← Tra cứu cổ phiếu
49,400
P/E4,09 lần
P/B2,18 lần
Thống kê
VLB · CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa
49,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
4,09 lần
P/B
2,18 lần
ROE
68,4%
Doanh thu
+11,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+16,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
17,1% → 20,7%
2021→2025
EPS
12,083
BVPS
22,682
ROA
47,3%
Biên LN
40,8%
Vòng Quay TS
1,16 lần
Đòn bẩy VCSH
1,45 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 440 | 352 | 380 | 328 | 409 | 339 | 359 | 315 |
| Tăng trưởng | 25,3% | −7,6% | 16,0% | −19,7% | 20,6% | −5,6% | 13,9% | −7,0% |
| YoY | 7,8% | 3,7% | 6,0% | 4,1% | 20,5% | 16,7% | 23,3% | 44,0% |
| LNST (tỷ) | 374 | 74 | 101 | 63 | 79 | 58 | 63 | 51 |
| Tăng trưởng LN | 405,2% | −26,4% | 59,8% | −20,4% | 35,4% | −6,7% | 23,7% | −4,5% |
| YoY LN | 372,9% | 26,8% | 60,8% | 24,5% | 49,3% | 13,2% | 11,2% | 147,6% |
| Biên LN ròng | 85,0% | 21,1% | 26,5% | 19,2% | 19,4% | 17,3% | 17,4% | 16,1% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.456 | 1.304 | 1.003 | 1.275 | 942 |
| Tăng trưởng | 11,7% | 30,0% | −21,3% | 35,3% | |
| LNST (tỷ) | 301 | 218 | 143 | −23 | 161 |
| Tăng trưởng LN | 38,3% | 52,9% | −712,9% | −114,4% | |
| Biên LN ròng | 20,7% | 16,7% | 14,2% | −1,8% | 17,1% |
Định vị
Cùng ngành — Construction Materials
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VLB 49,400 | 4,09 lần | 2,18 lần | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| VCS 30,000 | 8,88 lần | 0,95 lần | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| HT1 12,100 | 11,94 lần | 0,90 lần | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC 11,500 | 5,07 lần | 0,75 lần | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
| THG 27,800 | 6,26 lần | 1,26 lần | 4,444 | 22,120 | 19,6% | 6,6% | 6,5% | 1,01 lần | 2,97 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VLB cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.