← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
14,400
P/E3,74 lần
P/B0,66 lần
Báo cáo tài chính
VGS · CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
7,380.0 | 7,352.0 | 7,567.8 | 8,490.9 | 6,694.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
61.4 | 30.2 | 12.1 | 7.7 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
7,318.6 | 7,321.9 | 7,555.7 | 8,483.2 | 6,683.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
7,032.9 | 7,099.9 | 7,364.8 | 8,289.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
285.7 | 222.0 | 190.9 | 193.6 | 263.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
35.3 | 1.0 | 61.1 | 1.1 | 0.8 |
|
Chi phí tài chính
|
18.0 | 20.8 | 36.2 | 35.9 | -26.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
17.9 | 20.8 | 36.2 | 35.9 | -26.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
43.6 | 10.9 | -59.2 | 33.4 | 20.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
61.8 | 51.4 | 52.1 | 46.1 | -69.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32.2 | 26.8 | 33.1 | 29.6 | -32.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
252.6 | 134.9 | 71.5 | 116.5 | 156.5 |
|
Thu nhập khác
|
1.9 | 0.2 | 0.9 | 0.6 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.4 | 0.2 | 0.1 | 0.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
1.5 | 0.0 | 0.8 | 0.3 | -0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
254.1 | 134.9 | 72.3 | 116.8 | 156.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
37.1 | 25.1 | 14.2 | 16.7 | -27.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
217.0 | 109.9 | 58.1 | 100.1 | 128.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
217.0 | 109.9 | 58.1 | 100.1 | 128.8 |
|
EPS cơ bản
|
3,432.00 | 1,845.00 | 1,028.00 | 1,929.00 | 3,058.00 |
|
EPS suy giảm
|
3,527.36 | 1,964.07 | 1,090.05 | 2,067.19 | 3,058.61 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,238.9 | 1,327.0 | 1,480.4 | 1,499.1 | 1,486.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
60.3 | 135.7 | 162.3 | 192.3 | 55.6 |
|
1. Tiền
|
60.3 | 20.7 | 162.3 | 127.3 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 115.0 | 0.0 | 65.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
295.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
295.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
344.6 | 643.9 | 878.9 | 873.5 | 801.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
262.6 | 569.9 | 815.1 | 825.5 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
45.5 | 38.2 | 36.8 | 23.6 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
62.7 | 60.6 | 51.8 | 45.6 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-26.2 | -24.8 | -24.8 | -21.2 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
531.4 | 546.2 | 427.5 | 433.2 | 621.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
531.4 | 546.2 | 427.5 | 433.2 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.6 | 1.1 | 11.7 | 0.1 | 7.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | 0.1 | 7.0 | 0.1 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
7.6 | 1.0 | 4.7 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,090.5 | 1,007.1 | 966.9 | 665.8 | 594.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
104.7 | 107.5 | 126.0 | 140.5 | 147.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
90.8 | 93.2 | 109.4 | 123.6 | 129.8 |
|
- Nguyên giá
|
481.9 | 477.0 | 482.8 | 495.4 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-391.1 | -383.8 | -373.4 | -371.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 16.6 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 22.4 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | -5.8 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
13.9 | 14.4 | 0.0 | 17.0 | 17.3 |
|
- Nguyên giá
|
20.5 | 20.5 | 0.0 | 22.4 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.6 | -6.2 | 0.0 | -5.4 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
809.2 | 763.7 | 707.8 | 335.3 | 291.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
809.2 | 763.7 | 707.8 | 335.3 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
168.1 | 124.5 | 113.6 | 172.8 | 139.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
168.1 | 124.5 | 113.6 | 172.8 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
8.3 | 11.2 | 19.4 | 17.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.3 | 11.2 | 19.4 | 17.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 15.9 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,329.4 | 2,334.1 | 2,447.3 | 2,164.9 | 2,080.3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,033.7 | 1,249.5 | 1,465.9 | 1,238.3 | 1,247.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
825.6 | 1,043.8 | 1,258.7 | 1,235.8 | 1,121.3 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
128.8 | 393.2 | 523.9 | 530.4 | 547.2 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1.5 | 0.6 | 10.5 | 0.4 | 1.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
17.2 | 18.9 | 9.5 | 9.7 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
35.5 | 13.0 | 13.0 | 17.9 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.9 | 0.7 | 0.7 | 0.2 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.0 | 2.1 | 2.0 | 1.6 | 1.5 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.7 | 1.4 | 0.9 | 0.6 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
571.9 | 580.6 | 668.9 | 644.8 | 510.7 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
31.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
36.7 | 33.2 | 29.2 | 30.1 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
208.1 | 205.7 | 207.2 | 2.5 | 126.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
208.1 | 3.9 | 3.4 | 2.5 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 201.8 | 203.8 | 0.0 | 7.3 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,295.7 | 1,084.6 | 981.4 | 926.6 | 833.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,295.7 | 1,084.6 | 981.4 | 926.6 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
615.2 | 559.3 | 532.7 | 484.3 | 833.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
615,241,550,000.00 | 559,321,260,000.00 | 532,696,700,000.00 | 484,279,210,000.00 | 421,115,890,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
48.0 | 48.0 | 48.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
59.8 | 56.5 | 51.5 | 49.6 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
11.6 | 11.6 | 11.6 | 11.6 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
491.2 | 339.2 | 267.6 | 311.2 | 285.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
283.3 | 241.0 | 214.8 | 222.3 | 172.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
207.8 | 98.3 | 52.8 | 88.9 | 113.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,329.4 | 2,334.1 | 2,447.3 | 2,164.9 | 2,080.3 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
254.1 | 134.9 | 72.3 | 116.8 | 156.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
12.0 | 12.6 | 14.6 | 14.8 | 16.1 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
32.8 | -0.0 | 3.5 | 3.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-79.6 | -48.4 | -2.5 | -34.8 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
17.9 | 20.8 | 36.2 | 35.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
237.3 | 119.9 | 124.1 | 136.1 | 181.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
290.7 | 274.3 | -19.1 | -68.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
14.8 | -118.8 | 5.7 | 188.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-47.3 | -156.5 | 4.2 | -130.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
3.0 | 15.0 | -9.2 | -1.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-17.9 | -20.8 | -36.1 | -35.9 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-37.5 | -17.0 | -9.9 | -23.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-2.5 | -2.7 | -4.3 | -9.2 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
440.7 | 93.6 | 55.4 | 56.4 | 205.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-47.0 | -77.0 | -376.0 | -47.7 | -251.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
3.1 | 46.3 | 1.4 | 0.4 | 0.8 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-295.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
33.3 | 0.9 | 61.2 | 0.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-305.6 | -29.8 | -313.3 | -46.5 | -250.5 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
4,425.0 | 4,985.0 | 6,335.7 | 5,747.5 | 4,831.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-4,635.5 | -5,075.4 | -6,107.7 | -5,620.7 | -4,712.5 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -42.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-210.5 | -90.3 | 227.9 | 126.8 | 76.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-75.4 | -26.6 | -30.0 | 136.7 | 33.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
135.7 | 162.3 | 192.3 | 55.6 | 24.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
60.3 | 135.7 | 162.3 | 192.3 | 55.6 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
2,378.5 | 1,714.1 | 1,660.9 | 1,785.1 | 2,137.1 | 1,796.8 | 1,654.4 | 1,914.2 | 1,993.9 | 1,789.5 | 2,144.0 | 1,719.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
13.1 | 12.9 | 16.6 | 17.9 | 16.9 | 10.0 | 14.8 | 7.0 | 6.3 | 2.1 | 4.9 | 3.1 |
|
Doanh thu thuần
|
2,365.4 | 1,701.2 | 1,644.3 | 1,767.2 | 2,120.3 | 1,786.8 | 1,639.6 | 1,907.2 | 1,987.7 | 1,787.4 | 2,139.1 | 1,716.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,280.6 | 1,631.9 | 1,558.0 | 1,690.5 | 2,064.3 | 1,720.1 | 1,532.0 | 1,867.9 | 1,952.4 | 1,747.6 | 2,074.9 | 1,672.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
84.7 | 69.3 | 86.3 | 76.7 | 56.0 | 66.6 | 107.6 | 39.4 | 35.2 | 39.8 | 64.2 | 44.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.8 | 5.9 | 3.5 | 2.9 | 27.9 | 1.0 | 0.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
15.9 | 8.7 | 4.4 | 3.6 | 4.5 | 5.6 | 5.4 | 5.4 | 4.4 | 5.6 | 7.5 | 9.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
15.9 | 8.7 | 4.4 | 3.5 | 4.6 | 5.4 | 5.4 | 5.4 | 4.4 | 5.6 | 7.5 | 9.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
26.7 | 15.3 | 28.7 | 19.3 | -14.2 | 9.7 | 9.6 | -2.3 | 2.9 | 0.7 | 3.3 | -1.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
28.4 | 23.0 | 11.5 | 15.1 | 17.5 | 17.7 | 15.0 | 12.5 | 12.6 | 11.2 | 16.1 | 15.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.7 | 6.3 | 13.5 | 5.8 | 7.5 | 5.4 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.4 | 12.4 | 6.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
65.2 | 52.5 | 89.2 | 74.5 | 40.2 | 48.8 | 90.8 | 12.5 | 14.4 | 17.3 | 31.5 | 11.5 |
|
Thu nhập khác
|
0.4 | 0.3 | 0.8 | 0.7 | 0.3 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.2 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.3 | 0.3 | 0.6 | 0.5 | 0.3 | 0.1 | -0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | -0.1 | 0.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
65.6 | 52.8 | 89.7 | 75.0 | 40.5 | 48.9 | 90.6 | 12.5 | 14.5 | 17.4 | 31.4 | 11.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.8 | 7.5 | 12.3 | 11.3 | 5.6 | 7.9 | 16.4 | 3.0 | 2.4 | 3.3 | 5.6 | 2.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
57.8 | 45.3 | 77.5 | 63.8 | 34.9 | 41.0 | 74.2 | 9.5 | 12.1 | 14.0 | 25.7 | 9.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
57.8 | 45.3 | 77.5 | 63.8 | 34.8 | 41.0 | 74.2 | 9.5 | 12.1 | 14.0 | 25.7 | 9.0 |
|
EPS cơ bản
|
939.00 | 736.00 | 1,258.00 | 913.00 | 623.00 | 732.00 | 1,207.00 | 147.00 | 227.00 | 264.00 | 483.00 | 125.00 |
|
EPS suy giảm
|
938.90 | 735.92 | 1,258.97 | 1,036.32 | 623.06 | 732.19 | 1,326.06 | 170.44 | 227.35 | 263.58 | 482.62 | 168.91 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,439.4 | 1,998.9 | 1,238.9 | 1,368.2 | 1,562.0 | 1,624.6 | 1,327.0 | 1,333.2 | 1,377.4 | 1,458.8 | 1,480.4 | 1,278.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
100.3 | 28.2 | 60.3 | 323.6 | 356.2 | 110.7 | 135.7 | 109.5 | 99.7 | 88.0 | 162.3 | 75.4 |
|
1. Tiền
|
100.3 | 28.2 | 60.3 | 88.6 | 39.2 | 18.7 | 20.7 | 59.5 | 99.7 | 88.0 | 162.3 | 75.4 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | 235.0 | 317.0 | 92.0 | 115.0 | 50.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
911.3 | 846.3 | 295.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
911.3 | 846.3 | 295.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
697.4 | 591.6 | 344.6 | 470.7 | 699.0 | 735.7 | 643.9 | 653.2 | 710.8 | 720.2 | 878.9 | 783.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
593.9 | 528.6 | 262.6 | 396.6 | 610.6 | 643.7 | 569.9 | 578.1 | 645.0 | 690.3 | 815.1 | 743.7 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
69.6 | 25.0 | 45.5 | 38.5 | 33.6 | 41.0 | 38.2 | 34.6 | 32.2 | 4.4 | 36.8 | 10.4 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
60.4 | 64.2 | 62.7 | 60.9 | 80.1 | 75.7 | 60.6 | 65.3 | 58.3 | 50.2 | 51.8 | 53.3 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-26.5 | -26.2 | -26.2 | -25.3 | -25.3 | -24.8 | -24.8 | -24.8 | -24.8 | -24.8 | -24.8 | -23.9 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
720.6 | 532.1 | 531.4 | 561.8 | 506.3 | 763.0 | 546.2 | 558.0 | 556.4 | 626.6 | 427.5 | 417.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
720.6 | 532.1 | 531.4 | 561.8 | 506.3 | 763.0 | 546.2 | 558.0 | 556.4 | 626.6 | 427.5 | 417.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9.7 | 0.7 | 7.6 | 12.1 | 0.5 | 15.2 | 1.1 | 12.4 | 10.5 | 24.0 | 11.7 | 2.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.3 | — | — | 0.2 | 0.4 | — | 0.1 | 3.1 | 3.7 | 5.3 | 7.0 | 1.5 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
9.4 | 0.7 | 7.6 | 11.9 | — | 15.2 | 1.0 | 9.3 | 6.8 | 18.7 | 4.7 | 1.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,196.1 | 1,140.8 | 1,090.5 | 1,036.6 | 1,011.9 | 1,023.2 | 1,007.1 | 979.5 | 972.5 | 966.4 | 966.9 | 951.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
103.6 | 100.6 | 104.7 | 102.7 | 103.4 | 105.8 | 107.5 | 117.8 | 120.9 | 122.7 | 126.0 | 129.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
89.9 | 86.8 | 90.8 | 88.7 | 89.2 | 91.6 | 93.2 | 101.3 | 104.3 | 106.2 | 109.4 | 112.8 |
|
- Nguyên giá
|
484.8 | 480.8 | — | — | — | — | 477.0 | 484.2 | 484.2 | 482.8 | 482.8 | 482.8 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-395.0 | -394.1 | — | — | — | — | -383.8 | -382.8 | -379.9 | -376.6 | -373.4 | -370.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
13.7 | 13.8 | 13.9 | 14.0 | 14.2 | 14.3 | 14.4 | 16.5 | 16.6 | 16.5 | 16.6 | 16.7 |
|
- Nguyên giá
|
20.5 | 20.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.8 | -6.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
875.3 | 849.0 | 809.2 | 785.3 | 778.6 | 772.5 | 763.7 | 735.2 | 720.6 | 712.6 | 707.8 | 696.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
875.3 | 849.0 | 809.2 | 785.3 | 778.6 | 772.5 | 763.7 | 735.2 | 720.6 | 712.6 | 707.8 | 696.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
210.1 | 183.4 | 168.1 | 139.4 | 120.1 | 134.2 | 124.5 | 114.9 | 117.2 | 114.3 | 113.6 | 110.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
210.1 | 183.4 | 168.1 | 139.4 | 120.1 | 134.2 | 124.5 | 114.9 | 117.2 | 114.3 | 113.6 | 110.3 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
6.9 | 7.6 | 8.3 | 9.0 | 9.7 | 10.4 | 11.2 | 11.3 | 13.6 | 16.6 | 19.4 | 15.9 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.9 | 7.6 | 8.3 | 9.0 | 9.7 | 10.4 | 11.2 | 11.3 | 13.6 | 16.6 | 19.4 | 15.9 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,635.5 | 3,139.6 | 2,329.4 | 2,404.8 | 2,573.9 | 2,647.7 | 2,334.1 | 2,312.6 | 2,350.0 | 2,425.2 | 2,447.3 | 2,230.2 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,298.2 | 1,798.6 | 1,033.7 | 1,180.6 | 1,413.5 | 1,522.2 | 1,249.5 | 1,295.6 | 1,342.5 | 1,429.8 | 1,465.9 | 1,271.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,802.4 | 1,359.6 | 825.6 | 972.7 | 1,207.7 | 1,316.4 | 1,043.8 | 1,087.9 | 1,135.2 | 1,222.5 | 1,258.7 | 1,063.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
612.1 | 415.6 | 128.8 | 503.5 | 684.6 | 698.2 | 393.2 | 255.8 | 479.6 | 460.5 | 523.9 | 454.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.6 | 0.3 | 1.5 | 4.8 | 0.3 | 0.4 | 0.6 | 11.8 | 1.8 | 13.1 | 10.5 | 0.4 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
13.4 | 8.6 | 17.2 | 37.9 | 28.8 | 7.9 | 18.9 | 12.2 | 3.3 | 3.4 | 9.5 | 16.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
29.6 | 23.7 | 35.5 | 12.6 | 11.0 | 8.9 | 13.0 | 11.4 | 8.9 | 6.9 | 13.0 | 6.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.3 | 14.5 | 0.9 | 10.8 | 8.5 | 4.4 | 0.7 | 2.8 | 4.0 | 2.7 | 0.7 | 0.5 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.8 | 1.0 | 1.0 | 1.5 | 1.5 | 2.1 | 2.1 | 2.7 | 2.0 | 2.5 | 2.0 | 2.7 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.4 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 1.4 | 5.0 | 2.0 | 6.0 | 0.9 | 2.8 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,086.1 | 832.0 | 571.9 | 369.5 | 440.7 | 562.3 | 580.6 | 759.5 | 605.9 | 699.8 | 668.9 | 553.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
16.6 | 26.9 | 31.4 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
36.1 | 36.1 | 36.7 | 31.4 | 31.4 | 31.4 | 33.3 | 26.6 | 27.7 | 27.7 | 29.2 | 25.9 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
495.9 | 439.0 | 208.1 | 207.9 | 205.8 | 205.8 | 205.7 | 207.7 | 207.3 | 207.3 | 207.2 | 208.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
495.9 | 439.0 | 208.1 | 207.9 | 4.0 | 4.0 | 3.9 | 3.9 | 3.5 | 3.5 | 3.4 | 3.4 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | 201.8 | 201.8 | 201.8 | 203.8 | 203.8 | 203.8 | 203.8 | 204.8 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,337.3 | 1,341.0 | 1,295.7 | 1,224.2 | 1,160.4 | 1,125.5 | 1,084.6 | 1,017.0 | 1,007.5 | 995.4 | 981.4 | 958.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,337.3 | 1,341.0 | 1,295.7 | 1,224.2 | 1,160.4 | 1,125.5 | 1,084.6 | 1,017.0 | 1,007.5 | 995.4 | 981.4 | 958.9 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
615.2 | 615.2 | 615.2 | 615.2 | 559.3 | 559.3 | 559.3 | 559.3 | 532.7 | 532.7 | 532.7 | 532.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
615,241,550,000.00 | 615,241,550,000.00 | 615,241,550,000.00 | 615,241,550,000.00 | 559,321,260,000.00 | 559,321,260,000.00 | 559,321,260,000.00 | 559,321,260,000.00 | 532,696,700,000.00 | 532,696,700,000.00 | 532,696,700,000.00 | 532,696,700,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
59.8 | 59.8 | 59.8 | 56.5 | 56.5 | 56.5 | 56.5 | 51.5 | 51.5 | 51.5 | 51.5 | 49.6 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
11.6 | 11.6 | 11.6 | 11.6 | 11.6 | 11.6 | 11.6 | 11.6 | 11.6 | 11.6 | 11.6 | 11.6 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
532.7 | 536.4 | 491.2 | 422.9 | 415.0 | 380.2 | 339.2 | 276.7 | 293.8 | 281.6 | 267.6 | 247.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
429.6 | 491.2 | 283.3 | 283.3 | 339.2 | 339.2 | 241.0 | 241.0 | 267.6 | 267.6 | 214.8 | 214.8 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
103.0 | 45.3 | 207.8 | 139.6 | 75.8 | 41.0 | 98.3 | 35.7 | 26.2 | 14.0 | 52.8 | 32.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,635.5 | 3,139.6 | 2,329.4 | 2,404.8 | 2,573.9 | 2,647.7 | 2,334.1 | 2,312.6 | 2,350.0 | 2,425.2 | 2,447.3 | 2,230.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
65.6 | 52.8 | 89.7 | 75.0 | 40.5 | 48.9 | 90.6 | 12.5 | 14.5 | 17.4 | 31.4 | 11.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
2.0 | 4.1 | 2.5 | 3.2 | 3.4 | 2.9 | 2.9 | 3.0 | 3.3 | 3.3 | 3.5 | 3.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-10.0 | -4.5 | 32.3 | 0.0 | 0.5 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.9 | 0.9 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | — | -0.0 | 0.0 | -0.0 | — | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-32.8 | -21.5 | -32.8 | -22.0 | -13.9 | -10.8 | -47.1 | 2.3 | -2.9 | -0.7 | -3.3 | 1.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
15.9 | 8.7 | 4.4 | 3.5 | 4.6 | 5.4 | 5.4 | 5.4 | 4.4 | 5.6 | 7.5 | 9.2 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
40.6 | 39.6 | 96.1 | 59.7 | 35.1 | 46.4 | 51.9 | 23.2 | 19.3 | 25.5 | 40.0 | 27.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-79.2 | -234.5 | 129.4 | 216.5 | 51.0 | -106.1 | 17.1 | 60.7 | 51.8 | 144.8 | -94.4 | 26.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-188.5 | -0.7 | 30.4 | -55.5 | 256.7 | -216.7 | 11.7 | -1.5 | 70.1 | -199.1 | -10.5 | 42.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
234.2 | 246.4 | -404.3 | 32.7 | 8.8 | 315.6 | 101.2 | -204.1 | 5.9 | -59.5 | 75.4 | 77.7 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.3 | 0.7 | 0.9 | 0.9 | 0.3 | 0.9 | 3.2 | 2.9 | 4.5 | 4.5 | -8.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-16.2 | -7.8 | -4.5 | -3.5 | -4.7 | -5.2 | -5.7 | -5.3 | -4.6 | -5.3 | -7.9 | -9.2 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-6.0 | -17.1 | -16.0 | -3.9 | 0.0 | -17.6 | -4.4 | -0.5 | -2.7 | -9.5 | -1.6 | -3.2 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
0.0 | -0.6 | -0.6 | 0.0 | 0.0 | -1.9 | -0.0 | -1.2 | 0.0 | -1.5 | -0.0 | -0.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-14.8 | 26.1 | -168.6 | 246.8 | 347.0 | 15.5 | 175.0 | -125.7 | 144.4 | -100.1 | -7.9 | 160.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-111.3 | 1.2 | -5.0 | -8.9 | -9.6 | -23.4 | -15.0 | -18.1 | -38.9 | -5.0 | -20.1 | -175.9 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.7 | 0.3 | 0.6 | 0.1 | 2.2 | 0.1 | 46.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-85.0 | -551.3 | -295.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
56.9 | 231.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
13.1 | 0.3 | 2.3 | 2.6 | 27.4 | 1.0 | 0.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-125.6 | -318.3 | -297.1 | -6.3 | 20.0 | -22.2 | 32.1 | -18.1 | -38.8 | -5.0 | -20.1 | -175.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,742.3 | 1,145.0 | 812.8 | 1,113.3 | 1,414.3 | 1,084.7 | 1,099.1 | 1,470.5 | 1,368.7 | 1,046.7 | 1,874.9 | 1,418.2 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,488.2 | -884.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -1,280.0 | -1,316.8 | -1,462.7 | -1,015.8 | -1,760.0 | -1,356.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-61.5 | — | -0.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
192.6 | 260.1 | 202.5 | -273.1 | -121.6 | -18.3 | -180.9 | 153.7 | -93.9 | 30.9 | 114.9 | 61.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
52.1 | -32.2 | -263.3 | -32.6 | 245.5 | -25.0 | 26.2 | 9.9 | 11.6 | -74.3 | 86.9 | 46.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28.2 | 60.3 | 323.6 | 356.2 | 110.7 | 135.7 | 162.3 | 162.3 | 162.3 | 162.3 | 192.3 | 192.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | — | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
100.3 | 28.2 | 60.3 | 323.6 | 356.2 | 110.7 | 135.7 | 109.5 | 99.7 | 88.0 | 162.3 | 75.4 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE (VGS) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VGS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+0,3%) và biên lợi nhuận (+1,1 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VGS cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.