← Tra cứu cổ phiếu
20,500 P/E6,78 lần P/B1,11 lần
Thống kê

HPG · CTCP Tập đoàn Hòa Phát

20,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+1,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−18,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
23,1% → 9,9%
2021→2025
EPS 3,024
BVPS 18,437
ROA 8,9%
Profit Margin 12,2%
Asset Turnover 0,73 lần
Equity Mult. 1,98 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)55.15952.90146.17636.40735.91137.62234.49133.956
Tăng trưởng4,3%14,6%26,8%1,4%−4,5%9,1%1,6%−14,2%
YoY53,6%40,6%33,9%7,2%−9,2%21,9%0,3%19,2%
LNST (tỷ)6.4249.0563.8884.0124.2653.3502.8103.022
Tăng trưởng LN−29,1%132,9%−3,1%−5,9%27,3%19,2%−7,0%−9,0%
YoY LN50,6%170,3%38,4%32,8%28,5%16,8%−5,4%51,1%
Biên LN ròng11,6%17,1%8,4%11,0%11,9%8,9%8,1%8,9%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)156.116138.855118.953141.409149.680
Tăng trưởng12,4%16,7%−15,9%−5,5%
LNST (tỷ)15.51512.0206.8008.44434.521
Tăng trưởng LN29,1%76,8%−19,5%−75,5%
Biên LN ròng9,9%8,7%5,7%6,0%23,1%
Định vị

Cùng ngành — Steel

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
HPG 20,500 6,78 lần 1,11 lần 3,024 18,437 17,6% 8,9% 12,2% 0,73 lần 1,98 lần
HSG 10,000 11,09 lần 0,68 lần 901 14,706 5,6% 3,1% 1,8% 1,73 lần 1,79 lần
TVN 9,400 8,39 lần 0,59 lần 1,120 16,039 7,2% 2,7% 1,6% 1,66 lần 2,69 lần
GDA 12,800 7,15 lần 0,47 lần 1,789 27,393 6,7% 2,3% 1,9% 1,16 lần 3,00 lần
VGS 14,400 3,74 lần 0,66 lần 3,846 21,736 19,6% 7,9% 3,3% 2,41 lần 2,49 lần