Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲▲ TỰ DOANH BÙNG NỔ
Xem điều gì đang thay đổi ↓- EPS TTM
- 283
- BVPS
- 9.746
- P/E
- 50,5x
- P/B
- 1,5x
- ROAE TTM
- 2,2%
- Biên lợi nhuận trước thuế
- 45,5%
- Giá thị trường
- 14.300 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Bức tranh công ty chứng khoán
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), lợi nhuận trước thuế hiện đạt khoảng 24,5 tỷ, tương đương biên lợi nhuận trước thuế 45,5%, cho thấy nền lợi nhuận vẫn tương đối sạch và khá vững. Cơ cấu nguồn thu vẫn nghiêng chủ yếu về tự doanh ở 73,4% và còn mở rộng thêm +13,3 điểm %, còn cho vay ở 7,5%; môi giới và dịch vụ vẫn ở 19,2% nhưng đã thu hẹp 13,8 điểm %, nên cơ cấu nguồn thu quay lại thiên hơn về tự doanh và cho vay. Ở bảng cân đối, vốn chủ sở hữu / tổng tài sản ở mức 99,9% trong khi đòn bẩy khoảng 0,00 lần, cho thấy nền vốn nhìn chung vẫn khá cân bằng.
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trước thuế | 18,0 | 10,8 | -4,1 | -0,2 | -3,2 | -17,8 | -5,6 | 0,1 |
| Tỷ trọng tự doanh | 90,4% | 96,9% | 2,3% | — | — | 0,8% | 59,9% | 78,5% |
| Tỷ trọng cho vay ký quỹ | 2,9% | 0,0% | 7,9% | 48,6% | 23,1% | 20,9% | 3,7% | 4,1% |
| Tỷ trọng môi giới và dịch vụ | 6,7% | 3,1% | 89,8% | 51,4% | 76,9% | 78,3% | 36,4% | 17,4% |
| Biên lợi nhuận trước thuế | 53,75% | 62,54% | -374,90% | -7,62% | -167,46% | -427,03% | -86,41% | 0,70% |
| Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản | 99,9% | 91,2% | 99,6% | 99,4% | 99,4% | 99,4% | 99,0% | 99,4% |
| Đòn bẩy | 0,00x | 0,10x | 0,00x | 0,01x | 0,01x | 0,01x | 0,01x | 0,01x |
Doanh thu
33 tỷLNST
18 tỷBiên LN ròng
53,75%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một công ty chứng khoán được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngành: cơ cấu doanh thu, bảng cân đối, nguồn vốn.
Nguồn thu có bền không?
Cơ cấu doanh thu và động cơ lợi nhuận
●Lợi nhuận hiện đang đến từ đâu?
Lợi nhuận hiện vẫn do tự doanh dẫn dắt, và phần môi giới, dịch vụ đã mỏng đi, nên cấu trúc nguồn thu đang quay lại lệch hơn.
Tự doanh hiện chiếm khoảng 73,4%, cho vay ở mức 7,5%, mảng môi giới ở mức 15,5%, dịch vụ khác ở mức 3,7%, môi giới và dịch vụ cộng lại ở 19,2%.
Tự doanh vẫn là động cơ chính, nhưng phần môi giới và dịch vụ đã mỏng đi nên mức tập trung nguồn thu đang nhích lên trở lại.
Đánh giá lại hiện chỉ là thành phần nhỏ và chưa phải nguồn kéo lợi nhuận chính.
Phần ngoài tự doanh đã mỏng đi, nên cấu trúc nguồn thu đang quay lại lệch hơn thay vì bớt tập trung.
- Doanh thu HĐCK
- 53,8 tỷ +164,1% YoY
- Biên LNTT
- 45,5%
- Tỷ trọng tự doanh
- 73,4% +13,3 điểm %
- Tỷ trọng môi giới
- 15,5% −7,5 điểm %
Annual YoY · 2026Q1
Chất lượng sinh lời và độ biến động
▲▲Lợi nhuận hiện tại mạnh đến đâu và có bền không?
Lợi nhuận hiện đang ở vùng tương đối sạch, với biên và mức sinh lời đủ tốt để không cần dựa quá nhiều vào nguồn hỗ trợ bất thường.
Biên lợi nhuận trước thuế hiện ở mức 45,5%, Tỷ suất sinh lời trên tài sản khoảng 2,2%.
Lợi nhuận báo cáo hiện phản ánh khá sát thực tế vì mức sinh lời chưa bị kéo lệch mạnh bởi nguồn hỗ trợ kém bền.
Động lực lợi nhuận đang sạch hơn và ít phụ thuộc đánh giá lại.
Dự phòng hiện chưa phải lực kéo chính lên lợi nhuận.
- Biên LNTT
- 45,5%
- Biên LNST
- 45,5%
- ROAA
- 2,2%
- ROAE
- 2,2%
TTM YoY · 2026Q1
Tài sản có rủi ro không?
Chất lượng bảng cân đối và cơ cấu tài sản
▼Tài sản đang nằm ở đâu và bảng cân đối có chất lượng ra sao?
Bảng cân đối hiện nghiêng nhiều hơn về danh mục tự doanh, nên độ nhạy với biến động định giá thị trường trở thành điểm cần theo dõi.
Danh mục cho vay ký quỹ hiện tương đương 3,7% tổng tài sản, tài sản thanh khoản ở mức 7,2%, vốn chủ sở hữu tương đương 99,9%.
Tỷ trọng danh mục tự doanh cao khiến biến động định giá thị trường đi thẳng hơn vào bảng cân đối.
Tỷ trọng danh mục cho vay ký quỹ đang lớn hơn danh mục tự doanh.
Lớp vốn đệm hiện chưa phải là điểm yếu chính, nên trọng tâm đọc bức tranh này nằm nhiều hơn ở chỗ tài sản nào đang chi phối bảng cân đối.
- Danh mục cho vay ký quỹ / TTS
- 3,7% −4,0 điểm %
- Tài sản thanh khoản / TTS
- 7,2% −23,4 điểm %
- Vốn chủ / TTS
- 99,9% +0,6 điểm %
- Nợ phải trả / VCSH
- 0,00 lần
Theo quý YoY · 2026Q1
Đòn bẩy có an toàn không?
Vốn, nguồn vốn và tư thế rủi ro
●Vùng đệm vốn và cấu trúc nguồn vốn có đủ an toàn không?
Nền vốn và nguồn vốn hiện tương đối cân bằng hơn, dù vẫn cần theo dõi vùng đệm thanh khoản thực tế.
Vốn chủ sở hữu hiện tương đương 99,9% tổng tài sản, nợ phải trả ở mức 0,00 lần vốn chủ, vay ngắn hạn khoảng 1,3% tổng tài sản, tiền tương đương 5,56 lần phần vay ngắn hạn.
Vốn và nguồn vốn hiện chủ yếu đóng vai trò vùng đệm cho bức tranh này, chứ chưa phải nguồn bóp méo lớn nhất.
Khi nguồn vốn và thanh khoản còn đủ dùng, nền vốn chủ yếu đóng vai trò vùng đệm thay vì trở thành điểm phủ quyết của bức tranh này.
Vùng đệm thanh khoản vẫn đang khá hơn mặt bằng nguồn vốn ngắn hạn.
- Vốn chủ / TTS
- 99,9% +0,6 điểm %
- Nợ phải trả / VCSH
- 0,00 lần
- Vay ngắn hạn / TTS
- 1,3%
- Tài sản thanh khoản / TTS
- 7,2% −23,4 điểm %
Theo quý YoY · 2026Q1
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Tổng thể, VUA đang cho thấy cơ cấu thu nhập cân bằng hơn nhờ môi giới và dịch vụ, nên bức tranh này có chất lượng tốt hơn một trường hợp tự doanh thuần.
- Nguồn môi giới và dịch vụ vẫn đủ lớn để giảm bớt phụ thuộc tuyệt đối vào tự doanh hoặc cho vay, dù phần này đã thu hẹp so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Theo dõi xem nguồn môi giới và dịch vụ có đảo chiều thu hẹp thêm hay không, vì mức đa dạng hóa hiện tại có thể bị mỏng đi.
Theo dõi xem mặt bằng sinh lời hiện tại có còn giữ được mà không cần đánh đổi bằng mức tập trung lợi nhuận lớn hơn hay không.
Theo dõi xem danh mục tự doanh có làm bảng cân đối nhạy hơn với biến động định giá trong các kỳ tới hay không.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.