Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲▲ TỰ DOANH BÙNG NỔ
Xem điều gì đang thay đổi ↓- EPS TTM
- 488
- BVPS
- 9.946
- P/E
- 29,3x
- P/B
- 1,4x
- ROAE TTM
- 5,7%
- Biên lợi nhuận trước thuế
- 54,3%
- Giá thị trường
- 14.300 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Bức tranh công ty chứng khoán
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), lợi nhuận trước thuế hiện đạt khoảng 64,6 tỷ, tương đương biên lợi nhuận trước thuế 54,3%, cho thấy nền lợi nhuận vẫn tương đối sạch và khá vững. Cơ cấu nguồn thu vẫn nghiêng chủ yếu về tự doanh ở 42,5% nhưng đã thu hẹp 17,8đ%, còn cho vay ở 13,4%; môi giới và dịch vụ đã lên 44,0% và còn cải thiện thêm +14,0đ%, nên nguồn thu đã đa dạng hơn rõ rệt. Ở bảng cân đối, vốn chủ sở hữu / tổng tài sản ở mức 66,2% trong khi đòn bẩy khoảng 0,51 lần, cho thấy nền vốn nhìn chung vẫn khá cân bằng, nhưng vùng đệm vốn đã mỏng đi so với cùng kỳ.
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trước thuế | 40,0 | 18,0 | 10,8 | -4,1 | -0,2 | -3,2 | -17,8 | -5,6 |
| Tỷ trọng tự doanh | 26,7% | 90,4% | 96,9% | 2,3% | — | — | 0,8% | 59,9% |
| Tỷ trọng cho vay ký quỹ | 17,2% | 2,9% | 0,0% | 7,9% | 48,6% | 23,1% | 20,9% | 3,7% |
| Tỷ trọng môi giới và dịch vụ | 56,1% | 6,7% | 3,1% | 89,8% | 51,4% | 76,9% | 78,3% | 36,4% |
| Biên lợi nhuận trước thuế | 59,37% | 53,75% | 62,54% | -374,90% | -7,62% | -167,46% | -427,03% | -86,41% |
| Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản | 66,2% | 99,9% | 91,2% | 99,6% | 99,4% | 99,4% | 99,4% | 99,0% |
| Đòn bẩy | 0,51x | 0,00x | 0,10x | 0,00x | 0,01x | 0,01x | 0,01x | 0,01x |
Doanh thu
67 tỷLNST
40 tỷBiên LN ròng
59,37%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một công ty chứng khoán được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngành: cơ cấu doanh thu, bảng cân đối, nguồn vốn.
Nguồn thu có bền không?
Cơ cấu doanh thu và động cơ lợi nhuận
●Lợi nhuận hiện đang đến từ đâu?
Tự doanh vẫn là động cơ chính, nhưng mức tập trung đã dịu bớt khi tỷ trọng tự doanh thu hẹp còn môi giới và dịch vụ dày thêm.
Tự doanh hiện chiếm khoảng 42,5%, cho vay ở mức 13,4%, mảng môi giới ở mức 41,4%, dịch vụ khác ở mức 2,6%, môi giới và dịch vụ cộng lại ở 44,0%.
Tự doanh vẫn là động cơ chính, nhưng mức tập trung đã dịu bớt khi tỷ trọng tự doanh bớt lệch còn môi giới và dịch vụ mở rộng thêm.
Đánh giá lại hiện chỉ là thành phần nhỏ và chưa phải nguồn kéo lợi nhuận chính.
Cơ cấu thu nhập hiện vẫn khá rõ, và mức tập trung đang dịu thêm nhờ môi giới và dịch vụ mở rộng vai trò.
- Doanh thu HĐCK
- 119,1 tỷ +712,2% YoY
- Biên LNTT
- 54,3%
- Tỷ trọng tự doanh
- 42,5% −17,8đ%
- Tỷ trọng môi giới
- 41,4% +20,5đ%
Annual YoY · 2026Q2
Chất lượng sinh lời và độ biến động
▲▲Lợi nhuận hiện tại mạnh đến đâu và có bền không?
Lợi nhuận hiện đang ở vùng tương đối sạch, với biên và mức sinh lời đủ tốt để không cần dựa quá nhiều vào nguồn hỗ trợ bất thường.
Biên lợi nhuận trước thuế hiện ở mức 54,3%, Tỷ suất sinh lời trên tài sản khoảng 4,0%.
Lợi nhuận báo cáo hiện phản ánh khá sát thực tế vì mức sinh lời chưa bị kéo lệch mạnh bởi nguồn hỗ trợ kém bền.
Động lực lợi nhuận đang sạch hơn và ít phụ thuộc đánh giá lại.
Dự phòng hiện chưa phải lực kéo chính lên lợi nhuận.
- Biên LNTT
- 54,3%
- Biên LNST
- 54,3%
- ROAA
- 4,0%
- ROAE
- 5,7%
TTM YoY · 2026Q2
Tài sản có rủi ro không?
Chất lượng bảng cân đối và cơ cấu tài sản
▼Tài sản đang nằm ở đâu và bảng cân đối có chất lượng ra sao?
Bảng cân đối hiện nghiêng nhiều hơn về danh mục tự doanh, nên độ nhạy với biến động định giá thị trường trở thành điểm cần theo dõi.
Danh mục cho vay ký quỹ hiện tương đương 10,0% tổng tài sản, tài sản thanh khoản ở mức 10,8%, vốn chủ sở hữu tương đương 66,2%.
Tỷ trọng danh mục tự doanh cao khiến biến động định giá thị trường đi thẳng hơn vào bảng cân đối.
Tỷ trọng danh mục cho vay ký quỹ đang lớn hơn danh mục tự doanh.
Lớp vốn đệm hiện chưa phải là điểm yếu chính, nên trọng tâm đọc bức tranh này nằm nhiều hơn ở chỗ tài sản nào đang chi phối bảng cân đối.
- Danh mục cho vay ký quỹ / TTS
- 10,0% +1,9đ%
- Tài sản thanh khoản / TTS
- 10,8% −47,6đ%
- Vốn chủ / TTS
- 66,2% −33,2đ%
- Nợ phải trả / VCSH
- 0,51 lần
Theo quý YoY · 2026Q2
Đòn bẩy có an toàn không?
Vốn, nguồn vốn và tư thế rủi ro
●Vùng đệm vốn và cấu trúc nguồn vốn có đủ an toàn không?
Nền vốn và nguồn vốn hiện tương đối cân bằng hơn, dù vẫn cần theo dõi vùng đệm thanh khoản thực tế.
Vốn chủ sở hữu hiện tương đương 66,2% tổng tài sản, nợ phải trả ở mức 0,51 lần vốn chủ, vay ngắn hạn khoảng 0,8% tổng tài sản, tiền tương đương 12,86 lần phần vay ngắn hạn.
Vốn và nguồn vốn hiện chủ yếu đóng vai trò vùng đệm cho bức tranh này, chứ chưa phải nguồn bóp méo lớn nhất.
Khi nguồn vốn và thanh khoản còn đủ dùng, nền vốn chủ yếu đóng vai trò vùng đệm thay vì trở thành điểm phủ quyết của bức tranh này.
Vùng đệm thanh khoản vẫn đang khá hơn mặt bằng nguồn vốn ngắn hạn.
- Vốn chủ / TTS
- 66,2% −33,2đ%
- Nợ phải trả / VCSH
- 0,51 lần
- Vay ngắn hạn / TTS
- 0,8%
- Tài sản thanh khoản / TTS
- 10,8% −47,6đ%
Theo quý YoY · 2026Q2
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Tổng thể, VUA đang cho thấy cơ cấu thu nhập cân bằng hơn nhờ môi giới và dịch vụ, nên bức tranh này có chất lượng tốt hơn một trường hợp tự doanh thuần.
- Nguồn môi giới và dịch vụ đã đủ lớn để giảm bớt phụ thuộc tuyệt đối vào tự doanh hoặc cho vay, đồng thời còn mở rộng thêm so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Theo dõi xem đà mở rộng của nguồn môi giới và dịch vụ có tiếp tục đủ để giảm bớt phụ thuộc vào tự doanh và cho vay hay không.
Theo dõi xem mặt bằng sinh lời hiện tại có còn giữ được mà không cần đánh đổi bằng mức tập trung lợi nhuận lớn hơn hay không.
Theo dõi xem danh mục tự doanh có làm bảng cân đối nhạy hơn với biến động định giá trong các kỳ tới hay không.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.