← Tra cứu cổ phiếu
—
Thống kê

VOC · Tổng Công ty Công Nghiệp Dầu Thực Vật Việt Nam - CTCP

— · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2024Q4
Doanh thu
−36,6%/năm
CAGR 4 năm · 2020→2024
LNST
−31,4%/năm
CAGR 4 năm · 2020→2024
Biên LN ròng
9,0% → 12,4%
2020→2024
BVPS 17,785
ROA 2,4%
Vòng Quay TS 0,18 lần
Đòn bẩy VCSH 1,03 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2024Q4 → 2023Q1 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2024Q42024Q32024Q22024Q12023Q42023Q32023Q22023Q1
Doanh thu (tỷ)2346977399084475195
Tăng trưởng238,5%−10,1%99,0%−57,1%6,9%−82,3%143,4%−67,5%
YoY160,0%−17,9%−83,8%−80,2%−85,0%−81,4%89,9%−37,4%
LNST (tỷ)26912710613−751.261
Tăng trưởng LN179,7%−22,8%77,9%−93,5%732,5%−116,9%−106,0%−1088,0%
YoY LN−75,0%−25,5%−116,3%−99,5%−182,8%−8,5%−199,6%1872960,7%
Biên LN ròng11,3%13,7%15,9%17,8%117,4%15,1%−15,8%646,7%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2024 → 2020 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20242023202220212020
Doanh thu (tỷ)4198441.6131.4962.598
Tăng trưởng−50,4%−47,7%7,8%−42,4%
LNST (tỷ)521.305−46115234
Tăng trưởng LN−96,0%−2959,5%−139,5%−50,6%
Biên LN ròng12,4%154,6%−2,8%7,7%9,0%
Định vị

Cùng ngành — Agricultural Products & Services

Kỳ 2024Q4
Mã EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VOC — 453 17,785 2,5% 2,4% 13,2% 0,18 lần 1,03 lần
HAG 14,550 2,756 13,684 24,6% 12,6% 45,9% 0,27 lần 1,96 lần
NSC 61,800 12,088 94,175 13,3% 7,6% 10,1% 0,75 lần 1,74 lần
BAF 31,050 −2 14,328 1,5% 0,6% 1,0% 0,58 lần 2,56 lần
VSF 25,700 60 4,872 1,2% 0,4% 0,2% 2,11 lần 2,99 lần