← Tra cứu cổ phiếu
9,700
P/E8,37 lần
P/B0,59 lần
Thống kê
PSC · CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn
9,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
8,37 lần
P/B
0,59 lần
ROE
7,1%
Doanh thu
+16,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−0,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
1,8% → 1,0%
2021→2025
EPS
1,159
BVPS
16,353
ROA
3,1%
Profit Margin
0,9%
Asset Turnover
3,52 lần
Equity Mult.
2,28 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 281 | 234 | 223 | 209 | 184 | 179 | 180 | 178 |
| Tăng trưởng | 20,0% | 5,0% | 6,4% | 14,1% | 2,5% | −0,5% | 1,2% | −2,1% |
| YoY | 53,1% | 30,7% | 23,8% | 17,7% | 0,9% | 0,3% | −5,7% | −2,8% |
| LNST (tỷ) | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 3 | −6 | 2 |
| Tăng trưởng LN | 36,6% | 215,1% | −73,9% | 33,0% | −23,3% | −140,5% | −445,1% | −43,7% |
| YoY LN | 49,4% | −16,2% | −110,8% | 42,6% | −39,6% | 20,5% | −634,2% | 84,2% |
| Biên LN ròng | 1,0% | 0,9% | 0,3% | 1,2% | 1,1% | 1,4% | −3,5% | 1,0% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 795 | 719 | 737 | 781 | 436 |
| Tăng trưởng | 10,7% | −2,5% | −5,6% | 79,0% | |
| LNST (tỷ) | 8 | 1 | 8 | 6 | 8 |
| Tăng trưởng LN | 681,4% | −87,4% | 39,4% | −28,8% | |
| Biên LN ròng | 1,0% | 0,1% | 1,1% | 0,7% | 1,8% |
Định vị
Cùng ngành — Oil & Gas Refining & Marketing
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSC 9,700 | 8,37 lần | 0,59 lần | 1,159 | 16,353 | 7,1% | 3,1% | 0,9% | 3,52 lần | 2,28 lần |
| BSR 30,400 | 7,52 lần | 2,05 lần | 4,040 | 14,850 | 30,0% | 20,7% | 11,1% | 1,87 lần | 1,45 lần |
| PLX 35,500 | 14,44 lần | 1,58 lần | 2,458 | 22,532 | 11,3% | 3,7% | 0,8% | 4,57 lần | 3,06 lần |
| OIL 13,200 | 22,80 lần | 1,13 lần | 579 | 11,659 | 5,1% | 1,3% | 0,3% | 4,65 lần | 3,92 lần |
| CCI 16,150 | 7,93 lần | 1,15 lần | 2,036 | 14,023 | 13,9% | 3,7% | 10,1% | 0,37 lần | 3,73 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích PSC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.