← Tra cứu cổ phiếu
29,700
P/E4,44 lần
P/B1,38 lần
Thống kê
PJC · CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội
29,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
4,44 lần
P/B
1,38 lần
ROE
32,7%
Doanh thu
+13,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+15,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
2,6% → 2,8%
2021→2025
EPS
6,688
BVPS
21,510
ROA
18,4%
Profit Margin
3,0%
Asset Turnover
6,09 lần
Equity Mult.
1,78 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 527 | 403 | 368 | 327 | 306 | 290 | 305 | 285 |
| Tăng trưởng | 30,7% | 9,7% | 12,6% | 6,6% | 5,7% | −5,1% | 7,0% | −7,1% |
| YoY | 72,0% | 39,2% | 20,4% | 14,4% | −0,3% | −1,0% | −2,7% | −3,0% |
| LNST (tỷ) | 13 | 15 | 13 | 7 | 8 | 7 | 9 | 5 |
| Tăng trưởng LN | −12,5% | 12,6% | 82,6% | −12,8% | 15,6% | −21,2% | 90,0% | −28,8% |
| YoY LN | 56,8% | 107,0% | 45,0% | 50,9% | 23,2% | 31,4% | −41,6% | 1,8% |
| Biên LN ròng | 2,5% | 3,7% | 3,6% | 2,2% | 2,7% | 2,5% | 3,0% | 1,7% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.290 | 1.189 | 1.201 | 1.197 | 788 |
| Tăng trưởng | 8,5% | −1,0% | 0,3% | 51,9% | |
| LNST (tỷ) | 37 | 26 | 32 | 25 | 21 |
| Tăng trưởng LN | 38,3% | −16,6% | 28,0% | 19,5% | |
| Biên LN ròng | 2,8% | 2,2% | 2,6% | 2,1% | 2,6% |
Định vị
Cùng ngành — Oil & Gas Refining & Marketing
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PJC 29,700 | 4,44 lần | 1,38 lần | 6,688 | 21,510 | 32,7% | 18,4% | 3,0% | 6,09 lần | 1,78 lần |
| BSR 30,400 | 7,52 lần | 2,05 lần | 4,040 | 14,850 | 30,0% | 20,7% | 11,1% | 1,87 lần | 1,45 lần |
| PLX 35,500 | 14,44 lần | 1,58 lần | 2,458 | 22,532 | 11,3% | 3,7% | 0,8% | 4,57 lần | 3,06 lần |
| OIL 13,200 | 22,80 lần | 1,13 lần | 579 | 11,659 | 5,1% | 1,3% | 0,3% | 4,65 lần | 3,92 lần |
| CCI 16,150 | 7,93 lần | 1,15 lần | 2,036 | 14,023 | 13,9% | 3,7% | 10,1% | 0,37 lần | 3,73 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích PJC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.