← Tra cứu cổ phiếu
27,800
P/E6,26 lần
P/B1,26 lần
Thống kê
THG · CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang
27,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
6,26 lần
P/B
1,26 lần
ROE
19,6%
Doanh thu
+16,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+5,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
9,9% → 6,8%
2021→2025
EPS
4,444
BVPS
22,120
ROA
6,6%
Profit Margin
6,5%
Asset Turnover
1,01 lần
Equity Mult.
2,97 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 556 | 447 | 707 | 566 | 625 | 514 | 618 | 548 |
| Tăng trưởng | 24,3% | −36,8% | 24,9% | −9,3% | 21,5% | −16,8% | 12,7% | 45,8% |
| YoY | −11,1% | −13,1% | 14,4% | 3,3% | 66,1% | 58,3% | 40,4% | 17,0% |
| LNST (tỷ) | 29 | 32 | 44 | 46 | 42 | 32 | 56 | 51 |
| Tăng trưởng LN | −11,3% | −27,7% | −3,8% | 11,3% | 30,4% | −42,6% | 8,0% | 180,1% |
| YoY LN | −31,4% | 0,9% | −19,9% | −10,1% | 126,2% | 77,7% | 164,3% | 31,5% |
| Biên LN ròng | 5,1% | 7,2% | 6,3% | 8,2% | 6,6% | 6,2% | 9,0% | 9,4% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 2.413 | 1.867 | 1.670 | 1.648 | 1.313 |
| Tăng trưởng | 29,2% | 11,8% | 1,3% | 25,5% | |
| LNST (tỷ) | 164 | 144 | 119 | 144 | 130 |
| Tăng trưởng LN | 13,5% | 21,5% | −17,4% | 10,5% | |
| Biên LN ròng | 6,8% | 7,7% | 7,1% | 8,7% | 9,9% |
Định vị
Cùng ngành — Construction Materials
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THG 27,800 | 6,26 lần | 1,26 lần | 4,444 | 22,120 | 19,6% | 6,6% | 6,5% | 1,01 lần | 2,97 lần |
| VCS 30,000 | 8,88 lần | 0,95 lần | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| VLB 49,400 | 4,09 lần | 2,18 lần | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| HT1 12,100 | 11,94 lần | 0,90 lần | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC 11,500 | 5,07 lần | 0,75 lần | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích THG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.