← Tra cứu cổ phiếu
12,700 P/E8,99 lần P/B1,03 lần
Thống kê

VRG · CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam

12,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+65,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+72,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
22,6% → 26,9%
2021→2025
EPS 1,413
BVPS 12,320
ROA 3,9%
Profit Margin 26,9%
Asset Turnover 0,15 lần
Equity Mult. 2,61 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)147952199767
Tăng trưởng98,1%−92,7%360,0%117,4%2,7%−87,8%1055,0%−75,2%
YoY44,9%−24,9%24,8%213,3%−64,3%100,6%−85,5%27,4%
LNST (tỷ)0−6411−5−128−3
Tăng trưởng LN−101,3%−115,0%2778,5%−126,3%356,1%−104,3%−959,8%−108,5%
YoY LN−101,5%418,0%47,6%−144,1%−114,2%−46,0%−85,9%−27,4%
Biên LN ròng0,6%−89,5%43,6%7,0%−57,6%−13,0%36,9%−49,5%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)13411454912318
Tăng trưởng17,9%−79,3%346,8%589,0%
LNST (tỷ)3659187504
Tăng trưởng LN−38,7%−68,5%273,7%1137,4%
Biên LN ròng26,9%51,7%34,0%40,6%22,6%
Định vị

Cùng ngành — Industrial Real Estate

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VRG 12,700 8,99 lần 1,03 lần 1,413 12,320 10,2% 3,9% 26,9% 0,15 lần 2,61 lần
BCM 38,500 19,82 lần 1,77 lần 1,942 21,694 9,8% 3,6% 50,9% 0,07 lần 2,73 lần
IDC 33,800 6,06 lần 1,45 lần 5,575 23,268 26,7% 10,1% 24,7% 0,41 lần 2,65 lần
KBC 24,950 19,61 lần 0,87 lần 1,272 28,664 4,5% 1,7% 24,3% 0,07 lần 2,74 lần
SNZ 23,000 10,37 lần 0,70 lần 2,218 33,039 7,7% 4,1% 15,8% 0,26 lần 1,89 lần