 | 0.7 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
237.8 | 0.0 | 0.0 | 7.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.5 | 0.1 | 0.3 | 0.4 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.0 | 2.1 | 2.0 | 2.2 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.2 | 0.0 | 0.5 | 0.3 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
95.8 | 100.2 | 76.1 | 194.0 | 122.6 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
336.2 | 53.2 | 50.8 | 51.1 | 51.7 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
35.0 | 35.0 | 35.0 | 35.0 | 35.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
11.9 | 11.9 | 11.9 | 11.9 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3.6 | 3.8 | 3.9 | 4.1 | 4.3 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
285.6 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 2.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
744.8 | 766.2 | 779.9 | 809.1 | 806.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
744.8 | 766.2 | 779.9 | 809.1 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
689.9 | 689.9 | 689.9 | 689.9 | 806.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
689,876,610,000.00 | 689,876,610,000.00 | 689,876,610,000.00 | 689,876,610,000.00 | 666,561,800,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
65.7 | 65.7 | 65.7 | 65.7 | 65.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-49.4 | -27.9 | -12.3 | 4.7 | 26.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-27.9 | -12.3 | 4.7 | 3.2 | 6.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-21.5 | -15.7 | -16.9 | 1.5 | 20.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
38.7 | 38.6 | 36.6 | 48.8 | 47.6 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,424.7 | 933.9 | 918.1 | 1,079.6 | 992.0 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-22.4 | -13.5 | -17.1 | 6.9 | 38.6 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
7.5 | 10.7 | 2.2 | 9.8 | 11.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
2.5 | 0.2 | -11.4 | 6.8 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-36.0 | -4.1 | -2.5 | -1.9 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.9 | 0.3 | 5.3 | 6.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | -21.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-46.6 | -6.4 | -44.6 | 28.2 | 46.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-206.3 | 265.5 | 77.2 | -46.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-511.9 | -38.0 | 4.2 | -5.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
241.5 | -9.9 | -10.7 | -0.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.0 | 0.7 | 13.2 | 0.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-1.9 | -0.3 | -5.4 | -6.8 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.0 | -0.3 | -3.5 | -0.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-525.2 | 211.3 | 30.3 | -30.0 | -328.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1.1 | 0.0 | 0.0 | -11.5 | -0.9 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -298.0 | -18.2 | -54.3 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
138.0 | 160.0 | 19.2 | 0.0 | 26.3 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-15.1 | -76.0 | 0.0 | 0.0 | -94.5 |
|
Thu hồi đầu tư
|
121.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
2.0 | 2.6 | 2.5 | 1.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | -0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
244.9 | -211.6 | 3.5 | -63.8 | -57.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 23,314,810,000.00 | 409,350,000,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
427.6 | 41.7 | 77.4 | 244.5 | 109.4 |
|
Trả nợ gốc
|
-142.3 | -34.1 | -113.3 | -173.0 | -129.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.8 | -3.4 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
285.2 | 7.6 | -35.8 | 94.0 | 385.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4.9 | 7.4 | -2.0 | 0.2 | -8.8 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7.8 | 0.4 | 2.4 | 2.2 | 3.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
12.7 | 7.8 | 0.4 | 2.4 | 2.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
86.6 | 112.0 | 113.7 | 69.5 | 75.3 | 59.9 | 35.0 | 0.6 | 1.7 | 1.2 | 4.0 | 0.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
86.6 | 112.0 | 113.7 | 69.5 | 75.3 | 59.9 | 35.0 | 0.6 | 1.7 | 1.2 | 4.0 | 0.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
83.2 | 104.8 | 113.2 | 66.5 | 71.7 | 55.8 | 37.3 | 0.2 | 0.6 | 0.5 | 3.5 | 0.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
3.4 | 7.2 | 0.5 | 3.0 | 3.7 | 4.1 | -2.3 | 0.4 | 1.1 | 0.7 | 0.5 | 0.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.7 | 35.4 | 0.0 | 0.5 | 1.5 | 1.2 | 1.3 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
Chi phí tài chính
|
0.5 | 0.4 | 0.6 | 0.6 | 0.1 | 0.3 | 0.3 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.5 | 0.4 | 0.6 | 0.6 | 0.5 | 0.1 | 0.3 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | 0.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
1.0 | 0.9 | 3.0 | -0.6 | 0.5 | 0.3 | 0.7 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.1 | 3.4 | 6.6 | 5.6 | 4.1 | 3.3 | 4.4 | 3.3 | 1.8 | 3.9 | 5.0 | 3.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-2.2 | 2.5 | -8.9 | 32.7 | -1.1 | 0.7 | -6.2 | -1.9 | 0.3 | -3.3 | -4.8 | -3.9 |
|
Thu nhập khác
|
— | — | -0.8 | 0.8 | 1.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
— | 0.0 | 47.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
— | -0.0 | -47.8 | 0.8 | 0.9 | -0.0 | -0.3 | -0.0 | -0.1 | -0.0 | -0.0 | -0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-2.2 | 2.5 | -56.7 | 33.5 | -0.3 | 0.7 | -6.5 | -1.9 | 0.2 | -3.3 | -4.8 | -4.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | — | 0.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-2.2 | 2.5 | -56.8 | 33.5 | -0.3 | 0.7 | -6.5 | -1.9 | 0.2 | -3.3 | -4.8 | -4.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.9 | -0.9 | 0.2 | 0.6 | 0.6 | -1.6 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.1 | -0.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-2.2 | 1.6 | -55.8 | 33.3 | -0.9 | 0.0 | -4.9 | -1.9 | 0.2 | -3.3 | -4.7 | -3.9 |
|
EPS cơ bản
|
-32.00 | 23.00 | -810.00 | 486.00 | -4.00 | 10.00 | -70.82 | 48.00 | 4.00 | -48.08 | -68.66 | -57.14 |
|
EPS suy giảm
|
-32.26 | 23.02 | -809.51 | 482.23 | -12.72 | 0.51 | -70.82 | -27.10 | 3.58 | -48.08 | -68.66 | -57.14 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
322.2 | 295.2 | 646.4 | 634.8 | 562.5 | 561.8 | 571.8 | 548.5 | 567.4 | 594.9 | 669.2 | 666.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.6 | 12.3 | 11.8 | 38.7 | 44.9 | 30.0 | 5.1 | 4.2 | 1.7 | 1.4 | 0.4 | 0.3 |
|
1. Tiền
|
2.6 | 12.3 | 11.8 | 38.7 | 44.9 | 30.0 | 5.1 | 4.2 | 1.7 | 1.4 | 0.4 | 0.3 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 138.0 | 138.0 | 160.0 | 160.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 138.0 | 138.0 | 160.0 | 160.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
297.3 | 261.2 | 611.7 | 574.7 | 496.1 | 514.7 | 415.3 | 389.8 | 389.2 | 417.2 | 652.0 | 646.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29.8 | 35.3 | 24.9 | 23.3 | 23.0 | 29.0 | 22.0 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
252.6 | 227.4 | 208.0 | 151.8 | 147.8 | 146.6 | 150.5 | 151.2 | 104.0 | 103.4 | 263.4 | 263.4 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.0 | 5.0 | 385.0 | 403.1 | 333.1 | 346.9 | 250.8 | 240.1 | 287.0 | 315.6 | 390.5 | 383.1 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.1 | -6.5 | -6.3 | -3.5 | -7.8 | -7.8 | -8.0 | -7.7 | -8.1 | -8.1 | -8.1 | -6.9 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
8.9 | 10.2 | 2.7 | 10.3 | 10.2 | 6.3 | 2.8 | 6.4 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 9.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
8.9 | 10.2 | 2.7 | 10.3 | 12.8 | 9.0 | 5.5 | 9.1 | 9.1 | 9.1 | 9.1 | 12.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | -2.7 | -2.7 | -2.7 | -2.7 | -2.7 | -2.7 | -2.7 | -2.7 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.4 | 11.4 | 20.3 | 11.2 | 11.3 | 10.9 | 10.5 | 10.0 | 10.1 | 9.9 | 10.2 | 10.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | — | 0.3 | 0.5 | 0.3 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
12.5 | 11.1 | 19.2 | 9.9 | 10.1 | 9.8 | 9.5 | 9.2 | 9.1 | 9.2 | 9.2 | 9.5 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.9 | 0.3 | 0.8 | 0.8 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.8 | 0.8 | 0.6 | 0.9 | 0.9 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,110.5 | 1,162.8 | 786.8 | 338.9 | 377.8 | 378.9 | 364.1 | 358.1 | 339.7 | 314.5 | 249.2 | 260.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
308.5 | 383.5 | 3.5 | 3.5 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 4.4 | 4.4 | 4.2 | 4.2 | 4.2 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
308.5 | 383.5 | 3.5 | 3.5 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 4.4 | 4.4 | 4.2 | 4.2 | 4.2 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
18.2 | 18.4 | 19.0 | 19.7 | 26.7 | 25.4 | 26.4 | 18.0 | 18.5 | 19.0 | 19.5 | 20.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
18.2 | 18.4 | 19.0 | 19.6 | 26.5 | 25.1 | 26.1 | 17.7 | 18.2 | 18.6 | 19.1 | 19.6 |
|
- Nguyên giá
|
34.1 | 33.7 | — | — | — | — | 51.9 | 39.5 | 39.5 | 39.5 | 39.5 | 39.5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.9 | -15.3 | — | — | — | — | -25.8 | -21.8 | -21.4 | -20.9 | -20.4 | -19.9 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
- Nguyên giá
|
0.1 | 0.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.1 | -0.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4.3 | 4.3 | 4.4 | 4.4 | 4.4 | 4.5 | 4.5 | 4.5 | 4.6 | 4.6 | 4.7 | 4.7 |
|
- Nguyên giá
|
6.6 | 6.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.3 | -2.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
748.3 | 724.8 | 712.3 | 221.8 | 223.5 | 224.3 | 206.2 | 205.5 | 204.7 | 176.7 | 164.5 | 172.5 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
748.3 | — | 712.3 | 221.8 | 223.3 | 223.5 | 206.2 | 205.5 | 204.7 | 176.7 | 164.5 | 172.5 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 724.8 | — | — | 0.1 | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
20.0 | 20.0 | 35.0 | 76.0 | 76.0 | 76.0 | 76.0 | 76.0 | 55.0 | 56.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
20.0 | 20.0 | 35.0 | 76.0 | 76.0 | 76.0 | 76.0 | 76.0 | 56.0 | 56.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
11.1 | 11.8 | 12.5 | 13.5 | 43.7 | 45.3 | 47.6 | 49.6 | 52.6 | 0.4 | 0.5 | 0.7 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.6 | 0.2 | — | — | 0.7 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.5 | 0.7 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
10.5 | 11.5 | 12.5 | 13.5 | 43.0 | 45.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 47.3 | 49.4 | 52.3 | 53.6 | 55.7 | 57.8 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,432.7 | 1,458.0 | 1,433.2 | 973.8 | 940.3 | 940.7 | 935.9 | 906.5 | 907.2 | 909.5 | 918.4 | 926.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
687.5 | 710.6 | 689.6 | 173.3 | 173.7 | 173.8 | 167.6 | 133.8 | 132.7 | 132.9 | 138.2 | 141.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
351.4 | 374.4 | 351.1 | 120.5 | 120.8 | 120.7 | 127.5 | 83.1 | 82.0 | 82.2 | 87.4 | 90.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19.3 | 19.7 | 6.2 | 7.3 | 7.6 | 12.8 | 10.1 | 8.3 | 8.3 | 8.5 | 8.3 | 11.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
2.7 | 3.3 | 0.0 | 2.6 | 4.2 | 2.8 | 1.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
234.4 | 238.4 | 246.2 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 2.2 | 0.0 | 2.0 | 2.1 | 14.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | 0.1 | 1.8 | 2.1 | 1.1 | 0.1 | 0.2 | 0.5 | 0.5 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
94.3 | 112.4 | 95.8 | 110.2 | 106.4 | 101.0 | 99.2 | 71.0 | 71.0 | 71.0 | 76.1 | 76.1 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
336.2 | 336.2 | 338.5 | 52.8 | 52.9 | 53.1 | 40.1 | 50.7 | 50.7 | 50.8 | 50.8 | 50.8 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
35.0 | 35.0 | 35.0 | 35.0 | 35.0 | 35.0 | 35.0 | 35.0 | 35.0 | 35.0 | 35.0 | 35.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
11.9 | 11.9 | 11.9 | 11.9 | 11.9 | 11.9 | 0.0 | 11.9 | 11.9 | 11.9 | 11.9 | 11.9 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.7 | 3.7 | 3.7 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.9 | 3.9 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
285.6 | 285.6 | 285.6 | — | — | 0.2 | 1.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
745.1 | 747.4 | 743.6 | 800.4 | 766.6 | 766.9 | 768.3 | 772.7 | 774.4 | 776.6 | 780.2 | 785.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
745.1 | 747.4 | 743.6 | 800.4 | 766.6 | 766.9 | 768.3 | 772.7 | 774.4 | 776.6 | 780.2 | 785.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
689.9 | 689.9 | 689.9 | 689.9 | 689.9 | 689.9 | 689.9 | 689.9 | 689.9 | 689.9 | 689.9 | 689.9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
689,876,610,000.00 | 689,876,610,000.00 | 689,876,610,000.00 | 689,876,610,000.00 | 689,876,610,000.00 | 689,876,610,000.00 | 689,876,610,000.00 | 689,876,610,000.00 | 689,876,610,000.00 | 689,876,610,000.00 | 689,876,610,000.00 | 689,876,610,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10.7 | 65.7 | 65.7 | 65.7 | 65.7 | 65.7 | 65.7 | 65.7 | 65.7 | 65.7 | 65.7 | 65.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4.9 | -47.8 | -51.0 | 5.2 | -28.8 | -27.9 | -24.2 | -19.4 | -17.7 | -15.6 | -11.9 | -7.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-49.4 | -49.4 | -27.9 | -27.9 | -27.9 | -27.9 | -12.3 | -12.3 | -9.4 | -12.3 | 4.1 | 4.7 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
54.4 | 1.6 | -23.1 | 33.1 | -0.8 | 0.0 | -11.9 | -7.1 | -8.3 | -3.3 | -16.0 | -11.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
39.6 | 39.6 | 39.1 | 39.7 | 39.8 | 39.2 | 37.0 | 36.5 | 36.5 | 36.5 | 36.4 | 36.5 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,432.7 | 1,458.0 | 1,433.2 | 973.8 | 940.3 | 940.7 | 935.9 | 906.5 | 907.2 | 909.5 | 918.4 | 926.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-2.2 | 2.5 | -56.7 | 33.7 | -0.2 | 0.7 | -6.5 | -1.9 | -1.9 | -3.3 | -4.8 | -4.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
1.6 | 1.6 | -13.4 | 14.8 | 3.0 | 3.1 | 3.4 | 2.7 | 2.7 | 2.7 | -5.8 | 6.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.5 | — | 10.0 | -6.9 | 0.0 | -0.6 | 0.2 | -0.4 | 0.0 | 0.0 | -11.4 | 12.6 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | -0.0 | -35.4 | -0.0 | -0.1 | -0.5 | -2.9 | 0.3 | -1.3 | -0.1 | -3.5 | 3.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.5 | 0.4 | 0.6 | 0.6 | 0.5 | 0.1 | 0.3 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 4.5 | -4.3 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -20.0 | 26.5 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
0.5 | 4.6 | -94.8 | 42.2 | 3.3 | 2.7 | -5.5 | 0.6 | -0.6 | -0.8 | -41.0 | 41.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
36.4 | -30.3 | -46.2 | -65.6 | 9.7 | -104.3 | -2.7 | -0.3 | 251.2 | 12.6 | 119.2 | -131.7 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-22.3 | -20.0 | -491.5 | 4.1 | -3.7 | -20.8 | 2.9 | -0.8 | -28.0 | -12.1 | 13.7 | -20.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-4.4 | 14.4 | 245.6 | -4.2 | -5.3 | 5.3 | -3.6 | 1.1 | -0.6 | 0.1 | -15.7 | 22.8 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.4 | 0.0 | 0.2 | 0.5 | -0.7 | -0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | -0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.5 | -0.4 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.1 | -0.3 | 0.0 | 0.4 | -0.4 | -4.8 | 4.6 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.6 | -0.3 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | — | -0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -3.0 | 3.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
8.8 | -32.0 | -387.3 | -23.5 | 2.8 | -117.1 | -9.4 | 0.8 | 222.6 | -0.4 | 68.6 | -80.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.4 | — | -21.4 | 22.0 | -1.6 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | 0.0 | 276.0 | — | -160.0 | 22.0 | -160.0 | 0.0 | -18.0 | 13.2 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | 276.0 | 0.0 | -276.0 | 138.0 | 160.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 18.0 | -12.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -20.0 | 0.0 | -56.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
0.0 | 15.0 | 106.0 | 0.0 | 15.0 | — | 0.0 | 0.0 | -62.3 | 62.3 | -38.4 | 38.4 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 1.4 | 0.0 | 0.1 | 0.5 | 2.8 | -0.3 | -0.0 | 0.1 | -7.2 | 7.3 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-0.4 | 15.0 | 85.9 | 22.0 | -1.5 | 138.5 | 2.8 | 1.7 | -222.3 | 6.4 | -45.6 | 47.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
25.0 | 47.3 | 346.1 | 26.4 | 42.5 | 12.5 | 112.6 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 69.4 | -69.4 |
|
Trả nợ gốc
|
-43.1 | -30.7 | -70.6 | -31.0 | -28.9 | -11.8 | -105.1 | 0.0 | -0.1 | -5.0 | -92.3 | 84.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-18.1 | 16.6 | 275.5 | -4.6 | 13.6 | 0.8 | 7.6 | 0.0 | 0.0 | -5.0 | -22.8 | 14.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-9.7 | -0.4 | -26.0 | -6.2 | 14.9 | 22.2 | 1.0 | 2.5 | 0.3 | 0.9 | 0.1 | -18.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12.3 | 12.7 | 38.7 | 44.9 | 30.0 | 7.8 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 2.4 | 2.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.6 | 12.3 | 12.7 | 38.7 | 44.9 | 30.0 | 5.1 | 4.2 | 1.7 | 1.4 | 0.4 | 0.3 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP AAV Group (AAV) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), AAV ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích AAV cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.