← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
49,400
P/E4,09 lần
P/B2,18 lần
Báo cáo tài chính
VLB · CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,455.8 | 1,303.7 | 1,003.2 | 1,274.6 | 942.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,455.8 | 1,303.7 | 1,003.2 | 1,274.6 | 942.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,030.0 | 952.2 | 791.1 | 972.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
425.8 | 351.6 | 212.1 | 301.7 | 245.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
30.7 | 19.9 | 19.6 | 12.2 | 14.7 |
|
Chi phí tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
14.6 | 11.2 | 13.7 | 18.5 | -18.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
79.8 | 76.2 | 61.3 | 59.3 | -50.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
362.0 | 284.0 | 156.8 | 236.2 | 190.9 |
|
Thu nhập khác
|
15.4 | 2.8 | 17.3 | 11.6 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.4 | 11.6 | 1.1 | 271.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
15.0 | -8.7 | 16.2 | -259.4 | 10.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
377.0 | 275.3 | 173.0 | -23.3 | 201.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
76.1 | 59.7 | 30.5 | 0.0 | -40.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.6 | -2.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
301.4 | 218.0 | 142.5 | -23.3 | 161.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
301.4 | 218.0 | 142.5 | -23.3 | 161.2 |
|
EPS cơ bản
|
5,495.00 | 3,966.00 | 2,666.00 | -497.00 | 2,912.00 |
|
EPS suy giảm
|
5,495.00 | 3,966.00 | 2,666.00 | -497.00 | 3,430.40 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
796.6 | 697.7 | 496.3 | 369.8 | 503.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
92.4 | 84.6 | 33.2 | 185.2 | 376.4 |
|
1. Tiền
|
37.4 | 34.6 | 33.2 | 98.2 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
55.0 | 50.0 | 0.0 | 87.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
652.0 | 550.5 | 375.0 | 75.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
652.0 | 550.5 | 375.0 | 75.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
20.7 | 21.3 | 38.5 | 37.3 | 36.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3.4 | 6.3 | 26.6 | 29.3 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
3.3 | 2.2 | 2.4 | 3.1 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.0 | 12.7 | 9.5 | 5.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
18.8 | 41.3 | 38.6 | 28.1 | 27.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
18.8 | 41.3 | 38.8 | 28.2 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | -0.2 | -0.1 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.7 | 0.0 | 11.0 | 44.2 | 13.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.7 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
12.1 | 0.0 | 10.9 | 44.2 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
372.9 | 300.8 | 327.8 | 345.0 | 361.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
33.6 | 32.6 | 31.7 | 30.7 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 29.8 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
33.6 | 32.6 | 31.7 | 30.7 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
45.2 | 43.8 | 58.1 | 63.9 | 67.6 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
45.2 | 43.8 | 58.1 | 63.9 | 67.6 |
|
- Nguyên giá
|
550.7 | 547.6 | 556.8 | 562.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-505.5 | -503.7 | -498.8 | -498.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
294.1 | 224.2 | 238.1 | 250.3 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
289.0 | 218.7 | 234.2 | 245.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
2.9 | 2.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
2.2 | 3.1 | 3.9 | 5.3 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 264.3 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,169.6 | 998.5 | 824.1 | 714.9 | 865.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
465.1 | 341.3 | 216.7 | 185.4 | 189.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
450.4 | 329.5 | 216.7 | 185.4 | 189.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
23.9 | 20.5 | 23.5 | 34.9 | 24.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
37.1 | 17.1 | 13.8 | 14.3 | 11.9 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
62.0 | 43.2 | 17.1 | 24.1 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
55.4 | 53.2 | 36.9 | 44.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
140.2 | 97.6 | 51.2 | 6.1 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
131.8 | 97.8 | 74.2 | 61.9 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
14.6 | 11.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
14.6 | 11.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
704.5 | 657.2 | 607.4 | 529.5 | 676.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
704.5 | 657.2 | 607.4 | 529.5 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
469.2 | 469.2 | 469.2 | 470.0 | 676.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
469,216,000,000.00 | 469,216,000,000.00 | 469,216,000,000.00 | 470,000,000,000.00 | 470,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20.7 | 20.7 | 20.7 | 21.3 | 21.3 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-3,437,784,000.00 | -3,437,784,000.00 | -3,437,784,000.00 | -4,265,424,000.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
129.0 | 98.8 | 77.0 | 65.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
89.0 | 71.9 | 43.9 | -22.5 | 120.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.6 | 1.9 | -21.9 | 0.8 | 0.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
86.4 | 70.0 | 65.9 | -23.3 | 120.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,169.6 | 998.5 | 824.1 | 714.9 | 865.6 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
377.0 | 275.3 | 173.0 | -23.3 | 201.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
10.6 | 17.1 | 22.2 | 24.1 | 25.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
2.8 | 11.6 | 0.1 | -0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-31.5 | -21.1 | -23.8 | -12.2 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
359.0 | 282.8 | 171.5 | -11.4 | 211.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-11.9 | 29.9 | 36.0 | -32.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
24.3 | -1.6 | -9.2 | 1.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
31.9 | 28.9 | -58.1 | 15.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-70.9 | 15.6 | 11.2 | 12.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-68.2 | -46.2 | 0.0 | -31.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-10.6 | -9.1 | -5.7 | -17.8 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
253.7 | 300.4 | 145.7 | -63.9 | 139.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-12.0 | -3.6 | -16.4 | -20.5 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
1.1 | 1.8 | 4.2 | 0.0 | 1.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-1,288.5 | -960.5 | -660.0 | -105.0 | -198.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
1,187.0 | 785.0 | 360.0 | 80.0 | 268.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
30.1 | 17.1 | 14.9 | 12.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-82.3 | -160.2 | -297.2 | -33.4 | 86.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | -513,000,000.00 | -393,300,000.00 | -434,340,000.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-163.5 | -88.8 | 0.0 | -93.5 | -170.5 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-163.5 | -88.8 | -0.5 | -93.9 | -170.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.8 | 51.4 | -152.0 | -191.2 | 136.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
84.6 | 33.2 | 185.2 | 376.4 | 321.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
92.4 | 84.6 | 33.2 | 185.2 | 376.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
440.3 | 351.5 | 380.4 | 328.0 | 408.5 | 338.9 | 359.0 | 315.2 | 339.1 | 290.5 | 291.2 | 219.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
440.3 | 351.5 | 380.4 | 328.0 | 408.5 | 338.9 | 359.0 | 315.2 | 339.1 | 290.5 | 291.2 | 219.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
297.7 | 239.9 | 245.0 | 245.6 | 292.4 | 247.0 | 266.0 | 235.7 | 243.5 | 207.0 | 221.0 | 183.8 |
|
Lợi nhuận gộp
|
142.6 | 111.6 | 135.4 | 82.5 | 116.1 | 91.8 | 93.0 | 79.5 | 95.6 | 83.5 | 70.2 | 35.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.4 | 3.0 | 16.2 | 7.8 | 4.5 | 2.1 | 12.6 | 3.3 | 3.2 | 0.7 | 11.1 | 6.3 |
|
Chi phí tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
3.6 | 3.6 | 4.3 | 4.2 | 3.1 | 3.1 | 3.7 | 2.8 | 2.6 | 2.1 | 3.1 | 3.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23.5 | 18.8 | 22.6 | 18.0 | 21.6 | 17.6 | 23.2 | 18.2 | 19.0 | 15.9 | 19.5 | 12.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
119.9 | 92.3 | 124.7 | 68.1 | 95.9 | 73.2 | 78.7 | 61.8 | 77.3 | 66.2 | 58.7 | 25.5 |
|
Thu nhập khác
|
348.2 | 0.5 | 1.4 | 10.8 | 3.2 | 0.1 | 0.4 | 1.6 | 0.6 | 0.3 | 12.2 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.7 | 0.1 | 9.3 | 1.5 | 0.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
348.2 | 0.4 | 1.3 | 10.7 | 3.1 | -0.1 | -0.3 | 1.5 | -8.7 | -1.3 | 11.7 | 0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
468.1 | 92.7 | 126.0 | 78.9 | 99.0 | 73.1 | 78.3 | 63.4 | 68.6 | 65.0 | 70.4 | 25.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
93.8 | 18.7 | 25.4 | 15.9 | 20.0 | 14.9 | 17.1 | 13.7 | 15.6 | 13.3 | 14.1 | 5.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.2 | -1.4 | -0.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
374.4 | 74.1 | 100.7 | 63.1 | 79.2 | 58.5 | 62.6 | 50.7 | 53.0 | 51.7 | 56.3 | 20.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
374.4 | 74.1 | 100.7 | 63.1 | 79.2 | 58.5 | 62.6 | 50.7 | 53.0 | 51.7 | 56.3 | 20.5 |
|
EPS cơ bản
|
7,755.00 | 1,348.00 | 1,833.00 | 1,147.00 | 1,441.00 | 1,064.00 | 1,140.00 | 922.00 | 965.00 | 940.00 | 1,054.00 | 386.00 |
|
EPS suy giảm
|
7,755.00 | 1,348.00 | 1,833.00 | 1,147.00 | 1,441.00 | 1,064.00 | 3,966.00 | 922.00 | 965.00 | 940.00 | 1,054.00 | 386.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,176.7 | 727.1 | 796.6 | 693.4 | 720.7 | 689.3 | 697.7 | 624.9 | 541.3 | 517.4 | 496.3 | 426.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
231.1 | 24.7 | 92.4 | 18.3 | 23.0 | 37.5 | 84.6 | 33.4 | 17.4 | 28.2 | 33.2 | 14.6 |
|
1. Tiền
|
21.8 | 24.7 | 37.4 | 18.3 | 23.0 | 37.5 | 34.6 | 33.4 | 17.4 | 28.2 | 33.2 | 14.6 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
209.4 | — | 55.0 | — | — | — | 50.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
556.0 | 648.0 | 652.0 | 637.0 | 651.5 | 585.0 | 550.5 | 520.0 | 450.0 | 412.0 | 375.0 | 320.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
556.0 | 648.0 | 652.0 | 637.0 | 651.5 | 585.0 | 550.5 | 520.0 | 450.0 | 412.0 | 375.0 | 320.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.6 | 7.9 | 20.7 | 17.8 | 24.7 | 30.8 | 21.3 | 32.3 | 38.3 | 37.1 | 38.5 | 39.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0.0 | 0.0 | 3.4 | 10.3 | 16.3 | 22.4 | 6.3 | 24.6 | 30.7 | 29.7 | 26.6 | 32.2 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
2.7 | 0.2 | 3.3 | 2.5 | 3.4 | 1.8 | 2.2 | 3.5 | 3.5 | 2.2 | 2.4 | 3.5 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.9 | 7.7 | 14.0 | 5.0 | 5.0 | 6.6 | 12.7 | 4.2 | 4.0 | 5.1 | 9.5 | 3.7 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
24.2 | 24.6 | 18.8 | 17.2 | 21.2 | 36.0 | 41.3 | 39.2 | 35.6 | 40.0 | 38.6 | 41.8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
24.2 | 24.6 | 18.8 | 17.2 | 21.2 | 36.0 | 41.3 | 39.5 | 35.9 | 40.2 | 38.8 | 41.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.1 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
361.8 | 21.9 | 12.7 | 3.1 | 0.3 | — | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 11.0 | 10.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | — | 0.7 | 1.6 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
341.3 | 1.4 | 12.1 | 1.4 | 0.3 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 10.9 | 10.8 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
20.5 | 20.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
372.2 | 368.1 | 372.9 | 340.3 | 321.6 | 295.2 | 300.8 | 306.1 | 313.8 | 321.5 | 327.8 | 335.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
38.9 | 34.4 | 33.6 | 33.6 | 33.6 | 33.6 | 32.6 | 32.6 | 32.6 | 32.6 | 31.7 | 31.7 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
38.9 | 34.4 | 33.6 | 33.6 | 33.6 | 33.6 | 32.6 | 32.6 | 32.6 | 32.6 | 31.7 | 31.7 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
39.8 | 42.5 | 45.2 | 36.7 | 38.2 | 41.0 | 43.8 | 46.0 | 49.7 | 54.0 | 58.1 | 63.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
39.8 | 42.5 | 45.2 | 36.7 | 38.2 | 41.0 | 43.8 | 46.0 | 49.7 | 54.0 | 58.1 | 63.3 |
|
- Nguyên giá
|
540.4 | 550.7 | — | — | — | — | 547.6 | 545.8 | 549.6 | 557.6 | 556.8 | 559.7 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-500.6 | -508.2 | — | — | — | — | -503.7 | -499.9 | -499.9 | -503.6 | -498.8 | -496.4 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.5 | 0.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.5 | -0.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | 10.6 | 3.6 | — | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | 10.6 | 3.6 | — | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
293.5 | 291.2 | 294.1 | 259.4 | 246.2 | 220.5 | 224.2 | 227.5 | 231.4 | 234.9 | 238.1 | 240.7 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
288.4 | 286.1 | 289.0 | 254.1 | 240.8 | 214.9 | 218.7 | 223.4 | 227.9 | 231.1 | 234.2 | 236.9 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
3.1 | 3.0 | 2.9 | 2.8 | 2.7 | 2.6 | 2.4 | 0.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
2.0 | 2.1 | 2.2 | 2.5 | 2.6 | 3.0 | 3.1 | 3.2 | 3.5 | 3.8 | 3.9 | 3.8 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,548.9 | 1,095.2 | 1,169.6 | 1,033.7 | 1,042.3 | 984.5 | 998.5 | 931.1 | 855.1 | 839.0 | 824.1 | 762.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
484.6 | 316.6 | 465.5 | 245.6 | 317.2 | 268.9 | 341.3 | 210.4 | 185.1 | 179.9 | 216.7 | 146.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
468.9 | 301.5 | 450.9 | 231.5 | 303.7 | 256.0 | 329.5 | 205.7 | 185.1 | 179.9 | 216.7 | 146.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
34.0 | 40.9 | 23.9 | 30.7 | 22.9 | 34.7 | 20.5 | 25.6 | 24.6 | 25.6 | 23.5 | 25.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
65.7 | 58.3 | 37.1 | 22.8 | 29.0 | 22.6 | 17.1 | 12.8 | 11.9 | 11.6 | 13.8 | 7.6 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
88.8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
127.0 | 53.2 | 62.0 | 40.4 | 48.5 | 61.9 | 43.2 | 49.8 | 40.5 | 42.1 | 17.1 | 28.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
44.9 | 38.7 | 55.4 | 47.4 | 40.4 | 41.1 | 53.2 | 46.7 | 37.1 | 28.6 | 36.9 | 23.5 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.4 | 0.4 | 140.2 | 2.1 | 74.4 | 5.0 | 97.6 | 5.0 | 4.7 | 5.0 | 51.2 | 5.1 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
108.2 | 109.9 | 132.2 | 88.2 | 88.5 | 90.7 | 97.8 | 65.8 | 66.2 | 67.0 | 74.2 | 56.4 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
15.7 | 15.1 | 14.6 | 14.1 | 13.5 | 12.9 | 11.8 | 4.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
15.7 | 15.1 | 14.6 | 14.1 | 13.5 | 12.9 | 11.8 | 4.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,064.3 | 778.6 | 704.0 | 788.1 | 725.1 | 715.6 | 657.2 | 720.7 | 670.0 | 659.0 | 607.4 | 615.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,064.3 | 778.6 | 704.0 | 788.1 | 725.1 | 715.6 | 657.2 | 720.7 | 670.0 | 659.0 | 607.4 | 615.7 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
469.2 | 469.2 | 469.2 | 469.2 | 469.2 | 469.2 | 469.2 | 469.2 | 469.2 | 469.2 | 469.2 | 469.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
469,216,000,000.00 | 469,216,000,000.00 | 469,216,000,000.00 | 469,216,000,000.00 | 469,216,000,000.00 | 469,216,000,000.00 | 469,216,000,000.00 | 469,216,000,000.00 | 469,216,000,000.00 | 469,216,000,000.00 | 469,216,000,000.00 | 469,216,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20.7 | 20.7 | 20.7 | 20.7 | 20.7 | 20.7 | 20.7 | 20.7 | 20.7 | 20.7 | 20.7 | 20.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-3,437,784,000.00 | -3,437,784,000.00 | -3,437,784,000.00 | -3,437,784,000.00 | -3,437,784,000.00 | -3,437,784,000.00 | -3,437,784,000.00 | -3,437,784,000.00 | -3,437,784,000.00 | -3,437,784,000.00 | -3,437,784,000.00 | -3,437,784,000.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
129.0 | 129.0 | 129.0 | 98.8 | 98.8 | 98.8 | 98.8 | 77.0 | 77.0 | 77.0 | 77.0 | 65.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
448.8 | 163.2 | 88.6 | 202.9 | 139.8 | 130.4 | 71.9 | 157.2 | 106.6 | 95.6 | 43.9 | 64.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0.3 | 89.0 | 2.6 | 2.1 | 2.1 | 71.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 43.9 | -22.5 | -22.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
448.6 | 74.1 | 85.9 | 200.7 | 137.7 | 58.5 | 70.0 | 155.3 | 104.7 | 51.7 | 66.4 | 86.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,548.9 | 1,095.2 | 1,169.6 | 1,033.7 | 1,042.3 | 984.5 | 998.5 | 931.1 | 855.1 | 839.0 | 824.1 | 762.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
468.1 | 92.7 | 126.0 | 78.9 | 99.0 | 73.1 | 78.3 | 63.4 | 68.6 | 65.0 | 69.9 | 25.6 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
2.7 | 2.7 | 2.4 | 2.4 | 2.8 | 3.1 | 3.9 | 4.0 | 4.4 | 4.8 | 5.2 | 5.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 1.1 | 6.9 | 4.7 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.5 | -3.0 | -16.1 | -7.8 | -5.5 | -2.1 | -12.6 | -4.8 | -3.0 | -0.7 | -11.6 | -6.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
465.9 | 92.9 | 112.9 | 74.0 | 97.0 | 75.2 | 76.5 | 67.3 | 70.0 | 69.1 | 63.7 | 24.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-342.4 | 17.5 | -5.6 | 5.8 | 4.2 | -16.3 | 19.4 | 6.0 | -2.1 | 6.7 | 6.9 | 4.4 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
0.5 | -5.7 | -0.3 | 4.1 | 15.2 | 5.3 | -1.7 | -3.2 | 4.6 | -1.3 | 3.0 | -8.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
5.3 | 19.8 | 25.7 | 2.3 | 68.2 | -64.2 | -5.1 | 23.0 | 50.4 | -39.3 | -8.5 | 2.1 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-2.3 | 3.5 | -33.9 | -14.9 | -25.9 | 3.8 | 4.7 | 4.5 | 3.2 | 3.1 | 3.2 | 2.7 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-18.7 | -25.4 | -16.2 | -20.0 | -14.9 | -17.1 | -13.7 | -15.6 | -13.3 | -3.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.8 | -21.9 | -1.2 | -0.3 | -1.9 | -7.1 | -0.7 | -0.5 | -0.8 | -7.2 | -0.2 | -0.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
106.6 | 80.8 | 81.2 | 50.9 | 141.9 | -20.4 | 79.4 | 81.5 | 112.0 | 27.5 | 68.0 | 25.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | -0.5 | -7.9 | -3.6 | -0.1 | -1.9 | -0.6 | -0.3 | -0.8 | 0.0 | -3.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
1.0 | — | 0.1 | 0.0 | 1.0 | — | 0.0 | 1.8 | 0.0 | 0.0 | 0.5 | 0.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-170.0 | -386.0 | -337.0 | -294.5 | -335.5 | -321.5 | -263.5 | -247.0 | -233.0 | -217.0 | -195.0 | -180.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
262.0 | 369.5 | 322.0 | 309.0 | 269.0 | 287.0 | 233.0 | 177.0 | 195.0 | 180.0 | 140.0 | 145.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
6.8 | 8.1 | 8.3 | 7.8 | 6.1 | 7.9 | 4.3 | 3.3 | 4.2 | 5.3 | 5.1 | 6.3 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
99.9 | -8.4 | -7.1 | 14.5 | -63.0 | -26.7 | -28.2 | -65.5 | -34.1 | -32.4 | -49.4 | -31.6 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 1,340,640,000.00 | -1,340,640,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | -1,340,640,000.00 | 1,340,640,000.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 | -140.2 | 0.0 | -70.1 | -93.4 | — | 0.0 | 0.0 | -88.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
0.0 | -140.2 | 0.0 | -70.1 | -93.4 | — | 0.0 | 0.0 | -88.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
206.5 | -67.8 | 74.1 | -4.7 | -14.5 | -47.1 | 51.2 | 16.0 | -10.8 | -5.0 | 18.6 | -6.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
24.7 | 92.4 | 18.3 | 23.0 | 37.5 | 84.6 | 33.2 | 33.2 | 33.2 | 33.2 | 185.2 | 185.2 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
231.1 | 24.7 | 92.4 | 18.3 | 23.0 | 37.5 | 84.6 | 33.4 | 17.4 | 28.2 | 33.2 | 14.6 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa (VLB) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VLB có doanh thu tăng (+5,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+23,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VLB cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.