← Tra cứu cổ phiếu
9,800 P/E10,1 lần P/B0,9 lần
Thống kê

VFS · CTCP Chứng khoán Nhất Việt

9,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+82,5%
so 2024
LNST
+19,0%
so 2024
Biên LN ròng
44,9% → 29,3%
2024→2025
EPS TTM 968
BVPS 11,529
PBT Margin 28,5%
Trading Share 30,0%
Margin Lending Share 46,6%
Service & Brokerage Share 23,4%
Equity / Assets 41,2%
Leverage 1,4 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)171130162142112939572
YoY52,2%39,6%71,3%97,5%123,4%49,4%
LNST (tỷ)3026433935323830
YoY LN−12,8%−19,5%11,9%32,3%16,7%16,9%
Biên LNTT22,2%24,5%33,1%34,5%38,9%42,6%50,5%51,4%
Tự doanh45,3%28,8%20,9%15,9%19,5%18,8%39,9%18,6%
Cho vay38,6%51,9%44,7%55,1%56,3%56,6%41,0%54,6%
MG & DV16,1%19,3%34,4%29,0%24,2%24,7%19,1%26,8%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2024 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024
Doanh thu (tỷ)509279
Tăng trưởng82,5%
LNST (tỷ)149125
Tăng trưởng LN19,0%
Biên LNTT36,5%56,0%
Tự doanh18,9%25,3%
MG & DV29,1%26,5%
Định vị

Cùng ngành — Investment Banking & Brokerage

Kỳ 2026Q2
Mã EPS TTM BVPS P/E P/B ROAE TTM Biên lợi nhuận trước thuế Tỷ trọng tự doanh Tỷ trọng cho vay margin Tỷ trọng môi giới và dịch vụ Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản Đòn bẩy
VFS 9,800 968 11,529 10,1 lần 0,9 lần 8,1% 28,5% 30,0% 46,6% 23,4% 41,2% 1,4 lần
TCX 27,800 1,850 12,593 15,0 lần 2,2 lần 16,1% 58,4% 29,9% 40,1% 30,0% 45,5% 1,2 lần
VIX 11,850 2,539 12,356 4,7 lần 1,0 lần 15,7% 58,6% 80,0% 16,9% 3,0% 84,7% 0,2 lần
SSI 19,650 1,780 13,025 11,0 lần 1,5 lần 14,1% 42,0% 46,5% 31,2% 22,3% 41,6% 1,4 lần
VCK 27,300 3,231 11,675 8,4 lần 2,3 lần 20,4% 56,3% 17,2% 37,1% 45,7% 65,2% 0,5 lần