← Tra cứu cổ phiếu
14,400 P/E3,74 lần P/B0,66 lần
Thống kê

VGS · CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE

14,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+2,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+13,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
1,9% → 3,0%
2021→2025
EPS 3,846
BVPS 21,736
ROA 7,9%
Biên LN 3,3%
Vòng Quay TS 2,41 lần
Đòn bẩy VCSH 2,49 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)2.3651.7011.6441.7672.1201.7871.6401.907
Tăng trưởng39,0%3,5%−7,0%−16,7%18,7%9,0%−14,0%−4,0%
YoY11,6%−4,8%0,3%−7,3%6,7%−0,0%−23,4%11,1%
LNST (tỷ)5845776435417410
Tăng trưởng LN27,6%−41,5%21,5%83,0%−14,9%−44,8%678,0%−21,3%
YoY LN65,8%10,6%4,4%568,8%187,7%191,7%188,5%5,9%
Biên LN ròng2,4%2,7%4,7%3,6%1,6%2,3%4,5%0,5%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)7.3197.3227.5568.4836.684
Tăng trưởng−0,0%−3,1%−10,9%26,9%
LNST (tỷ)21711058100129
Tăng trưởng LN97,5%89,2%−42,0%−22,3%
Biên LN ròng3,0%1,5%0,8%1,2%1,9%
Định vị

Cùng ngành — Steel

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VGS 14,400 3,74 lần 0,66 lần 3,846 21,736 19,6% 7,9% 3,3% 2,41 lần 2,49 lần
HPG 20,500 6,78 lần 1,11 lần 3,024 18,437 17,6% 8,9% 12,2% 0,73 lần 1,98 lần
HSG 10,000 11,09 lần 0,68 lần 901 14,706 5,6% 3,1% 1,8% 1,73 lần 1,79 lần
TVN 9,400 8,39 lần 0,59 lần 1,120 16,039 7,2% 2,7% 1,6% 1,66 lần 2,69 lần
GDA 12,800 7,15 lần 0,47 lần 1,789 27,393 6,7% 2,3% 1,9% 1,16 lần 3,00 lần