← Tra cứu cổ phiếu
20,100 P/E5,15 lần P/B1,44 lần
Thống kê

TSJ · CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội

20,100 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+22,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+36,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
46,4% → 71,8%
2021→2025
EPS 3,904
BVPS 13,929
ROA 26,7%
Profit Margin 212,2%
Asset Turnover 0,13 lần
Equity Mult. 1,16 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)3625383937263639
Tăng trưởng42,5%−33,0%−3,9%5,5%44,0%−27,9%−9,6%−16,2%
YoY−3,3%−2,3%5,3%−1,0%−21,4%17,2%5,1%4,3%
LNST (tỷ)2491012215991012
Tăng trưởng LN2280,5%−13,3%−41,8%−64,7%570,3%−14,6%−16,4%−74,7%
YoY LN324,4%19,5%17,6%68,9%21,1%−18,9%−10,3%−6,6%
Biên LN ròng694,5%41,6%32,1%53,0%158,3%34,0%28,7%31,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)13914414112962
Tăng trưởng−3,3%2,5%8,9%109,0%
LNST (tỷ)10082753029
Tăng trưởng LN22,6%8,3%147,4%6,3%
Biên LN ròng71,8%56,7%53,6%23,6%46,4%
Định vị

Cùng ngành — Hotels, Resorts & Cruise Lines

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
TSJ 20,100 5,15 lần 1,44 lần 3,904 13,929 30,9% 26,7% 212,2% 0,13 lần 1,16 lần
VPL 77,600 46,20 lần 3,07 lần 1,680 25,280 7,4% 3,1% 18,3% 0,17 lần 2,43 lần
NVT 6,750 18,66 lần 1,02 lần 362 6,624 5,7% 3,0% 6,2% 0,49 lần 1,87 lần
BTV 20,000 16,97 lần 1,83 lần 1,179 10,947 11,4% 4,5% 2,4% 1,87 lần 2,54 lần
HOT 18,900 6,15 lần 1,80 lần 3,075 10,473 35,9% 26,0% 13,7% 1,89 lần 1,38 lần